diplomatically
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diplomatically'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách khéo léo, tế nhị trong việc xử lý các vấn đề, đặc biệt là trong quan hệ quốc tế, mà không gây ra sự thù địch; một cách ngoại giao.
Definition (English Meaning)
In a manner that shows skill in handling affairs without raising hostility; tactfully.
Ví dụ Thực tế với 'Diplomatically'
-
"She diplomatically avoided answering the controversial question."
"Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi gây tranh cãi."
-
"The ambassador diplomatically addressed the concerns of both nations."
"Đại sứ đã khéo léo giải quyết những lo ngại của cả hai quốc gia."
-
"He diplomatically suggested a different approach to the problem."
"Anh ấy đã tế nhị đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Diplomatically'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: diplomatic
- Adverb: diplomatically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Diplomatically'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'diplomatically' nhấn mạnh cách thức hành động hoặc nói năng một cách cẩn trọng để tránh làm mất lòng hoặc xúc phạm người khác. Nó thường liên quan đến việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm hoặc khó khăn. Khác với 'tactfully' (khéo léo), 'diplomatically' thường mang ý nghĩa liên quan đến ngoại giao và các vấn đề chính trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng với 'with', nó thường chỉ ra rằng ai đó đã hành động một cách khéo léo với một người hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She handled the sensitive issue diplomatically with the client.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Diplomatically'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ambassador diplomatically navigated the sensitive negotiations.
|
Vị đại sứ đã khéo léo điều hướng các cuộc đàm phán nhạy cảm. |
| Phủ định |
She didn't diplomatically address the issue, which caused further conflict.
|
Cô ấy đã không giải quyết vấn đề một cách khéo léo, điều này gây ra thêm xung đột. |
| Nghi vấn |
Did he diplomatically refuse the offer, or was he too direct?
|
Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách khéo léo phải không, hay anh ấy quá thẳng thắn? |