(Top Banner Ad)
tactfully
C1
adverb C1 Giao tiếp xã hội

tactfully

UK: /ˈtæktfʊli/ • US: /ˈtæktfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khéo léo một cách tế nhị một cách lịch thiệp một cách có ý tứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With tact; in a way that shows skill and sensitivity in dealing with people or difficult issues.

Vietnamese Meaning

Một cách khéo léo, tế nhị; thể hiện sự khéo léo và nhạy bén trong việc đối phó với mọi người hoặc các vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tactfully avoided answering the question."

    "Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi."

  • "The issue was tactfully handled by the manager."

    "Vấn đề đã được người quản lý xử lý một cách khéo léo."

  • "He tactfully pointed out the mistake without making her feel bad."

    "Anh ấy đã khéo léo chỉ ra lỗi sai mà không làm cô ấy cảm thấy tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tact Sự khéo léo, sự tinh tế, sự tế nhị
Adjective tactful Khéo léo, tinh tế, tế nhị
Adjective tactless Thiếu khéo léo, thô lỗ, vô duyên
Noun tactfulness Tính khéo léo, sự tinh tế
Adverb tactlessly Một cách thiếu khéo léo, thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tag-
Latin
tangere
Latin
tactus
French
tact
English
tact
English
tactful
English
tactfully

Cảm nhận và sự tinh tế

Từ 'tactfully' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tactus', nghĩa là 'cảm giác chạm' hoặc 'sờ mó'. Ban đầu, nó chỉ khả năng cảm nhận bằng xúc giác. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng sang khả năng 'chạm' vào tâm lý người khác một cách nhạy cảm, hiểu được cảm xúc của họ mà không gây xúc phạm hay khó chịu. Vì vậy, 'tactfully' thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong giao tiếp, giống như bạn đang chạm vào một điều gì đó mong manh và cần sự cẩn trọng.

Usage Note

Từ 'tactfully' nhấn mạnh cách thức hành động một cách cẩn trọng để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó thường được dùng khi đề cập đến những tình huống nhạy cảm hoặc cần sự tinh tế trong giao tiếp. Khác với 'diplomatically' (một cách ngoại giao), 'tactfully' tập trung vào sự nhạy cảm cá nhân hơn là tuân thủ các quy tắc hoặc nghi thức chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tactfully
  • speak speak tactfully
    (nói chuyện một cách khéo léo/tế nhị)
  • handle handle a situation tactfully
    (xử lý tình huống một cách khéo léo)
  • explain explain something tactfully
    (giải thích điều gì đó một cách tinh tế)
  • advise advise someone tactfully
    (khuyên ai đó một cách khéo léo)
  • decline decline an offer tactfully
    (từ chối lời đề nghị một cách tế nhị)
  • approach approach a topic tactfully
    (tiếp cận một chủ đề một cách khéo léo)
  • tell tell someone tactfully
    (nói với ai đó một cách tế nhị)

Idioms

  • to put it tactfully

    nói một cách khéo léo/tế nhị (ám chỉ rằng sự thật có thể khó nghe)

    "To put it tactfully, your presentation could use some more refinement."

    (Nói một cách tế nhị thì bài thuyết trình của bạn cần được trau chuốt thêm.)

  • to say it tactfully

    nói một cách khéo léo/tế nhị

    "She tried to say it tactfully, but he still seemed a little hurt."

    (Cô ấy đã cố gắng nói một cách tế nhị, nhưng anh ấy vẫn có vẻ hơi tổn thương.)

  • gently but tactfully

    nhẹ nhàng nhưng khéo léo/tế nhị

    "He corrected her mistake gently but tactfully, avoiding any embarrassment."

    (Anh ấy sửa lỗi của cô ấy một cách nhẹ nhàng nhưng khéo léo, tránh gây ra bất kỳ sự xấu hổ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactfully

adverb
Lật mặt

Một cách khéo léo, tế nhị; thể hiện sự khéo léo và nhạy bén trong việc đối phó với mọi người hoặc các vấn đề khó khăn.

"She tactfully avoided answering the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to address sensitive issues tactfully to maintain positive relationships.
Điều quan trọng là phải giải quyết các vấn đề nhạy cảm một cách khéo léo để duy trì các mối quan hệ tích cực.
Phủ định
It's crucial not to respond tactlessly, as it could damage your reputation.
Điều quan trọng là không được trả lời một cách thiếu tế nhị, vì nó có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.
Nghi vấn
Why is it important to speak tactfully in a professional setting?
Tại sao việc nói năng khéo léo lại quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactfully".

Sự khéo léo trong giao tiếp đa văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước châu Á, việc giao tiếp một cách 'tactfully' (khéo léo, tế nhị) là cực kỳ quan trọng để 'giữ thể diện' (save face) cho người khác. Điều này có nghĩa là tránh nói trực tiếp những điều có thể gây khó chịu, bối rối hoặc làm mất mặt người đối diện. Ngay cả trong văn hóa phương Tây, 'tactfully' cũng được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm, cần sự ngoại giao để duy trì mối quan hệ.

Kỹ năng thiết yếu trong ngoại giao và công việc

Trong lĩnh vực ngoại giao và môi trường làm việc chuyên nghiệp, khả năng giao tiếp 'tactfully' là một kỹ năng mềm thiết yếu. Nó giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, giải quyết xung đột hiệu quả và truyền đạt thông điệp khó khăn mà không làm tổn hại đến các mối quan hệ. Một người có thể nói 'tactfully' thường được xem là người trưởng thành, chín chắn và đáng tin cậy, góp phần tạo nên một môi trường giao tiếp tích cực.