(Top Banner Ad)
insecta
C1
danh từ C1 Động vật học

insecta

UK: /ɪnˈsɛktə/ • US: /ɪnˈsɛktə/

Nghĩa tiếng Việt

lớp côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of arthropods that includes the insects.

Vietnamese Meaning

Một lớp động vật chân khớp bao gồm các loài côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The class Insecta is the most diverse group of animals on Earth."

    "Lớp Insecta là nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất."

  • "The study of Insecta is crucial for understanding biodiversity."

    "Nghiên cứu về Insecta là rất quan trọng để hiểu được sự đa dạng sinh học."

  • "Insecta are characterized by having a body divided into three parts: head, thorax, and abdomen."

    "Insecta được đặc trưng bởi cơ thể chia thành ba phần: đầu, ngực và bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insect côn trùng (một loài động vật nhỏ có 6 chân, không xương sống và cơ thể chia đốt)
Adjective insectivorous ăn côn trùng, bắt côn trùng (chỉ động vật)
Noun insecticide thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng

Related Words

arthropoda (động vật chân khớp)entomology (côn trùng học)

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insectus
New Latin
Insecta
English
Insecta

Nguồn gốc tên gọi 'Insecta'

Từ 'Insecta' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insectus', nghĩa là 'cắt thành từng phần' hoặc 'có vết khía'. Tên gọi này rất phù hợp vì côn trùng (thuộc lớp Insecta) có cơ thể được chia thành ba phần rõ rệt: đầu, ngực và bụng, tạo ấn tượng như thể chúng đã được 'cắt' hoặc 'chia đốt' ra.

Usage Note

Từ 'Insecta' là một thuật ngữ khoa học, được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ lớp côn trùng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc giáo dục liên quan đến động vật học và côn trùng học.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Insecta
  • class the class Insecta
    (lớp Côn trùng (trong phân loại sinh học))
  • members of members of Insecta
    (các thành viên của lớp Côn trùng)
  • diversity of diversity of Insecta
    (sự đa dạng của lớp Côn trùng)
Adjective + Insecta
  • terrestrial terrestrial Insecta
    (lớp Côn trùng sống trên cạn)
  • aquatic aquatic Insecta
    (lớp Côn trùng sống dưới nước)
Verb + Insecta
  • study study Insecta
    (nghiên cứu lớp Côn trùng)
  • classify classify Insecta
    (phân loại lớp Côn trùng)

Idioms

  • the class Insecta

    lớp Côn trùng (một phân loại chính trong giới động vật chân đốt). Đây là một thuật ngữ khoa học, không phải thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    "Butterflies and beetles belong to the class Insecta."

    (Bướm và bọ cánh cứng thuộc lớp Côn trùng.)

  • Order Hymenoptera (within Insecta)

    Bộ Cánh màng (một bộ thuộc lớp Côn trùng, bao gồm ong, kiến...). Đây là một thuật ngữ phân loại khoa học cụ thể.

    "Bees and ants are commonly found in the Order Hymenoptera within Insecta."

    (Ong và kiến thường được tìm thấy trong Bộ Cánh màng thuộc lớp Côn trùng.)

  • the vast diversity of Insecta

    sự đa dạng to lớn của lớp Côn trùng (chỉ sự phong phú về loài và hình thái của côn trùng). Đây là một cụm từ thường dùng trong các tài liệu khoa học để mô tả phạm vi rộng lớn của chúng.

    "The rainforests are home to the vast diversity of Insecta, with millions of undiscovered species."

    (Các khu rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của sự đa dạng to lớn của lớp Côn trùng, với hàng triệu loài chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insecta

danh từ
Lật mặt

Một lớp động vật chân khớp bao gồm các loài côn trùng.

"The class Insecta is the most diverse group of animals on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecta".

Vai trò sinh thái của Côn trùng

Lớp Côn trùng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái toàn cầu. Chúng là những tác nhân thụ phấn chính cho nhiều loài thực vật, là nguồn thức ăn cho các loài động vật khác, và giúp phân hủy chất hữu cơ, tái chế chất dinh dưỡng trong đất. Sự mất mát của lớp Côn trùng sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và chuỗi thức ăn.

Côn trùng trong văn hóa và biểu tượng

Mặc dù thường bị coi thường, các loài côn trùng (thuộc lớp Insecta) lại xuất hiện nhiều trong văn hóa, nghệ thuật và thần thoại phương Tây và toàn cầu. Ví dụ, bướm thường tượng trưng cho sự biến đổi và vẻ đẹp, ong là biểu tượng của sự chăm chỉ và cộng đồng, còn châu chấu đôi khi liên quan đến sự phá hoại hoặc điềm báo. Chúng ta có thể tìm thấy hình ảnh và ý nghĩa của chúng trong nhiều câu chuyện dân gian, tác phẩm nghệ thuật và truyền thống khác nhau trên thế giới.