(Top Banner Ad)
inoffensively
C1
Adverb C1 Giao tiếp

inoffensively

UK: /ˌɪnəˈfɛnsɪvli/ • US: /ˌɪnəˈfɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không gây khó chịu một cách vô hại một cách khéo léo một cách tế nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that does not cause offense or displeasure; harmlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách không gây khó chịu hoặc xúc phạm; một cách vô hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He expressed his opinion inoffensively, careful not to upset anyone."

    "Anh ấy bày tỏ ý kiến một cách khéo léo, cẩn thận để không làm ai buồn."

  • "She tried to explain the situation inoffensively, but some people were still upset."

    "Cô ấy cố gắng giải thích tình hình một cách khéo léo, nhưng một số người vẫn không vui."

  • "The comedian delivered his jokes inoffensively, ensuring no one felt targeted or insulted."

    "Diễn viên hài kể chuyện cười một cách khéo léo, đảm bảo không ai cảm thấy bị nhắm mục tiêu hoặc xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend xúc phạm, làm phật lòng
Noun offense sự xúc phạm, sự vi phạm
Adjective offensive gây khó chịu, xúc phạm
Adverb offensively một cách xúc phạm, gây khó chịu
Adjective inoffensive không gây khó chịu, vô hại
Noun inoffensiveness sự không gây khó chịu, sự vô hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
offendere
Old French
offensif
English
offensive
English
inoffensive
English
inoffensively

Nguồn gốc của sự 'không gây khó chịu'

Từ 'inoffensively' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), kết hợp với 'offensive' (từ tiếng Pháp cổ 'offensif', gốc Latin 'offendere' - làm phật ý) và hậu tố trạng từ '-ly'. Như vậy, nghĩa đen của nó là 'một cách không gây phật ý hay xúc phạm', nhấn mạnh hành động hoặc lời nói không làm ai khó chịu.

Usage Note

Từ 'inoffensively' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho không gây ra bất kỳ sự khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm nào cho người khác. Nó thường được dùng để mô tả lời nói, hành vi, hoặc cách cư xử. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nhấn mạnh vào việc tránh gây ra sự phản cảm. Ví dụ, 'politely' nhấn mạnh sự lịch sự, trong khi 'discreetly' nhấn mạnh sự kín đáo, còn 'inoffensively' tập trung vào việc không làm ai phật ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inoffensively
  • speak speak inoffensively
    (nói một cách không gây khó chịu)
  • behave behave inoffensively
    (cư xử một cách không gây khó chịu)
  • put put something inoffensively
    (diễn đạt điều gì đó một cách không gây khó chịu)
  • express express an opinion inoffensively
    (bày tỏ ý kiến một cách không gây khó chịu)
  • smile smile inoffensively
    (mỉm cười một cách hiền lành/không gây khó chịu)
  • state state a fact inoffensively
    (nêu ra sự thật một cách không gây khó chịu)
Inoffensively + Adjective
  • quiet inoffensively quiet
    (trầm lặng một cách không gây khó chịu (ý là sự trầm lặng không làm ai thấy phiền))
  • polite inoffensively polite
    (lịch sự một cách không gây khó chịu (sự lịch sự không giả tạo hay quá đáng))
  • simple inoffensively simple
    (đơn giản một cách không gây khó chịu (sự đơn giản không bị coi là thiếu tinh tế))

Idioms

  • to phrase something inoffensively

    diễn đạt điều gì đó một cách khéo léo/không gây phật ý

    "She tried to phrase her criticism inoffensively to avoid hurting anyone's feelings."

    (Cô ấy cố gắng diễn đạt lời phê bình của mình một cách khéo léo để tránh làm tổn thương cảm xúc của bất cứ ai.)

  • to put it inoffensively

    nói một cách không gây khó chịu/nói giảm nói tránh

    "To put it inoffensively, your idea might need some adjustments."

    (Để nói một cách không gây khó chịu, ý tưởng của bạn có lẽ cần một vài điều chỉnh.)

  • to present something inoffensively

    trình bày điều gì đó một cách không gây khó chịu/hòa nhã

    "The report presented the sensitive findings inoffensively."

    (Bản báo cáo đã trình bày những phát hiện nhạy cảm một cách hòa nhã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inoffensively

Adverb
Lật mặt

Một cách không gây khó chịu hoặc xúc phạm; một cách vô hại.

"He expressed his opinion inoffensively, careful not to upset anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoffensively".

Nghệ thuật giao tiếp không gây khó chịu

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, việc giao tiếp 'inoffensively' (một cách không gây khó chịu) là một kỹ năng xã hội quan trọng. Điều này liên quan đến việc chọn lựa từ ngữ cẩn thận, ngữ điệu phù hợp và tránh các chủ đề nhạy cảm để duy trì hòa khí và tôn trọng người khác, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về những chủ đề bất đồng quan điểm.

Sự tinh tế trong lời nói

Khả năng nói 'inoffensively' thường được coi là dấu hiệu của sự tinh tế và khéo léo. Nó giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, tránh xung đột không cần thiết và thể hiện sự đồng cảm. Trong môi trường làm việc hoặc các buổi gặp gỡ xã hội, những người có thể truyền đạt ý kiến một cách 'inoffensively' thường được đánh giá cao vì khả năng duy trì sự hài hòa.