(Top Banner Ad)
inner life
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

inner life

UK: /ˌɪnə ˈlaɪf/ • US: /ˌɪnər ˈlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống nội tâm thế giới nội tâm tâm hồn đời sống tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's thoughts, feelings, and memories; the psychological and spiritual aspect of a person.

Vietnamese Meaning

Đời sống nội tâm; những suy nghĩ, cảm xúc, và ký ức của một người; khía cạnh tâm lý và tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His writings offer a glimpse into the rich inner life of a struggling artist."

    "Các tác phẩm của ông hé lộ một cái nhìn thoáng qua về đời sống nội tâm phong phú của một nghệ sĩ đang gặp khó khăn."

  • "The film explores the character's complex inner life."

    "Bộ phim khám phá đời sống nội tâm phức tạp của nhân vật."

  • "Meditation can help to quiet the noise of the inner life."

    "Thiền định có thể giúp làm dịu đi những ồn ào của đời sống nội tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner ở bên trong, nội tại
Adjective innermost ở tận cùng bên trong, thầm kín nhất
Adjective inward hướng vào trong, nội tâm
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, trải qua
Adjective lively sống động, sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*innana
Old English
innor (comparative of inne 'within')
Modern English
inner
Proto-Germanic
*lībanan
Old English
līf
Modern English
life
Modern English (Compound)
inner life

Nguồn gốc 'inner life'

Cụm từ 'inner life' không có một lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ, mà nó là sự kết hợp của hai từ đã tồn tại lâu đời trong tiếng Anh: 'inner' (bên trong) và 'life' (cuộc sống). 'Inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innor', nghĩa là 'bên trong', nhấn mạnh không gian nội tại. 'Life' cũng có từ tiếng Anh cổ 'līf', chỉ sự tồn tại. Khi kết hợp lại, 'inner life' ra đời để diễn tả thế giới tinh thần, cảm xúc, tư tưởng và tâm hồn sâu kín của một người, khác biệt với cuộc sống bên ngoài mà người khác có thể thấy.

Usage Note

"Inner life" thường được dùng để chỉ thế giới riêng tư, phong phú về mặt cảm xúc và tinh thần của một cá nhân. Nó bao gồm những trải nghiệm chủ quan, suy tư cá nhân và quá trình tự nhận thức. Khác với "public life" (đời sống công cộng), "inner life" diễn ra bên trong tâm trí và thường không được thể hiện ra bên ngoài một cách trực tiếp. Cần phân biệt với "personal life" (đời sống cá nhân), bao gồm các mối quan hệ, hoạt động và hoàn cảnh bên ngoài ảnh hưởng đến cá nhân, trong khi "inner life" tập trung vào thế giới bên trong.

Prepositions

of into

"of": Dùng để chỉ thuộc tính hoặc nội dung của đời sống nội tâm (ví dụ: "the richness of her inner life").
"into": Dùng để diễn tả sự thâm nhập, khám phá vào đời sống nội tâm (ví dụ: "an insight into his inner life").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner life
  • rich a rich inner life
    (một đời sống nội tâm phong phú)
  • private a private inner life
    (một đời sống nội tâm kín đáo)
  • spiritual a spiritual inner life
    (một đời sống nội tâm tâm linh)
  • active an active inner life
    (một đời sống nội tâm năng động)
Verb + inner life
  • explore to explore one's inner life
    (khám phá đời sống nội tâm của ai đó)
  • cultivate to cultivate one's inner life
    (trau dồi đời sống nội tâm của ai đó)
  • nourish to nourish one's inner life
    (nuôi dưỡng đời sống nội tâm của ai đó)
  • neglect to neglect one's inner life
    (xao nhãng đời sống nội tâm của ai đó)
Prepositional phrases with inner life
  • delve into to delve into one's inner life
    (đi sâu vào đời sống nội tâm của ai đó)

Idioms

  • to have a rich inner life

    có một đời sống nội tâm phong phú (giàu cảm xúc, suy nghĩ, trí tưởng tượng)

    "Despite her quiet exterior, she has a rich inner life full of dreams and reflections."

    (Mặc dù vẻ ngoài trầm lặng, cô ấy có một đời sống nội tâm phong phú tràn ngập những giấc mơ và suy tư.)

  • to cultivate one's inner life

    trau dồi đời sống nội tâm của mình (phát triển tinh thần, trí tuệ, cảm xúc bên trong)

    "Reading books and practicing meditation can help you cultivate your inner life."

    (Đọc sách và thiền định có thể giúp bạn trau dồi đời sống nội tâm của mình.)

  • to neglect one's inner life

    xao nhãng đời sống nội tâm của mình (không chú ý đến phát triển tinh thần, cảm xúc)

    "Many people are so focused on external success that they neglect their inner life."

    (Nhiều người quá tập trung vào thành công bên ngoài mà xao nhãng đời sống nội tâm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner life

noun
Lật mặt

Đời sống nội tâm; những suy nghĩ, cảm xúc, và ký ức của một người; khía cạnh tâm lý và tinh thần của một người.

"His writings offer a glimpse into the rich inner life of a struggling artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her inner life is a rich tapestry of thoughts and emotions.
Đời sống nội tâm của cô ấy là một tấm thảm phong phú gồm những suy nghĩ và cảm xúc.
Phủ định
He doesn't share his inner life with just anyone.
Anh ấy không chia sẻ đời sống nội tâm của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Whose inner life are you most curious about?
Bạn tò mò về đời sống nội tâm của ai nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner life".

Sự coi trọng cá nhân và trải nghiệm chủ quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'inner life' (đời sống nội tâm) được coi là một khía cạnh quan trọng của sự tồn tại cá nhân. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự độc đáo của trải nghiệm chủ quan, cảm xúc, suy nghĩ và quá trình tự khám phá của mỗi người. Các khái niệm như tự phản tỉnh (introspection), sự phát triển cá nhân (personal growth), và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống thường liên quan chặt chẽ đến việc hiểu và nuôi dưỡng đời sống nội tâm.

Thiền định và chánh niệm

Thực hành thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness), dù có nguồn gốc từ phương Đông, đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây như những công cụ để tiếp cận, làm dịu và làm phong phú đời sống nội tâm. Chúng giúp cá nhân kết nối sâu sắc hơn với cảm xúc, suy nghĩ và nhận thức bên trong, giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tại.