inoperable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not suitable for or admitting of operation; surgically irremovable or correctable.
Vietnamese Meaning
Không thích hợp hoặc không thể thực hiện phẫu thuật; không thể cắt bỏ hoặc sửa chữa bằng phẫu thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tumor was deemed inoperable due to its location near vital organs."
"Khối u bị coi là không thể phẫu thuật được do vị trí của nó gần các cơ quan quan trọng."
-
"The doctor explained that the patient's condition was inoperable."
"Bác sĩ giải thích rằng tình trạng của bệnh nhân là không thể phẫu thuật được."
-
"Despite the advanced technology, some cases remain inoperable."
"Mặc dù công nghệ tiên tiến, một số trường hợp vẫn không thể phẫu thuật được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, phẫu thuật |
| Noun | operation | sự vận hành, ca phẫu thuật, hoạt động |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành, tổng đài viên |
| Adjective | operable | có thể phẫu thuật được, có thể vận hành được |
| Adjective | operative | có hiệu lực, đang hoạt động |
| Adjective | inoperative | không hoạt động, không có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inoperable' thường được dùng trong y học để mô tả một tình trạng bệnh (như khối u) mà phẫu thuật không thể chữa khỏi hoặc loại bỏ. Nó nhấn mạnh sự bất lực của can thiệp phẫu thuật trong việc cải thiện tình hình. Nên phân biệt với 'untreatable' (không thể điều trị được), ám chỉ việc không có phương pháp điều trị hiệu quả nào, không chỉ riêng phẫu thuật.
Prepositions
'Inoperable on' thường dùng để chỉ bộ phận hoặc khu vực cơ thể không thể phẫu thuật (ví dụ: inoperable on the brain). 'Inoperable for' thường dùng để chỉ bệnh trạng hoặc mục đích phẫu thuật không khả thi (ví dụ: inoperable for a cure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
medically medically inoperable (tumor) (không thể phẫu thuật được về mặt y tế (khối u))
-
completely completely inoperable (system) (hoàn toàn không thể vận hành được (hệ thống))
-
technically technically inoperable (device) (không thể vận hành được về mặt kỹ thuật (thiết bị))
-
render render (something) inoperable (làm cho (cái gì đó) không thể vận hành/hoạt động được)
-
become become inoperable (trở nên không thể vận hành/hoạt động được)
-
remain remain inoperable (vẫn không thể vận hành/hoạt động được)
-
an an inoperable tumor (một khối u không thể phẫu thuật)
-
an an inoperable system (một hệ thống không thể vận hành)
-
an an inoperable condition (một tình trạng không thể chữa trị)
Idioms
-
medically inoperable
một tình trạng bệnh lý không thể điều trị bằng phẫu thuật
"The doctors determined the tumor was medically inoperable."
(Các bác sĩ xác định khối u không thể phẫu thuật được về mặt y tế.)
-
render something inoperable
làm cho một thứ gì đó không thể hoạt động được; làm cho vô hiệu hóa
"The virus attack rendered the entire computer network inoperable."
(Cuộc tấn công của virus đã làm cho toàn bộ mạng máy tính không thể hoạt động được.)
-
an inoperable fault/defect
một lỗi/khiếm khuyết không thể khắc phục được bằng cách sửa chữa đơn giản
"The machine had an inoperable fault that required complete replacement."
(Chiếc máy có một lỗi không thể khắc phục được, yêu cầu phải thay thế hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inoperable
adjectiveKhông thích hợp hoặc không thể thực hiện phẫu thuật; không thể cắt bỏ hoặc sửa chữa bằng phẫu thuật.
"The tumor was deemed inoperable due to its location near vital organs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoperable".
