(Top Banner Ad)
inning
B1
danh từ B1 Thể thao (bóng chày)

inning

UK: /ˈɪnɪŋ/ • US: /ˈɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp đấu (bóng chày)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division of a game during which each team has one turn to bat.

Vietnamese Meaning

Một hiệp đấu trong một trận bóng chày, trong đó mỗi đội có một lượt đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game went into extra innings after being tied at the end of the ninth."

    "Trận đấu bước vào các hiệp phụ sau khi hòa vào cuối hiệp thứ chín."

  • "The visiting team scored three runs in the first inning."

    "Đội khách ghi được ba điểm trong hiệp đầu tiên."

  • "She pitched a scoreless inning."

    "Cô ấy đã ném một hiệp không ghi điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innings Dạng số nhiều của 'inning', đặc biệt được sử dụng trong môn cricket để chỉ toàn bộ lượt chơi của một đội hoặc một người chơi, thường được coi là danh từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inn
Old English
innian
Middle English
inning

Nguồn gốc 'inning'

Từ 'inning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innian', nghĩa là 'đưa vào, thu vào' hoặc 'thu hoạch'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp để chỉ việc thu hoạch mùa màng. Về sau, nghĩa của từ phát triển để chỉ 'lượt chơi' hoặc 'giai đoạn' trong các môn thể thao như cricket và bóng chày, nơi một đội 'vào sân' để chơi.

Usage Note

Trong bóng chày, một 'inning' bao gồm cả lượt đánh bóng của một đội và lượt đánh bóng của đội còn lại. Một trận bóng chày thông thường có chín 'innings'. Thuật ngữ này chỉ đơn vị thời gian cơ bản trong một trận đấu bóng chày.

Prepositions

in of

‘in’ thường dùng để chỉ hành động xảy ra trong một hiệp cụ thể (ví dụ: ‘He scored a run in the first inning’). ‘of’ thường dùng để chỉ một phần của trận đấu (ví dụ: ‘the bottom of the seventh inning’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inning
  • first first inning
    (lượt đầu tiên (trong thể thao))
  • final final inning
    (lượt cuối cùng)
  • extra extra inning
    (lượt phụ (trong bóng chày khi tỉ số hòa))
  • early early innings
    (những giai đoạn đầu (ẩn dụ cho một quá trình))
  • late late innings
    (những giai đoạn cuối (ẩn dụ cho một quá trình))
Verb + inning
  • go into go into extra innings
    (vào các lượt phụ (trong bóng chày); (ẩn dụ) kéo dài một sự kiện, cuộc họp)
  • play out play out the inning
    (chơi hết lượt (trong thể thao); (ẩn dụ) hoàn thành một giai đoạn, xem xét mọi việc đến cùng)
Noun + inning
  • top of the top of the inning
    (nửa đầu lượt chơi (trong bóng chày, khi đội khách đánh bóng))
  • bottom of the bottom of the inning
    (nửa sau lượt chơi (trong bóng chày, khi đội chủ nhà đánh bóng))

Idioms

  • in the ninth inning

    ở giai đoạn rất cuối cùng của một việc gì đó; gần kết thúc

    "We're in the ninth inning of this project, so we need to finish strong."

    (Chúng ta đang ở giai đoạn cuối cùng của dự án này rồi, nên cần phải kết thúc thật mạnh mẽ.)

  • not out of the first inning yet

    vẫn còn quá sớm để đưa ra phán xét hoặc kết luận; mọi chuyện chỉ mới bắt đầu

    "Don't declare victory yet; we're not out of the first inning."

    (Đừng vội ăn mừng chiến thắng; mọi chuyện vẫn còn sớm lắm.)

  • go into extra innings

    kéo dài một cuộc thảo luận, cuộc họp hoặc một sự kiện ngoài thời gian dự kiến

    "The negotiations went into extra innings as both sides struggled to reach an agreement."

    (Cuộc đàm phán đã kéo dài thêm giờ vì cả hai bên đều khó đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inning

danh từ
Lật mặt

Một hiệp đấu trong một trận bóng chày, trong đó mỗi đội có một lượt đánh bóng.

"The game went into extra innings after being tied at the end of the ninth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team won the game in the ninth inning.
Đội đã thắng trận đấu ở hiệp thứ chín.
Phủ định
There wasn't a single run scored in the first inning.
Không có một điểm nào được ghi trong hiệp đầu tiên.
Nghi vấn
Did they manage to score any points in that inning?
Họ có ghi được điểm nào trong hiệp đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inning".

Sự ví von trong kinh doanh và chính trị

Thuật ngữ 'inning' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc cuộc sống để chỉ các giai đoạn của một quá trình. Chẳng hạn, 'early innings' có nghĩa là giai đoạn đầu, trong khi 'late innings' hay 'ninth inning' ám chỉ giai đoạn gần kết thúc.

Truyền thống 'Seventh-inning Stretch'

Trong bóng chày Mỹ, có một truyền thống gọi là 'seventh-inning stretch' (nghỉ giãn cơ lượt thứ bảy). Giữa hiệp trên và hiệp dưới của lượt thứ bảy, khán giả và cầu thủ sẽ đứng dậy, vươn vai và thư giãn trong vài phút, thường là hát theo bài 'Take Me Out to the Ball Game'. Đây là một phần mang tính biểu tượng của trải nghiệm xem bóng chày.