division
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of separating something into parts or groups.
Vietnamese Meaning
Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The division of the cake was fair."
"Việc chia bánh diễn ra công bằng."
-
"The division of responsibilities was clearly defined."
"Sự phân chia trách nhiệm đã được xác định rõ ràng."
-
"There is a clear division between the two companies."
"Có một sự phân chia rõ ràng giữa hai công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'division' nhấn mạnh sự tách biệt, phân chia. Nó có thể ám chỉ sự phân chia vật lý (ví dụ: chia một chiếc bánh), phân chia theo chức năng (ví dụ: các bộ phận của một công ty), hoặc sự bất đồng ý kiến (ví dụ: sự chia rẽ trong một nhóm). So với 'separation', 'division' thường mang tính chủ động và có thể tạo ra các phần riêng biệt.
Prepositions
'division of' dùng để chỉ sự phân chia một tổng thể thành các phần. Ví dụ: 'the division of labor'. 'division into' dùng để chỉ việc chia thành các nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the division into age groups'. 'division between' dùng để chỉ sự phân chia giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường là sự khác biệt hoặc tranh chấp. Ví dụ: 'the division between rich and poor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp division (sự phân chia rõ rệt, ranh giới rõ ràng)
-
clear clear division (sự phân chia rõ ràng)
-
internal internal division (sự chia rẽ nội bộ)
-
territorial territorial division (sự phân chia lãnh thổ)
-
cause cause division (gây ra sự chia rẽ, bất đồng)
-
create create division (tạo ra sự phân chia)
-
lead to lead to division (dẫn đến sự chia rẽ)
-
overcome overcome division (vượt qua sự chia rẽ)
-
class class division (sự phân chia giai cấp)
-
political political division (sự chia rẽ chính trị)
-
of labor division of labor (sự phân công lao động)
-
of powers division of powers (sự phân quyền)
-
of opinion division of opinion (sự bất đồng ý kiến)
Idioms
-
division of labor
sự phân công lao động (theo chuyên môn hóa)
"The company implemented a clear division of labor to improve efficiency."
(Công ty đã thực hiện sự phân công lao động rõ ràng để cải thiện hiệu quả.)
-
cause division
gây ra sự chia rẽ, bất đồng
"His controversial comments caused division within the team."
(Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra sự chia rẽ trong nội bộ đội.)
-
draw a clear division (between X and Y)
vạch ra ranh giới rõ ràng (giữa X và Y)
"It's important to draw a clear division between personal and professional life."
(Điều quan trọng là phải vạch ra ranh giới rõ ràng giữa cuộc sống cá nhân và công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
division
danh từHành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.
"The division of the cake was fair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "division".
