(Top Banner Ad)
operability
C1
noun C1 Kỹ thuật, Công nghệ, Hệ thống

operability

UK: /ˌɒp.ə.rəˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌɑː.pə.rəˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng hoạt động tính khả dụng tính vận hành được khả năng vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being operable; the ability to function or be used.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoạt động; tính khả dụng; khả năng có thể vận hành hoặc sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operability of the new software was tested extensively before release."

    "Khả năng hoạt động của phần mềm mới đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành."

  • "The operability of the emergency systems is crucial for safety."

    "Khả năng hoạt động của các hệ thống khẩn cấp là rất quan trọng đối với sự an toàn."

  • "We need to improve the operability of the device for elderly users."

    "Chúng ta cần cải thiện khả năng vận hành của thiết bị cho người dùng lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động; phẫu thuật
Noun operation Sự vận hành, hoạt động; ca mổ; chiến dịch
Noun operator Người vận hành, nhà điều hành; tổng đài viên
Adjective operable Có thể vận hành được, có thể hoạt động được; có thể phẫu thuật được
Adjective operative Có hiệu lực, đang hoạt động; có tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ, Hệ thống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opus
Latin
operari
Late Latin
operabilis
English
operable
English
operability

Nguồn gốc của 'Operability'

Từ 'operability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cốt lõi là từ 'opus' nghĩa là 'công việc' hoặc 'hành động'. Từ đó phát triển thành 'operari' (làm việc, thực hiện) và sau này là 'operabilis' (có thể thực hiện được, có thể vận hành được). Khi thêm hậu tố '-ity' vào 'operable', chúng ta có 'operability', mang ý nghĩa 'khả năng hoạt động' hay 'tính khả thi' của một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình.

Usage Note

Tính 'operability' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh đến khả năng thực tế để chúng hoạt động hiệu quả và an toàn trong điều kiện cụ thể. Khác với 'functionality' (tính năng), 'operability' tập trung vào khả năng vận hành và sử dụng một cách thực tế chứ không chỉ đơn thuần là các chức năng được cung cấp.

Prepositions

of for

'Operability of' thường dùng để chỉ khả năng hoạt động của một đối tượng cụ thể (ví dụ: operability of a system). 'Operability for' thường dùng để chỉ khả năng hoạt động phù hợp với một mục đích cụ thể (ví dụ: operability for a specific task).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operability
  • full full operability
    (khả năng hoạt động đầy đủ)
  • system system operability
    (khả năng hoạt động của hệ thống)
  • device device operability
    (khả năng hoạt động của thiết bị)
  • continued continued operability
    (khả năng hoạt động liên tục)
  • optimal optimal operability
    (khả năng hoạt động tối ưu)
Verb + operability
  • ensure ensure operability
    (đảm bảo khả năng hoạt động)
  • maintain maintain operability
    (duy trì khả năng hoạt động)
  • test test operability
    (kiểm tra khả năng hoạt động)
  • restore restore operability
    (khôi phục khả năng hoạt động)
  • enhance enhance operability
    (nâng cao khả năng hoạt động)
  • affect affect operability
    (ảnh hưởng đến khả năng hoạt động)

Idioms

  • restore full operability

    khôi phục khả năng hoạt động hoàn toàn/đầy đủ

    "After the update, engineers worked to restore full operability to the network."

    (Sau bản cập nhật, các kỹ sư đã làm việc để khôi phục khả năng hoạt động đầy đủ cho mạng lưới.)

  • ensure continuous operability

    đảm bảo khả năng hoạt động liên tục

    "The team's main goal is to ensure continuous operability of the critical server."

    (Mục tiêu chính của nhóm là đảm bảo khả năng hoạt động liên tục của máy chủ quan trọng.)

  • impact system operability

    ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của hệ thống

    "A sudden power outage could severely impact system operability."

    (Sự cố mất điện đột ngột có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hoạt động của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operability

noun
Lật mặt

Khả năng hoạt động; tính khả dụng; khả năng có thể vận hành hoặc sử dụng được.

"The operability of the new software was tested extensively before release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operability".

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong thế giới công nghệ ngày nay, 'operability' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Từ điện thoại thông minh, máy tính cá nhân, đến các hệ thống giao thông công cộng và mạng lưới điện quốc gia, việc mọi thứ hoạt động đúng như mong đợi (có 'operability' cao) là điều kiện tiên quyết cho sự tiện lợi, an toàn và hiệu quả của cuộc sống hàng ngày. Một sự cố nhỏ về 'operability' có thể gây ra những hậu quả lớn.

Tiêu chuẩn chất lượng và trải nghiệm người dùng

Trong ngành công nghiệp sản xuất và phát triển phần mềm, 'operability' thường gắn liền với các tiêu chuẩn chất lượng cao và trải nghiệm người dùng (UX). Một sản phẩm hoặc dịch vụ có 'operability' tốt không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn dễ sử dụng, đáng tin cậy và có thể duy trì hoạt động ổn định trong thời gian dài. Điều này trực tiếp góp phần tạo nên sự hài lòng và tin tưởng của người dùng đối với sản phẩm.