(Top Banner Ad)
strike
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Lao động, Thể thao, Quân sự

strike

UK: /straɪk/ • US: /straɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh tấn công đình công bãi công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hit or attack someone or something forcefully or deliberately.

Vietnamese Meaning

Đánh, tấn công ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer struck his opponent with a powerful blow."

    "Võ sĩ đấm đối thủ bằng một cú đấm mạnh mẽ."

  • "Lightning struck the tree in the garden."

    "Sét đánh vào cái cây trong vườn."

  • "The company was struck by a series of scandals."

    "Công ty bị tấn công bởi một loạt các vụ bê bối."

  • "The bowlers aim is to strike all the pins down."

    "Mục tiêu của người chơi bowling là đánh đổ tất cả các con кеo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun striker Người đình công; tiền đạo (trong bóng đá); người tấn công
Adjective striking Nổi bật, ấn tượng, gây chú ý
Adjective stricken Bị ảnh hưởng nặng nề bởi (bệnh tật, thiên tai, nỗi buồn)
Noun strike Cuộc đình công; cú đánh; sự tấn công; sự phát hiện (ví dụ: vàng, dầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lao động, Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strig-
Proto-Germanic
*strīkaną
Old English
strican
Middle English
striken
Modern English
strike

Nguồn gốc đa nghĩa của 'strike'

Từ 'strike' có một lịch sử phát triển thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strican', ban đầu có nghĩa là 'vuốt', 'cọ xát' hoặc 'di chuyển nhanh'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra nhiều hướng, bao gồm 'đánh', 'tấn công', 'tạo ấn tượng', 'tìm thấy' và thậm chí là 'đình công' (ngừng làm việc), phản ánh cách con người tương tác với thế giới vật chất và xã hội.

Usage Note

Động từ 'strike' mang ý nghĩa tác động vật lý mạnh mẽ, có thể gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Nó khác với 'hit' ở chỗ 'strike' thường ngụ ý một hành động dứt khoát và đôi khi có mục đích.

Prepositions

at against

'strike at' thường được dùng để chỉ việc cố gắng đánh vào một mục tiêu cụ thể. 'strike against' thường mang ý nghĩa phản kháng, chống lại một thế lực hoặc hệ thống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strike (V)
  • go go on strike
    (tham gia đình công)
  • call call a strike
    (kêu gọi đình công)
  • strike strike a balance
    (đạt được sự cân bằng)
  • strike strike a deal
    (đạt được thỏa thuận)
  • strike strike oil/gold
    (tìm thấy dầu/vàng)
  • strike strike terror/fear
    (gây kinh hoàng/sợ hãi)
Tính từ + strike (N)
  • general general strike
    (cuộc tổng đình công)
  • lightning lightning strike
    (cuộc đình công chớp nhoáng; cuộc tấn công chớp nhoáng)
Cụm động từ với strike
  • strike strike out
    (thất bại; gạch bỏ; rời đi đột ngột)
  • strike strike down
    (đánh gục; tuyên bố vô hiệu (luật))

Idioms

  • strike while the iron's hot

    Nắm bắt cơ hội khi còn có thể; 'Rèn sắt khi còn nóng'

    "I saw a good job opening, so I decided to strike while the iron's hot and apply immediately."

    (Tôi thấy một cơ hội việc làm tốt, nên tôi quyết định nắm bắt cơ hội và nộp đơn ngay lập tức.)

  • strike a chord

    Gây được tiếng vang; chạm đến cảm xúc, sự đồng cảm

    "His speech on environmental protection struck a chord with many young people."

    (Bài phát biểu của anh ấy về bảo vệ môi trường đã chạm đến cảm xúc của nhiều người trẻ.)

  • strike a blow (against/for something)

    Giáng một đòn; hỗ trợ/gây hại cho một mục tiêu/nguyên nhân

    "The new policy struck a blow against poverty in the region."

    (Chính sách mới đã giáng một đòn mạnh vào nạn nghèo đói trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strike

Động từ
Lật mặt

Đánh, tấn công ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc có chủ ý.

"The boxer struck his opponent with a powerful blow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike".

Đình công lao động (Labor Strikes)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'strike' (đình công) mang ý nghĩa xã hội quan trọng. Đây là hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương hoặc thể hiện sự phản đối. Các cuộc đình công đã đóng vai trò lịch sử trong việc định hình quyền lợi người lao động và luật lao động hiện đại.

'Lucky Strike' - Biểu tượng may mắn và khám phá

Cụm từ 'lucky strike' thường được dùng để chỉ một sự kiện may mắn, một khám phá tình cờ và có lợi, đặc biệt là khi tìm thấy vàng hoặc tài nguyên quý giá khác. Nó gợi lên hình ảnh của sự bất ngờ và thuận lợi, tương tự như việc 'đánh trúng' một mạch vàng hay một cơ hội hiếm có. Đây cũng là tên của một thương hiệu thuốc lá nổi tiếng của Mỹ.