(Top Banner Ad)
home run
B1
Danh từ B1 Thể thao (bóng chày), Kinh doanh

home run

UK: /ˈhəʊm rʌn/ • US: /ˈhoʊm rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

cú home run thành công lớn thắng lợi vang dội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, a hit that allows the batter to round all bases and score a run.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, một cú đánh cho phép người đánh bóng chạy hết các vòng và ghi điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit a home run in the bottom of the ninth."

    "Anh ấy đã ghi một điểm home run ở lượt đánh cuối cùng của hiệp chín."

  • "The candidate's speech was a home run with the voters."

    "Bài phát biểu của ứng cử viên đã thành công rực rỡ với cử tri."

  • "Our team needs a home run to win this game."

    "Đội của chúng ta cần một cú home run để thắng trận này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home run Cú đánh bóng ghi điểm trực tiếp trong bóng chày; thành công lớn
Noun home-run hitter Cầu thủ chuyên đánh home run; người đạt được thành công lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày), Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
home run (from baseball)

Nguồn gốc từ bóng chày

Thuật ngữ 'home run' (cú đánh bóng ghi điểm trực tiếp) bắt nguồn từ môn bóng chày, phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 19. Khi một cầu thủ đánh bóng bay ra ngoài sân hoặc chạy vòng qua tất cả các gôn (base) và về đến gôn nhà (home plate) một cách an toàn mà không bị cản trở, đó được gọi là một 'home run'. Nó tượng trưng cho một thành công lớn, một pha ghi điểm ngoạn mục.

Usage Note

Trong bóng chày, 'home run' chỉ một cú đánh xuất sắc mang lại điểm số. Ngoài nghĩa đen, 'home run' còn được dùng để chỉ một thành công lớn, một thắng lợi hoàn toàn trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong kinh doanh. Sắc thái nghĩa bóng mang tính tích cực, nhấn mạnh sự hoàn hảo và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + home run
  • hit hit a home run
    (Đánh một cú home run (nghĩa đen); đạt được thành công lớn)
  • slug slug a home run
    (Đánh mạnh một cú home run)
  • blast blast a home run
    (Phóng một cú home run (cú đánh rất xa và mạnh))
Adjective + home run
  • grand slam grand slam home run
    (Cú home run 'grand slam' (ghi 4 điểm khi các gôn đều có người))
  • game-winning game-winning home run
    (Cú home run quyết định chiến thắng trận đấu)
  • solo solo home run
    (Cú home run một mình (chỉ ghi 1 điểm))

Idioms

  • hit a home run

    Đạt được thành công lớn; làm rất tốt; có được kết quả xuất sắc

    "The marketing team really hit a home run with their new campaign."

    (Đội tiếp thị đã thực sự đạt được thành công lớn với chiến dịch mới của họ.)

  • a home run (informal)

    Một thành công lớn; một điều tuyệt vời; một sự lựa chọn xuất sắc

    "That new restaurant is a home run – the food is amazing!"

    (Nhà hàng mới đó thật sự là một thành công lớn – đồ ăn tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home run

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng chày, một cú đánh cho phép người đánh bóng chạy hết các vòng và ghi điểm.

"He hit a home run in the bottom of the ninth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home run".

Bóng chày và Thành công

Trong văn hóa Mỹ, 'home run' không chỉ là một thuật ngữ bóng chày mà còn là biểu tượng của thành công tột đỉnh. Khi ai đó 'hits a home run' trong cuộc sống, điều đó có nghĩa là họ đã làm được một điều gì đó phi thường, đạt được một thành tựu lớn hoặc giải quyết một vấn đề một cách xuất sắc. Nó gắn liền với cảm giác chiến thắng và niềm vui.

Grand Slam: Vượt xa kỳ vọng

Một loại home run đặc biệt là 'grand slam', xảy ra khi cầu thủ đánh home run trong tình huống tất cả ba gôn đều có người chạy. Điều này ghi được bốn điểm cùng lúc, là tình huống ghi điểm tối đa trong một lượt đánh. Trong đời sống, 'grand slam' đôi khi được dùng để chỉ một thành công toàn diện, vượt xa mọi kỳ vọng.