(Top Banner Ad)
division
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh doanh, Chính trị

division

UK: /dɪˈvɪʒən/ • US: /dɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia sự phân chia bộ phận phân khu phép chia (toán học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of separating something into parts or groups.

Vietnamese Meaning

Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The division of the cake was fair."

    "Việc chia bánh diễn ra công bằng."

  • "The division of responsibilities was clearly defined."

    "Sự phân chia trách nhiệm đã được xác định rõ ràng."

  • "There is a clear division between the two companies."

    "Có một sự phân chia rõ ràng giữa hai công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun division sự chia tách, sự phân chia, bộ phận, sư đoàn
Verb divide chia, phân chia, tách ra
Adjective divisible có thể chia được
Noun divisor số chia (trong toán học), ước số
Noun dividend số bị chia (trong toán học), cổ tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divisio
Old French
division
English
division

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'division' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'divisio' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'hành động chia tách' hoặc 'sự phân chia'. Gốc động từ của nó là 'dividere', có nghĩa là 'chia ra', 'tách ra'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'division' về việc chia nhỏ hoặc tách rời đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'division' nhấn mạnh sự tách biệt, phân chia. Nó có thể ám chỉ sự phân chia vật lý (ví dụ: chia một chiếc bánh), phân chia theo chức năng (ví dụ: các bộ phận của một công ty), hoặc sự bất đồng ý kiến (ví dụ: sự chia rẽ trong một nhóm). So với 'separation', 'division' thường mang tính chủ động và có thể tạo ra các phần riêng biệt.

Prepositions

of into between

'division of' dùng để chỉ sự phân chia một tổng thể thành các phần. Ví dụ: 'the division of labor'. 'division into' dùng để chỉ việc chia thành các nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the division into age groups'. 'division between' dùng để chỉ sự phân chia giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường là sự khác biệt hoặc tranh chấp. Ví dụ: 'the division between rich and poor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + division
  • sharp sharp division
    (sự phân chia rõ rệt, ranh giới rõ ràng)
  • clear clear division
    (sự phân chia rõ ràng)
  • internal internal division
    (sự chia rẽ nội bộ)
  • territorial territorial division
    (sự phân chia lãnh thổ)
Verb + division
  • cause cause division
    (gây ra sự chia rẽ, bất đồng)
  • create create division
    (tạo ra sự phân chia)
  • lead to lead to division
    (dẫn đến sự chia rẽ)
  • overcome overcome division
    (vượt qua sự chia rẽ)
Noun + division (compound nouns)
  • class class division
    (sự phân chia giai cấp)
  • political political division
    (sự chia rẽ chính trị)
division + Prepositional Phrase
  • of labor division of labor
    (sự phân công lao động)
  • of powers division of powers
    (sự phân quyền)
  • of opinion division of opinion
    (sự bất đồng ý kiến)

Idioms

  • division of labor

    sự phân công lao động (theo chuyên môn hóa)

    "The company implemented a clear division of labor to improve efficiency."

    (Công ty đã thực hiện sự phân công lao động rõ ràng để cải thiện hiệu quả.)

  • cause division

    gây ra sự chia rẽ, bất đồng

    "His controversial comments caused division within the team."

    (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra sự chia rẽ trong nội bộ đội.)

  • draw a clear division (between X and Y)

    vạch ra ranh giới rõ ràng (giữa X và Y)

    "It's important to draw a clear division between personal and professional life."

    (Điều quan trọng là phải vạch ra ranh giới rõ ràng giữa cuộc sống cá nhân và công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

division

danh từ
Lật mặt

Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.

"The division of the cake was fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "division".

Phân quyền trong Chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'phân quyền' (separation/division of powers) là một nguyên tắc cơ bản của hiến pháp. Nó chia quyền lực chính phủ thành các nhánh khác nhau (lập pháp, hành pháp, tư pháp) để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và duy trì sự cân bằng quyền lực.

Phân công lao động trong xã hội

Khái niệm 'phân công lao động' (division of labor) không chỉ là một thuật ngữ kinh tế mà còn là một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng. Nó mô tả cách các công việc và nhiệm vụ được chia sẻ và chuyên môn hóa giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một xã hội, góp phần vào hiệu quả và sự phát triển của nền văn minh.