(Top Banner Ad)
polyol
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm

polyol

UK: /ˈpɒliˌɔːl/ • US: /ˈpɑːliˌɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

rượu đa chức hợp chất chứa nhiều nhóm hydroxyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound containing multiple hydroxyl groups.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sorbitol is a common polyol used as a sugar substitute."

    "Sorbitol là một polyol phổ biến được sử dụng như một chất thay thế đường."

  • "Polyols are often used in the production of polyurethane foams."

    "Polyol thường được sử dụng trong sản xuất bọt polyurethane."

  • "Some polyols can cause digestive issues if consumed in large quantities."

    "Một số polyol có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa nếu tiêu thụ với số lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyol
Noun diol
Noun triol
Adjective polyhydric
Noun polyurethane

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polýs)
English
poly-
English
alcohol
English
polyol

Nguồn gốc tên gọi

Polyol là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được ghép từ hai phần. Phần tiền tố 'poly-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'πολύς' (polýs), có nghĩa là 'nhiều'. Phần hậu tố '-ol' là một quy ước trong hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất chứa nhóm hydroxyl (-OH), thường thấy trong các loại rượu (alcohol). Ghép lại, 'polyol' mô tả một hợp chất có 'nhiều nhóm alcohol'.

Usage Note

Polyols, còn được gọi là polyalcohol, rượu đa chức, hoặc đường rượu (sugar alcohol) mặc dù không phải tất cả đều là đường. Chúng thường được sử dụng làm chất tạo ngọt thay thế đường trong thực phẩm 'không đường' hoặc 'ít đường', cũng như trong sản xuất polyurethane và các polyme khác. Sự khác biệt giữa polyol và alcohol thông thường nằm ở số lượng nhóm hydroxyl; alcohol thông thường chỉ có một nhóm hydroxyl.

Prepositions

in as

‘in’: được sử dụng để chỉ polyol được tìm thấy hoặc sử dụng trong một sản phẩm hoặc quá trình nào đó (ví dụ: 'polyols in sugar-free candy'). ‘as’: được sử dụng để chỉ chức năng của polyol (ví dụ: 'polyols as sweeteners').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyol
  • Polyester Polyester polyol
    (Polyol polyester (một loại polyol thường dùng trong sản xuất polyurethane))
  • Polyether Polyether polyol
    (Polyol polyete (một loại polyol khác, cũng dùng phổ biến trong sản xuất polymer))
  • Sugar Sugar polyol
    (Polyol đường (như xylitol, sorbitol, dùng làm chất tạo ngọt))
  • Natural oil Natural oil polyol (NOP)
    (Polyol dầu tự nhiên (polyol có nguồn gốc từ dầu thực vật))
Verb + polyol
  • synthesize synthesize polyol
    (tổng hợp polyol)
  • produce produce polyol
    (sản xuất polyol)
  • use use polyol
    (sử dụng polyol)
Polyol + Noun
  • foam polyol foam
    (bọt polyol (sản phẩm xốp, mút được làm từ polyol))
  • blend polyol blend
    (hỗn hợp polyol (công thức pha trộn các loại polyol))

Idioms

  • polyol-based

    dựa trên polyol, có thành phần chính là polyol

    "This insulation material is polyol-based, offering excellent thermal performance."

    (Vật liệu cách nhiệt này dựa trên polyol, mang lại hiệu suất nhiệt tuyệt vời.)

  • sugar polyols

    polyol đường (các chất thay thế đường như xylitol, sorbitol, maltitol)

    "Many 'sugar-free' products contain sugar polyols as sweeteners."

    (Nhiều sản phẩm 'không đường' chứa polyol đường làm chất tạo ngọt.)

  • polyol system

    hệ thống polyol (một công thức hoặc hỗn hợp chứa polyol được thiết kế cho một ứng dụng cụ thể)

    "The manufacturer developed a new polyol system for flexible foam production."

    (Nhà sản xuất đã phát triển một hệ thống polyol mới để sản xuất mút xốp dẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyol

noun
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH).

"Sorbitol is a common polyol used as a sugar substitute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is going to use polyol in the new experiment.
Nhà hóa học sẽ sử dụng polyol trong thí nghiệm mới.
Phủ định
They are not going to replace the sugar with polyol in this recipe.
Họ sẽ không thay thế đường bằng polyol trong công thức này.
Nghi vấn
Is she going to research the different types of polyol?
Cô ấy có định nghiên cứu các loại polyol khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyol".

Chất tạo ngọt không đường

Một số polyol, như xylitol, sorbitol và maltitol, được sử dụng rộng rãi làm chất thay thế đường trong kẹo cao su, thực phẩm ăn kiêng, đồ uống không đường và thuốc đánh răng. Chúng mang lại vị ngọt mà không gây sâu răng và thường có ít calo hơn đường, rất phổ biến với những người ăn kiêng, mắc bệnh tiểu đường hoặc quan tâm đến sức khỏe răng miệng.

Vật liệu đa năng trong cuộc sống hàng ngày

Polyol là thành phần cốt lõi trong sản xuất polyurethane, một loại polymer cực kỳ đa năng và có mặt khắp nơi trong cuộc sống hiện đại. Polyurethane được dùng để làm mút xốp cho ghế sofa, giường nệm, vật liệu cách nhiệt trong tủ lạnh và xây dựng, sơn phủ bền bỉ, keo dán, và nhiều sản phẩm khác. Sự hiện diện của polyol giúp tạo ra các vật liệu bền vững và tiện ích, đóng góp đáng kể vào tiện nghi và công nghệ.