(Top Banner Ad)
psychological world
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

psychological world

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl wɜːld/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới tâm lý thế giới nội tâm bức tranh tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective experience and mental reality of an individual, encompassing their thoughts, feelings, perceptions, and interpretations of the world around them.

Vietnamese Meaning

Thế giới tâm lý là trải nghiệm chủ quan và thực tại tinh thần của một cá nhân, bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức và cách họ diễn giải thế giới xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the psychological world of a child is crucial for effective parenting."

    "Hiểu được thế giới tâm lý của một đứa trẻ là rất quan trọng để nuôi dạy con hiệu quả."

  • "The artist's paintings reflect her complex psychological world."

    "Những bức tranh của người nghệ sĩ phản ánh thế giới tâm lý phức tạp của cô ấy."

  • "Each person constructs their own unique psychological world."

    "Mỗi người xây dựng một thế giới tâm lý độc đáo của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Adjective psychic thuộc về tâm linh, có năng lực ngoại cảm
Adjective worldly thuộc về thế tục, có kinh nghiệm sống
Noun worldliness tính thế tục, sự từng trải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
psykhe (ψυχή) (soul, mind)
Ancient Greek
logia (λογία) (study of)
English (17th Century)
psychology (from Greek roots)
English (18th Century)
psychological (adjective form)
Proto-Germanic
*weraldiz (age of man)
Old English
woruld (human existence, age)
English
world (modern form)

Nguồn gốc 'Tâm lý học' từ tiếng Hy Lạp

Từ 'psychological' bắt nguồn từ 'psychology', có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'psykhe' nghĩa là 'linh hồn, tâm trí' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu, học vấn'. Do đó, 'psychological' liên quan đến việc nghiên cứu hoặc thuộc về tâm trí và hành vi con người.

Từ 'Thế giới' có nghĩa là 'Thời đại của con người'

Từ 'world' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'woruld' trong tiếng Old English (tiếng Anh cổ), mà bản thân nó lại xuất phát từ 'weraldiz' trong Proto-Germanic, có nghĩa đen là 'thời đại của con người'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa về thế giới như một không gian tồn tại của loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chủ quan và cá nhân trong cách mỗi người trải nghiệm cuộc sống. Nó khác với 'physical world' (thế giới vật chất) ở chỗ nó tập trung vào khía cạnh tinh thần, cảm xúc và nhận thức.

Prepositions

in within

* in: ám chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong thế giới tâm lý. Ví dụ: 'battles in the psychological world' (những trận chiến trong thế giới tâm lý).
* within: nhấn mạnh sự giới hạn và phạm vi của thế giới tâm lý. Ví dụ: 'exploring experiences within the psychological world' (khám phá trải nghiệm bên trong thế giới tâm lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological world
  • inner inner psychological world
    (thế giới tâm lý bên trong, thế giới nội tâm)
  • complex complex psychological world
    (thế giới tâm lý phức tạp)
  • personal personal psychological world
    (thế giới tâm lý cá nhân)
  • rich rich psychological world
    (thế giới tâm lý phong phú)
  • subjective subjective psychological world
    (thế giới tâm lý chủ quan)
Verb + psychological world
  • explore explore the psychological world
    (khám phá thế giới tâm lý)
  • delve into delve into one's psychological world
    (đi sâu vào thế giới tâm lý của ai đó)
  • understand understand the psychological world
    (hiểu thế giới tâm lý)
  • navigate navigate the psychological world
    (điều hướng, thấu hiểu thế giới tâm lý)
Noun + of + psychological world
  • depths the depths of the psychological world
    (những chiều sâu của thế giới tâm lý)
  • complexities the complexities of the psychological world
    (những sự phức tạp của thế giới tâm lý)

Idioms

  • one's inner psychological world

    thế giới tâm lý bên trong của một người, thế giới nội tâm

    "Artists often try to portray their inner psychological world through their work."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng thể hiện thế giới tâm lý bên trong của họ qua tác phẩm.)

  • to navigate the psychological world of...

    để điều hướng/thấu hiểu thế giới tâm lý của...

    "Parents often struggle to navigate the psychological world of their teenagers."

    (Cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc thấu hiểu thế giới tâm lý của con cái tuổi teen.)

  • a journey into the psychological world

    một cuộc hành trình vào thế giới tâm lý

    "Reading this novel is a fascinating journey into the psychological world of the protagonist."

    (Đọc cuốn tiểu thuyết này là một cuộc hành trình thú vị vào thế giới tâm lý của nhân vật chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological world

Danh từ
Lật mặt

Thế giới tâm lý là trải nghiệm chủ quan và thực tại tinh thần của một cá nhân, bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức và cách họ diễn giải thế giới xung quanh.

"Understanding the psychological world of a child is crucial for effective parenting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological world".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc thấu hiểu và chăm sóc 'thế giới tâm lý' của bản thân được coi là rất quan trọng đối với hạnh phúc và sự phát triển cá nhân. Các liệu pháp tâm lý, hoạt động tự khám phá bản thân và sự chấp nhận cảm xúc ngày càng phổ biến, nhấn mạnh rằng một 'thế giới tâm lý' khỏe mạnh là nền tảng cho cuộc sống viên mãn.

Chủ nghĩa Cá nhân và Trải nghiệm Chủ quan

Thế giới tâm lý cá nhân thường được nhấn mạnh trong các xã hội phương Tây, nơi giá trị của cá nhân và trải nghiệm chủ quan được đề cao. Điều này khuyến khích mỗi người tự khám phá, phân tích và định hình bản sắc tâm lý độc đáo của mình, tạo nên sự đa dạng và chiều sâu trong cách mỗi cá nhân tương tác với thế giới bên ngoài.