(Top Banner Ad)
originally
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

originally

UK: /əˈrɪdʒənəli/ • US: /əˈrɪdʒənəli/

Nghĩa tiếng Việt

ban đầu vốn dĩ lúc đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the beginning; at first.

Vietnamese Meaning

Vào lúc ban đầu; thoạt đầu; vốn dĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was originally published in French."

    "Cuốn sách ban đầu được xuất bản bằng tiếng Pháp."

  • "The house was originally a small cottage."

    "Ngôi nhà vốn dĩ là một túp lều nhỏ."

  • "Originally, I wanted to be a doctor, but I changed my mind."

    "Ban đầu, tôi muốn trở thành bác sĩ, nhưng tôi đã thay đổi ý định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, khởi điểm
Noun originality tính độc đáo, tính nguyên bản
Adjective original nguyên bản, ban đầu, độc đáo
Verb originate bắt nguồn, khởi đầu, tạo ra
Adjective unoriginal không độc đáo, sao chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
origō, originem
Late Latin
originālis
Old French
original
English
original
English
originally

Nguồn gốc của 'ban đầu'

Từ 'originally' có nguồn gốc từ 'original' (tính từ), và 'origin' (danh từ), bắt nguồn từ các từ Latin như 'oriri' nghĩa là 'mọc lên', 'bắt đầu nảy nở'. Do đó, 'originally' mang ý nghĩa về điểm khởi đầu, trạng thái ban đầu của một sự vật, sự việc.

Usage Note

Từ "originally" nhấn mạnh đến trạng thái hoặc mục đích ban đầu của một sự vật, sự việc trước khi có sự thay đổi. Nó thường được dùng để đối lập với tình trạng hiện tại. Khác với 'initially' (ban đầu), 'originally' thường mang hàm ý về nguồn gốc hoặc mục đích ban đầu hơn là chỉ thời điểm bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + originally
  • was was originally
    (ban đầu là/đã từng là)
  • intended intended originally
    (ban đầu dự định)
  • published published originally
    (ban đầu được xuất bản)
  • designed designed originally
    (ban đầu được thiết kế)
originally + Verb (past tense/past participle)
  • came originally came from
    (ban đầu đến từ/có nguồn gốc từ)
  • planned originally planned
    (ban đầu đã lên kế hoạch)
  • written originally written
    (ban đầu được viết)
  • conceived originally conceived
    (ban đầu được hình thành/thai nghén)

Idioms

  • originally from (a place)

    ban đầu đến từ/có nguồn gốc từ (một địa điểm)

    "She's originally from Vietnam, but she lives in Canada now."

    (Cô ấy ban đầu đến từ Việt Nam, nhưng bây giờ cô ấy sống ở Canada.)

  • originally intended for (a purpose/person)

    ban đầu được dự định cho (một mục đích/người)

    "This software was originally intended for professional designers."

    (Phần mềm này ban đầu được dự định dành cho các nhà thiết kế chuyên nghiệp.)

  • remain originally unchanged

    vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu

    "Despite the updates, the core functionality remained originally unchanged."

    (Mặc dù có các bản cập nhật, chức năng cốt lõi vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

originally

Trạng từ
Lật mặt

Vào lúc ban đầu; thoạt đầu; vốn dĩ.

"The book was originally published in French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originally".

Sự độc đáo và bản quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'originality' (tính độc đáo, sự nguyên bản) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học và sáng tạo. Các luật bản quyền (copyright) được tạo ra để bảo vệ các tác phẩm 'original', ngăn chặn việc sao chép trái phép. Việc thừa nhận ai đó là 'originally' (ban đầu) đã tạo ra một ý tưởng, sản phẩm, hay tác phẩm nào đó là cực kỳ quan trọng.

Giá trị của phiên bản gốc

Trong lịch sử, việc tìm kiếm và bảo tồn các văn bản, tác phẩm 'originally' (nguyên bản) có ý nghĩa to lớn. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ ý định ban đầu của tác giả, lịch sử phát triển của một ý tưởng hoặc sự kiện, tránh các sai lệch qua các bản sao chép. Ví dụ, việc nghiên cứu các tài liệu lịch sử gốc (original documents) là nền tảng của ngành sử học.