insecta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A class of arthropods that includes the insects.
Vietnamese Meaning
Một lớp động vật chân khớp bao gồm các loài côn trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The class Insecta is the most diverse group of animals on Earth."
"Lớp Insecta là nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất."
-
"The study of Insecta is crucial for understanding biodiversity."
"Nghiên cứu về Insecta là rất quan trọng để hiểu được sự đa dạng sinh học."
-
"Insecta are characterized by having a body divided into three parts: head, thorax, and abdomen."
"Insecta được đặc trưng bởi cơ thể chia thành ba phần: đầu, ngực và bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insect | côn trùng (một loài động vật nhỏ có 6 chân, không xương sống và cơ thể chia đốt) |
| Adjective | insectivorous | ăn côn trùng, bắt côn trùng (chỉ động vật) |
| Noun | insecticide | thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Insecta' là một thuật ngữ khoa học, được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ lớp côn trùng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc giáo dục liên quan đến động vật học và côn trùng học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
class the class Insecta (lớp Côn trùng (trong phân loại sinh học))
-
members of members of Insecta (các thành viên của lớp Côn trùng)
-
diversity of diversity of Insecta (sự đa dạng của lớp Côn trùng)
-
terrestrial terrestrial Insecta (lớp Côn trùng sống trên cạn)
-
aquatic aquatic Insecta (lớp Côn trùng sống dưới nước)
-
study study Insecta (nghiên cứu lớp Côn trùng)
-
classify classify Insecta (phân loại lớp Côn trùng)
Idioms
-
the class Insecta
lớp Côn trùng (một phân loại chính trong giới động vật chân đốt). Đây là một thuật ngữ khoa học, không phải thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
"Butterflies and beetles belong to the class Insecta."
(Bướm và bọ cánh cứng thuộc lớp Côn trùng.)
-
Order Hymenoptera (within Insecta)
Bộ Cánh màng (một bộ thuộc lớp Côn trùng, bao gồm ong, kiến...). Đây là một thuật ngữ phân loại khoa học cụ thể.
"Bees and ants are commonly found in the Order Hymenoptera within Insecta."
(Ong và kiến thường được tìm thấy trong Bộ Cánh màng thuộc lớp Côn trùng.)
-
the vast diversity of Insecta
sự đa dạng to lớn của lớp Côn trùng (chỉ sự phong phú về loài và hình thái của côn trùng). Đây là một cụm từ thường dùng trong các tài liệu khoa học để mô tả phạm vi rộng lớn của chúng.
"The rainforests are home to the vast diversity of Insecta, with millions of undiscovered species."
(Các khu rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của sự đa dạng to lớn của lớp Côn trùng, với hàng triệu loài chưa được khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insecta
danh từMột lớp động vật chân khớp bao gồm các loài côn trùng.
"The class Insecta is the most diverse group of animals on Earth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecta".
