(Top Banner Ad)
non-functionality
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

non-functionality

UK: /ˌnɒn.fʌŋk.ʃəˈnæləti/ • US: /ˌnɒn.fʌŋk.ʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không hoạt động sự không có chức năng vô hiệu hóa chức năng mất chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not functioning or operating correctly.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng không hoạt động hoặc hoạt động không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-functionality of the backup system caused significant data loss."

    "Việc hệ thống sao lưu không hoạt động đã gây ra mất mát dữ liệu đáng kể."

  • "The software's non-functionality was attributed to a coding error."

    "Sự không hoạt động của phần mềm được cho là do lỗi mã hóa."

  • "We need to address the non-functionality issues before releasing the product."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề không hoạt động trước khi phát hành sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ; sự hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, hoạt động được, hữu dụng
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Adjective non-functional không hoạt động, không có chức năng
Noun malfunction sự cố, trục trặc (về hoạt động)
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng, trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
functio
Old French
fonction
Middle English
function
English
functional
English
non-functional
English
non-functionality

Nguồn gốc của 'non-functionality'

'Non-functionality' là một từ phức hợp trong tiếng Anh, được tạo thành từ các yếu tố có nguồn gốc Latin. 'Non-' (từ tiếng Latin 'non-') có nghĩa là 'không'. 'Function' (từ tiếng Latin 'functio' qua tiếng Pháp cổ 'fonction') có nghĩa là 'chức năng' hoặc 'sự hoạt động'. '-Al' là một hậu tố tạo tính từ (thuộc về), và '-ity' là một hậu tố tạo danh từ (tình trạng, chất lượng). Ghép lại, từ này mô tả 'tình trạng hoặc chất lượng không hoạt động, không có chức năng'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi nói về phần mềm, phần cứng hoặc hệ thống nói chung. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt chức năng mong muốn hoặc dự kiến. Khác với 'malfunction' (sự cố), 'non-functionality' ám chỉ sự không tồn tại của chức năng hơn là sự hoạt động sai lệch.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The non-functionality *of* the device' (Sự không hoạt động *của* thiết bị). 'The non-functionality *in* the system' (Sự không hoạt động *trong* hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-functionality
  • complete complete non-functionality
    (sự không hoạt động hoàn toàn)
  • partial partial non-functionality
    (sự không hoạt động một phần)
  • system system non-functionality
    (sự không hoạt động của hệ thống)
  • widespread widespread non-functionality
    (sự không hoạt động trên diện rộng)
Verb + non-functionality
  • cause cause non-functionality
    (gây ra sự không hoạt động)
  • lead to lead to non-functionality
    (dẫn đến sự không hoạt động)
  • address address non-functionality
    (giải quyết sự không hoạt động)
  • report report non-functionality
    (báo cáo sự không hoạt động)
Non-functionality + Prepositional Phrase
  • non-functionality of non-functionality of the device
    (sự không hoạt động của thiết bị)
  • non-functionality in non-functionality in the software
    (sự không hoạt động trong phần mềm)

Idioms

  • leading to complete non-functionality

    dẫn đến việc ngừng hoạt động hoàn toàn

    "A critical error in the system resulted in leading to complete non-functionality."

    (Một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống đã dẫn đến việc ngừng hoạt động hoàn toàn.)

  • addressing issues of non-functionality

    giải quyết các vấn đề về tình trạng không hoạt động

    "The team is currently addressing issues of non-functionality in the new software update."

    (Nhóm đang giải quyết các vấn đề về tình trạng không hoạt động trong bản cập nhật phần mềm mới.)

  • experiencing intermittent non-functionality

    gặp phải tình trạng không hoạt động không liên tục (lúc được lúc không)

    "Many users reported experiencing intermittent non-functionality with their smart devices."

    (Nhiều người dùng báo cáo gặp phải tình trạng không hoạt động không liên tục với thiết bị thông minh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-functionality

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng không hoạt động hoặc hoạt động không chính xác.

"The non-functionality of the backup system caused significant data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will address the non-functionality issues in the next software update.
Công ty sẽ giải quyết các vấn đề về việc không hoạt động trong bản cập nhật phần mềm tiếp theo.
Phủ định
The new system will not (won't) experience any non-functionality after the upgrade.
Hệ thống mới sẽ không gặp bất kỳ sự cố không hoạt động nào sau khi nâng cấp.
Nghi vấn
Will the developers fix the non-functionality problems before the product launch?
Các nhà phát triển có khắc phục các vấn đề không hoạt động trước khi ra mắt sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-functionality".

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, khái niệm 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) thường liên quan đến 'non-functionality'. Đây là chiến lược thiết kế sản phẩm có tuổi thọ giới hạn, khiến chúng trở nên 'non-functional' (không hoạt động) hoặc lạc hậu sau một thời gian nhất định, nhằm khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới. Điều này làm nảy sinh các cuộc tranh luận về tính bền vững và đạo đức sản xuất.

Quyền được sửa chữa (Right to Repair)

Sự 'non-functionality' của thiết bị điện tử hiện đại thường đặt ra thách thức cho người tiêu dùng. Phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair) ra đời để đòi hỏi các nhà sản xuất cung cấp công cụ, linh kiện và hướng dẫn cần thiết để người dùng có thể tự sửa chữa thiết bị của mình khi chúng gặp 'non-functionality'. Điều này giúp giảm rác thải điện tử và tăng tính độc lập cho người dùng.