tactfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With tact; in a way that shows skill and sensitivity in dealing with people or difficult issues.
Vietnamese Meaning
Một cách khéo léo, tế nhị; thể hiện sự khéo léo và nhạy bén trong việc đối phó với mọi người hoặc các vấn đề khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tactfully avoided answering the question."
"Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi."
-
"The issue was tactfully handled by the manager."
"Vấn đề đã được người quản lý xử lý một cách khéo léo."
-
"He tactfully pointed out the mistake without making her feel bad."
"Anh ấy đã khéo léo chỉ ra lỗi sai mà không làm cô ấy cảm thấy tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tact | Sự khéo léo, sự tinh tế, sự tế nhị |
| Adjective | tactful | Khéo léo, tinh tế, tế nhị |
| Adjective | tactless | Thiếu khéo léo, thô lỗ, vô duyên |
| Noun | tactfulness | Tính khéo léo, sự tinh tế |
| Adverb | tactlessly | Một cách thiếu khéo léo, thô lỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tactfully' nhấn mạnh cách thức hành động một cách cẩn trọng để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó thường được dùng khi đề cập đến những tình huống nhạy cảm hoặc cần sự tinh tế trong giao tiếp. Khác với 'diplomatically' (một cách ngoại giao), 'tactfully' tập trung vào sự nhạy cảm cá nhân hơn là tuân thủ các quy tắc hoặc nghi thức chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak tactfully (nói chuyện một cách khéo léo/tế nhị)
-
handle handle a situation tactfully (xử lý tình huống một cách khéo léo)
-
explain explain something tactfully (giải thích điều gì đó một cách tinh tế)
-
advise advise someone tactfully (khuyên ai đó một cách khéo léo)
-
decline decline an offer tactfully (từ chối lời đề nghị một cách tế nhị)
-
approach approach a topic tactfully (tiếp cận một chủ đề một cách khéo léo)
-
tell tell someone tactfully (nói với ai đó một cách tế nhị)
Idioms
-
to put it tactfully
nói một cách khéo léo/tế nhị (ám chỉ rằng sự thật có thể khó nghe)
"To put it tactfully, your presentation could use some more refinement."
(Nói một cách tế nhị thì bài thuyết trình của bạn cần được trau chuốt thêm.)
-
to say it tactfully
nói một cách khéo léo/tế nhị
"She tried to say it tactfully, but he still seemed a little hurt."
(Cô ấy đã cố gắng nói một cách tế nhị, nhưng anh ấy vẫn có vẻ hơi tổn thương.)
-
gently but tactfully
nhẹ nhàng nhưng khéo léo/tế nhị
"He corrected her mistake gently but tactfully, avoiding any embarrassment."
(Anh ấy sửa lỗi của cô ấy một cách nhẹ nhàng nhưng khéo léo, tránh gây ra bất kỳ sự xấu hổ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tactfully
adverbMột cách khéo léo, tế nhị; thể hiện sự khéo léo và nhạy bén trong việc đối phó với mọi người hoặc các vấn đề khó khăn.
"She tactfully avoided answering the question."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to address sensitive issues tactfully to maintain positive relationships. |
Điều quan trọng là phải giải quyết các vấn đề nhạy cảm một cách khéo léo để duy trì các mối quan hệ tích cực. |
| Phủ định | It's crucial not to respond tactlessly, as it could damage your reputation. |
Điều quan trọng là không được trả lời một cách thiếu tế nhị, vì nó có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn. |
| Nghi vấn | Why is it important to speak tactfully in a professional setting? |
Tại sao việc nói năng khéo léo lại quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactfully".
