(Top Banner Ad)
ultimately
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

ultimately

UK: /ˈʌltɪmətli/ • US: /ˈʌltɪmətli/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng rốt cuộc sau cùng về cơ bản xét cho cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finally; in the end; after everything else has been considered.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng; sau cùng; sau khi mọi thứ khác đã được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ultimately, it doesn't matter what others think, as long as you are happy."

    "Cuối cùng thì, không quan trọng người khác nghĩ gì, miễn là bạn hạnh phúc."

  • "The company was ultimately forced to close down."

    "Cuối cùng thì công ty đã buộc phải đóng cửa."

  • "Ultimately, the decision rests with the manager."

    "Cuối cùng thì quyết định thuộc về người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultimate cuối cùng, tối hậu, căn bản
Noun ultimate điều cuối cùng, kết quả cuối cùng, giới hạn cuối cùng
Noun ultimatum tối hậu thư (lời tuyên bố cuối cùng, thường kèm theo đe dọa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ulter
Latin
ultimus
English
ultimate
English
ultimately

Cuộc hành trình đến 'Cuối cùng'

Từ 'ultimately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'cuối cùng nhất' hoặc 'xa nhất'. Nó là dạng so sánh hơn nhất của từ 'ulter' (nghĩa là 'bên kia', 'vượt ra ngoài'). Khi thêm hậu tố '-ly', 'ultimately' mang ý nghĩa 'cuối cùng', 'sau cùng', chỉ kết quả hoặc bản chất thật sự sau mọi sự việc, vượt qua mọi yếu tố trung gian.

Usage Note

Từ 'ultimately' thường được dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc hậu quả sau một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc quyết định, và thường được dùng để kết luận một lập luận hoặc một câu chuyện. So với 'finally', 'ultimately' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tầm quan trọng và tính quyết định của kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ultimately
  • will will ultimately lead to
    (cuối cùng sẽ dẫn đến)
  • ultimately ultimately decide
    (cuối cùng quyết định)
  • ultimately ultimately result in
    (cuối cùng dẫn đến/kết quả là)
  • ultimately ultimately prove to be
    (cuối cùng chứng minh là)
  • ultimately ultimately depend on
    (cuối cùng phụ thuộc vào)
Ultimately + Adjective/Phrase
  • ultimately ultimately successful
    (cuối cùng thành công)
  • ultimately ultimately responsible for
    (cuối cùng chịu trách nhiệm về)
  • ultimately ultimately true
    (cuối cùng là sự thật)
  • is is ultimately about
    (cuối cùng là về/tóm lại là về)

Idioms

  • Ultimately, it comes down to...

    Cuối cùng, mọi chuyện/vấn đề đọng lại ở/tóm lại là...

    "Ultimately, it comes down to whether you're willing to make the necessary sacrifices."

    (Cuối cùng, mọi chuyện đọng lại ở việc bạn có sẵn lòng hy sinh những điều cần thiết hay không.)

  • Ultimately, the decision rests with...

    Cuối cùng, quyết định thuộc về...

    "The team can offer advice, but ultimately, the decision rests with the CEO."

    (Nhóm có thể đưa ra lời khuyên, nhưng cuối cùng, quyết định thuộc về CEO.)

  • Ultimately, the point is...

    Cuối cùng, điều cốt yếu là...

    "We can discuss the details, but ultimately, the point is to achieve our goals efficiently."

    (Chúng ta có thể thảo luận chi tiết, nhưng cuối cùng, điều cốt yếu là đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimately

Trạng từ
Lật mặt

Cuối cùng; sau cùng; sau khi mọi thứ khác đã được xem xét.

"Ultimately, it doesn't matter what others think, as long as you are happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimately".

Tầm quan trọng của Kết quả Cuối cùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và pháp luật, cụm từ 'ultimately' thường được dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc trách nhiệm tối hậu của một hành động hay quyết định. Nó gợi ý rằng dù có nhiều bước hay yếu tố trung gian phức tạp, điều quan trọng nhất vẫn là cái đích đến sau cùng và hậu quả không thể tránh khỏi.

Tìm kiếm Chân lý Cuối cùng

Trong triết học và tư duy phương Tây, khái niệm 'ultimate truth' (chân lý tối hậu) là một ý tưởng trung tâm, chỉ một sự thật không thể chối cãi hay vượt qua, là nền tảng của mọi kiến thức khác. 'Ultimately' trong ngữ cảnh này thường ám chỉ việc khám phá ra bản chất thực sự của sự vật, vượt qua mọi vẻ bề ngoài và sự phức tạp bề mặt để đạt đến cốt lõi.