originally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the beginning; at first.
Vietnamese Meaning
Vào lúc ban đầu; thoạt đầu; vốn dĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was originally published in French."
"Cuốn sách ban đầu được xuất bản bằng tiếng Pháp."
-
"The house was originally a small cottage."
"Ngôi nhà vốn dĩ là một túp lều nhỏ."
-
"Originally, I wanted to be a doctor, but I changed my mind."
"Ban đầu, tôi muốn trở thành bác sĩ, nhưng tôi đã thay đổi ý định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, khởi điểm |
| Noun | originality | tính độc đáo, tính nguyên bản |
| Adjective | original | nguyên bản, ban đầu, độc đáo |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi đầu, tạo ra |
| Adjective | unoriginal | không độc đáo, sao chép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "originally" nhấn mạnh đến trạng thái hoặc mục đích ban đầu của một sự vật, sự việc trước khi có sự thay đổi. Nó thường được dùng để đối lập với tình trạng hiện tại. Khác với 'initially' (ban đầu), 'originally' thường mang hàm ý về nguồn gốc hoặc mục đích ban đầu hơn là chỉ thời điểm bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was originally (ban đầu là/đã từng là)
-
intended intended originally (ban đầu dự định)
-
published published originally (ban đầu được xuất bản)
-
designed designed originally (ban đầu được thiết kế)
-
came originally came from (ban đầu đến từ/có nguồn gốc từ)
-
planned originally planned (ban đầu đã lên kế hoạch)
-
written originally written (ban đầu được viết)
-
conceived originally conceived (ban đầu được hình thành/thai nghén)
Idioms
-
originally from (a place)
ban đầu đến từ/có nguồn gốc từ (một địa điểm)
"She's originally from Vietnam, but she lives in Canada now."
(Cô ấy ban đầu đến từ Việt Nam, nhưng bây giờ cô ấy sống ở Canada.)
-
originally intended for (a purpose/person)
ban đầu được dự định cho (một mục đích/người)
"This software was originally intended for professional designers."
(Phần mềm này ban đầu được dự định dành cho các nhà thiết kế chuyên nghiệp.)
-
remain originally unchanged
vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu
"Despite the updates, the core functionality remained originally unchanged."
(Mặc dù có các bản cập nhật, chức năng cốt lõi vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
originally
Trạng từVào lúc ban đầu; thoạt đầu; vốn dĩ.
"The book was originally published in French."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originally".
