(Top Banner Ad)
inoperability
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Y học

inoperability

UK: /ɪnˌɒpərəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌɑːpərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hoạt động trạng thái không hoạt động tình trạng không thể vận hành sự tê liệt chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being inoperable; not capable of being used or operated.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không thể hoạt động; không có khả năng sử dụng hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inoperability of the server caused significant disruption to the company's operations."

    "Sự không hoạt động của máy chủ đã gây ra sự gián đoạn đáng kể cho các hoạt động của công ty."

  • "The inoperability of the MRI machine delayed several patient appointments."

    "Sự không hoạt động của máy MRI đã trì hoãn một số cuộc hẹn của bệnh nhân."

  • "The system's inoperability was attributed to a software bug."

    "Sự không hoạt động của hệ thống là do một lỗi phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, mổ xẻ (y học)
Noun operation sự vận hành, ca mổ, hoạt động
Noun operator người điều khiển, nhà khai thác
Adjective operable có thể vận hành, có thể mổ được
Adjective inoperable không thể vận hành, không thể mổ được
Adverb inoperably một cách không thể vận hành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
English
operate
English
operable
English
inoperable
English
inoperability

Sự "Không" Hoạt Động

Từ 'inoperability' được cấu thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', có gốc từ Latin), tính từ 'operable' (có thể vận hành, cũng có nguồn gốc từ Latin thông qua động từ 'operari' – làm việc) và hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc chất lượng, từ hậu tố Latin '-itas'). Tổng hòa lại, nó mô tả trạng thái mà một thứ gì đó không thể hoạt động hoặc vận hành được nữa, chẳng hạn như một cỗ máy bị hỏng hoặc một hệ thống ngừng chạy.

Usage Note

Từ 'inoperability' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc quy trình không thể hoạt động do hư hỏng, lỗi hoặc các vấn đề kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh sự không khả thi của việc sử dụng hoặc vận hành một thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

of due to

'- inoperability of [something]' diễn tả trạng thái không hoạt động của vật/hệ thống nào đó. Ví dụ: 'the inoperability of the machine'. '- inoperability due to [cause]' diễn tả nguyên nhân dẫn đến trạng thái không hoạt động. Ví dụ: 'inoperability due to a power outage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inoperability
  • total total inoperability
    (sự không hoạt động hoàn toàn)
  • partial partial inoperability
    (sự không hoạt động một phần)
  • persistent persistent inoperability
    (sự không hoạt động dai dẳng)
  • system system inoperability
    (sự không hoạt động của hệ thống)
  • mechanical mechanical inoperability
    (sự không hoạt động do lỗi cơ học)
Verb + inoperability
  • cause cause inoperability
    (gây ra sự không hoạt động)
  • lead to lead to inoperability
    (dẫn đến sự không hoạt động)
  • suffer from suffer from inoperability
    (chịu đựng sự không hoạt động)
  • prevent prevent inoperability
    (ngăn chặn sự không hoạt động)
Noun + of inoperability
  • risk of risk of inoperability
    (rủi ro không hoạt động)
  • cause of cause of inoperability
    (nguyên nhân của sự không hoạt động)
  • state of state of inoperability
    (trạng thái không hoạt động)

Idioms

  • fall into inoperability

    rơi vào trạng thái không hoạt động được (ví dụ: do hỏng hóc)

    "The old server eventually fell into inoperability after years of constant use."

    (Máy chủ cũ cuối cùng đã rơi vào trạng thái không hoạt động sau nhiều năm sử dụng liên tục.)

  • address inoperability issues

    giải quyết các vấn đề không hoạt động

    "The IT team is working to address the system's inoperability issues."

    (Đội ngũ IT đang làm việc để giải quyết các vấn đề không hoạt động của hệ thống.)

  • critical inoperability

    sự không hoạt động nghiêm trọng (thường gây hậu quả lớn)

    "The power outage led to critical inoperability across the city's transport network."

    (Sự cố mất điện đã dẫn đến tình trạng không hoạt động nghiêm trọng trên toàn mạng lưới giao thông của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inoperability

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không thể hoạt động; không có khả năng sử dụng hoặc vận hành.

"The inoperability of the server caused significant disruption to the company's operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoperability".

Tầm quan trọng của sự liên tục

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là với công nghệ và cơ sở hạ tầng quan trọng (điện, nước, internet), khái niệm 'inoperability' (sự không hoạt động) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Sự cố dù chỉ trong thời gian ngắn cũng có thể ảnh hưởng đến tài chính, an ninh quốc gia, và cuộc sống hàng ngày của hàng triệu người. Vì vậy, các tổ chức và chính phủ luôn nỗ lực đảm bảo độ tin cậy và khả năng hoạt động liên tục của các hệ thống.

Vấn đề trong đời sống công nghệ

Với sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các thiết bị điện tử và phần mềm, 'inoperability' đã trở thành một nỗi lo thường trực. Từ điện thoại thông minh bị treo, máy tính không khởi động được, đến ứng dụng ngân hàng không truy cập được – những sự cố này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì và sửa chữa để mọi thứ hoạt động trơn tru. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành sản phẩm.