(Top Banner Ad)
inoperable
C1
adjective C1 Y học

inoperable

UK: /ɪnˈɒpərəbəl/ • US: /ɪnˈɑːpərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phẫu thuật không thể mổ được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable for or admitting of operation; surgically irremovable or correctable.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp hoặc không thể thực hiện phẫu thuật; không thể cắt bỏ hoặc sửa chữa bằng phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tumor was deemed inoperable due to its location near vital organs."

    "Khối u bị coi là không thể phẫu thuật được do vị trí của nó gần các cơ quan quan trọng."

  • "The doctor explained that the patient's condition was inoperable."

    "Bác sĩ giải thích rằng tình trạng của bệnh nhân là không thể phẫu thuật được."

  • "Despite the advanced technology, some cases remain inoperable."

    "Mặc dù công nghệ tiên tiến, một số trường hợp vẫn không thể phẫu thuật được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, phẫu thuật
Noun operation sự vận hành, ca phẫu thuật, hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà điều hành, tổng đài viên
Adjective operable có thể phẫu thuật được, có thể vận hành được
Adjective operative có hiệu lực, đang hoạt động
Adjective inoperative không hoạt động, không có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari (to work, to perform)
Latin
operabilis (workable, performable)
English
operable (able to be operated or worked)
English
in- (prefix meaning 'not') + operable
English
inoperable

Nguồn gốc của 'Inoperable'

Từ 'inoperable' được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại của') và tính từ 'operable'. 'Operable' có nguồn gốc từ động từ 'operari' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Vì vậy, 'inoperable' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thể làm việc được' hoặc 'không thể vận hành/phẫu thuật được'.

Usage Note

Từ 'inoperable' thường được dùng trong y học để mô tả một tình trạng bệnh (như khối u) mà phẫu thuật không thể chữa khỏi hoặc loại bỏ. Nó nhấn mạnh sự bất lực của can thiệp phẫu thuật trong việc cải thiện tình hình. Nên phân biệt với 'untreatable' (không thể điều trị được), ám chỉ việc không có phương pháp điều trị hiệu quả nào, không chỉ riêng phẫu thuật.

Prepositions

on for

'Inoperable on' thường dùng để chỉ bộ phận hoặc khu vực cơ thể không thể phẫu thuật (ví dụ: inoperable on the brain). 'Inoperable for' thường dùng để chỉ bệnh trạng hoặc mục đích phẫu thuật không khả thi (ví dụ: inoperable for a cure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inoperable
  • medically medically inoperable (tumor)
    (không thể phẫu thuật được về mặt y tế (khối u))
  • completely completely inoperable (system)
    (hoàn toàn không thể vận hành được (hệ thống))
  • technically technically inoperable (device)
    (không thể vận hành được về mặt kỹ thuật (thiết bị))
Verb + inoperable
  • render render (something) inoperable
    (làm cho (cái gì đó) không thể vận hành/hoạt động được)
  • become become inoperable
    (trở nên không thể vận hành/hoạt động được)
  • remain remain inoperable
    (vẫn không thể vận hành/hoạt động được)
Noun + inoperable
  • an an inoperable tumor
    (một khối u không thể phẫu thuật)
  • an an inoperable system
    (một hệ thống không thể vận hành)
  • an an inoperable condition
    (một tình trạng không thể chữa trị)

Idioms

  • medically inoperable

    một tình trạng bệnh lý không thể điều trị bằng phẫu thuật

    "The doctors determined the tumor was medically inoperable."

    (Các bác sĩ xác định khối u không thể phẫu thuật được về mặt y tế.)

  • render something inoperable

    làm cho một thứ gì đó không thể hoạt động được; làm cho vô hiệu hóa

    "The virus attack rendered the entire computer network inoperable."

    (Cuộc tấn công của virus đã làm cho toàn bộ mạng máy tính không thể hoạt động được.)

  • an inoperable fault/defect

    một lỗi/khiếm khuyết không thể khắc phục được bằng cách sửa chữa đơn giản

    "The machine had an inoperable fault that required complete replacement."

    (Chiếc máy có một lỗi không thể khắc phục được, yêu cầu phải thay thế hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inoperable

adjective
Lật mặt

Không thích hợp hoặc không thể thực hiện phẫu thuật; không thể cắt bỏ hoặc sửa chữa bằng phẫu thuật.

"The tumor was deemed inoperable due to its location near vital organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoperable".

Ý nghĩa y học sâu sắc

Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là khi nói về các bệnh nghiêm trọng như ung thư, việc chẩn đoán 'inoperable' mang một ý nghĩa rất nặng nề. Nó thường có nghĩa là phẫu thuật không còn là một lựa chọn điều trị, và trọng tâm sẽ chuyển sang các phương pháp điều trị khác (như hóa trị, xạ trị) hoặc chăm sóc giảm nhẹ. Thuật ngữ này có thể gây ra cú sốc lớn cho bệnh nhân và gia đình, đồng thời đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và tâm lý trong chăm sóc sức khỏe.

Ảnh hưởng của sự cố kỹ thuật

Khi một máy móc, hệ thống hoặc thiết bị được mô tả là 'inoperable', điều đó có nghĩa là nó đã bị hỏng hoàn toàn và không thể hoạt động. Điều này có thể dẫn đến những tác động đáng kể trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: một thang máy bị hỏng) hoặc đối với cơ sở hạ tầng quan trọng (ví dụ: sự cố hệ thống nhà máy điện). Thông thường, việc này đòi hỏi chi phí sửa chữa lớn hoặc thay thế hoàn toàn, gây ra tổn thất kinh tế và ảnh hưởng đến năng suất.