(Top Banner Ad)
inositol
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

inositol

UK: /ɪˈnɒs.ɪ.tɒl/ • US: /ɪˈnɑː.sə.tɔl/

Nghĩa tiếng Việt

inositol vitamin B8 (tên gọi không chính thức) hexahydroxycyclohexane
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vitamin-like substance found in many plant and animal tissues; a cyclic polyol with the formula C6H12O6 that is involved in cell signaling and various metabolic processes.

Vietnamese Meaning

Một chất giống vitamin được tìm thấy trong nhiều mô thực vật và động vật; một polyol vòng có công thức C6H12O6, tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào và các quá trình trao đổi chất khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inositol plays a crucial role in insulin signaling and nerve function."

    "Inositol đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu insulin và chức năng thần kinh."

  • "Studies have shown that inositol may be beneficial for women with PCOS."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng inositol có thể có lợi cho phụ nữ mắc PCOS."

  • "Inositol supplements are available in various forms, such as powder and capsules."

    "Các chất bổ sung inositol có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như dạng bột và viên nang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inositol inositol (một loại đường rượu, tiền chất của nhiều phân tử tín hiệu tế bào)
Noun myo-inositol myo-inositol (dạng inositol phổ biến nhất và được nghiên cứu rộng rãi)
Noun phosphoinositide phosphoinositide (một loại lipid có chứa inositol, quan trọng trong truyền tín hiệu tế bào)
Adjective inositolic liên quan đến inositol (ví dụ: con đường inositol - inositolic pathway)

Synonyms

myo-inositol (myo-inositol (một dạng đồng phân cụ thể))

Related Words

vitamin B8 (vitamin B8 (tên gọi cũ, không chính xác))phosphatidylinositol (phosphatidylinositol (một loại phospholipid chứa inositol))

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
is, inos
Neo-Latin
inositol

Từ Chất Xơ Đến Đường Bán Vitamine

Từ 'inos', một từ gốc Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'chất xơ' hoặc 'cơ bắp', và hậu tố hóa học '-itol' thường dùng cho các loại đường rượu, 'inositol' được đặt tên để chỉ một hợp chất hữu cơ quan trọng có trong nhiều loại thực phẩm và mô cơ thể. Nó từng được gọi là 'vitamin B8' do vai trò quan trọng trong cơ thể, mặc dù không phải là vitamin thực sự vì cơ thể có thể tự tổng hợp được.

Usage Note

Inositol, còn được gọi là vitamin B8 (mặc dù không phải là một vitamin thực sự), tồn tại ở chín dạng đồng phân. Myo-inositol là dạng phổ biến nhất trong tự nhiên và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.

Prepositions

in for

* **In:** Sử dụng để chỉ sự hiện diện của inositol trong một chất hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'Inositol is found in many foods.' (Inositol được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm.)
* **For:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc sử dụng inositol. Ví dụ: 'Inositol is used for treating certain medical conditions.' (Inositol được sử dụng để điều trị một số bệnh lý nhất định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inositol
  • myo- myo-inositol
    (myo-inositol (dạng inositol phổ biến nhất))
  • D-chiro- D-chiro-inositol
    (D-chiro-inositol (một dạng inositol khác))
  • high high inositol levels
    (nồng độ inositol cao)
  • low low inositol levels
    (nồng độ inositol thấp)
Verb + inositol
  • take take inositol
    (uống inositol (bổ sung))
  • supplement with supplement with inositol
    (bổ sung inositol)
  • prescribe prescribe inositol
    (kê toa inositol)
Noun + inositol
  • inositol inositol supplement
    (thực phẩm bổ sung inositol)
  • inositol inositol deficiency
    (sự thiếu hụt inositol)
  • inositol inositol metabolism
    (quá trình chuyển hóa inositol)

Idioms

  • inositol supplementation

    bổ sung inositol

    "Many women with PCOS benefit from inositol supplementation to regulate hormones."

    (Nhiều phụ nữ mắc PCOS nhận được lợi ích từ việc bổ sung inositol để điều hòa hormone.)

  • inositol deficiency

    thiếu hụt inositol

    "Some studies suggest a link between certain mental health issues and inositol deficiency."

    (Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa các vấn đề sức khỏe tâm thần nhất định và sự thiếu hụt inositol.)

  • inositol metabolism

    chuyển hóa inositol

    "Understanding inositol metabolism is key to developing new therapeutic strategies."

    (Việc hiểu rõ quá trình chuyển hóa inositol là chìa khóa để phát triển các chiến lược điều trị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inositol

noun
Lật mặt

Một chất giống vitamin được tìm thấy trong nhiều mô thực vật và động vật; một polyol vòng có công thức C6H12O6, tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào và các quá trình trao đổi chất khác nhau.

"Inositol plays a crucial role in insulin signaling and nerve function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inositol".

Vitamin B8 'Giả' và Sức Khỏe

Inositol từng được gọi là 'vitamin B8' vì nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng của cơ thể, giống như các vitamin B khác. Tuy nhiên, vì cơ thể con người có thể tự tổng hợp được inositol, nên nó không được phân loại là một vitamin 'thực sự' cần phải bổ sung hoàn toàn từ bên ngoài, mặc dù việc bổ sung vẫn được khuyến nghị trong một số trường hợp cụ thể.

Phổ Biến Trong Chăm Sóc Sức Khỏe Phụ Nữ

Trong y học hiện đại, inositol, đặc biệt là dạng myo-inositol và D-chiro-inositol, đã trở nên phổ biến như một chất bổ sung hỗ trợ điều trị các tình trạng như Hội chứng Buồng trứng Đa nang (PCOS). Nó được nghiên cứu về khả năng cải thiện độ nhạy insulin, cân bằng hormone và giảm triệu chứng ở phụ nữ mắc PCOS, mang lại hy vọng cho nhiều người.