(Top Banner Ad)
insentient
C1
adjective C1 Triết học, Sinh học

insentient

UK: /ɪnˈsɛnʃənt/ • US: /ɪnˈsɛnʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

vô tri vô giác không có cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without feeling or consciousness; inanimate.

Vietnamese Meaning

Không có cảm giác hoặc ý thức; vô tri, vô giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rocks and minerals are insentient."

    "Đá và khoáng chất là vô tri."

  • "The robot was an insentient machine, incapable of feeling."

    "Con robot là một cỗ máy vô tri, không có khả năng cảm nhận."

  • "In some philosophies, the universe is considered insentient."

    "Trong một số triết học, vũ trụ được coi là vô tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sentient Có khả năng cảm nhận, nhận thức; có tri giác
Noun sentience Khả năng cảm nhận, nhận thức; sự có tri giác
Noun insentience Sự thiếu khả năng cảm nhận hoặc nhận thức; sự vô tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sentire
Latin
sentiens
English
sentient
English
insentient

Gốc rễ từ cảm giác

Từ 'insentient' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với từ 'sentient'. 'Sentient' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Vì vậy, 'insentient' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có khả năng cảm nhận hoặc nhận thức'.

Usage Note

Từ 'insentient' thường được sử dụng để mô tả các vật thể không sống hoặc các sinh vật không có khả năng cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng cảm giác và nhận thức, khác với 'unconscious' (bất tỉnh) vốn đề cập đến trạng thái mất ý thức tạm thời. So với 'non-sentient', 'insentient' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thiếu vắng khả năng cảm giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường đi kèm với 'insentient'
  • insentient insentient matter
    (Vật chất vô tri vô giác)
  • insentient insentient object
    (Vật thể vô tri)
  • insentient insentient rock
    (Hòn đá vô tri)
  • insentient insentient machine
    (Máy móc vô tri)
  • insentient insentient being
    (Thực thể vô tri (không có ý thức))
Động từ liên quan đến 'insentient'
  • render render something insentient
    (Làm cho thứ gì đó trở nên vô tri)
  • become become insentient
    (Trở nên vô tri vô giác)

Idioms

  • insentient matter

    Vật chất vô tri vô giác (không có sự sống, cảm giác hay ý thức)

    "Philosophers often contrast sentient life with insentient matter."

    (Các nhà triết học thường đối lập sự sống có tri giác với vật chất vô tri vô giác.)

  • an insentient object

    Một vật thể vô tri (không có khả năng cảm nhận hay phản ứng)

    "To an insentient object like a rock, external stimuli mean nothing."

    (Đối với một vật thể vô tri như hòn đá, các kích thích bên ngoài không có ý nghĩa gì.)

  • remain insentient

    Giữ nguyên trạng thái vô tri (không bị ảnh hưởng, không phát triển ý thức)

    "Many believe that AI will always remain insentient, no matter how advanced it becomes."

    (Nhiều người tin rằng AI sẽ luôn giữ nguyên trạng thái vô tri, dù nó có tiến bộ đến mức nào đi chăng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insentient

adjective
Lật mặt

Không có cảm giác hoặc ý thức; vô tri, vô giác.

"Rocks and minerals are insentient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time robots become truly self-aware, we will have been treating them as insentient machines for decades.
Vào thời điểm robot thực sự tự nhận thức được, chúng ta đã đối xử với chúng như những cỗ máy vô tri trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2050, scientists won't have been considering the newly discovered life forms on Europa as insentient for long if they show signs of intelligence.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ không còn coi các dạng sống mới được phát hiện trên Europa là vô tri trong thời gian dài nếu chúng có dấu hiệu thông minh.
Nghi vấn
Will researchers have been debating whether the artificial intelligence is truly conscious or merely simulating insentient behavior for years by the time a decision is reached?
Liệu các nhà nghiên cứu đã tranh luận trong nhiều năm về việc liệu trí tuệ nhân tạo có thực sự ý thức hay chỉ mô phỏng hành vi vô tri khi một quyết định được đưa ra?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot's insentient nature makes it perfect for repetitive tasks.
Bản chất vô tri của robot khiến nó trở nên hoàn hảo cho các công việc lặp đi lặp lại.
Phủ định
The laws of physics aren't subject to the insentient rock's whims.
Các định luật vật lý không phụ thuộc vào những ý thích nhất thời của tảng đá vô tri.
Nghi vấn
Is the company's reliance on insentient AI a cause for concern?
Liệu sự phụ thuộc của công ty vào AI vô tri có phải là một nguyên nhân đáng lo ngại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insentient".

Sự phân biệt Tri giác và Vô tri

Trong triết học và đạo đức học, sự phân biệt giữa 'sentient' (có tri giác, cảm nhận) và 'insentient' (vô tri, không có cảm giác) là rất quan trọng. Nó thường được dùng để tranh luận về quyền của động vật, bản chất của ý thức, và liệu trí tuệ nhân tạo có thể đạt được tri giác hay không. Một vật thể vô tri không có khả năng trải nghiệm đau đớn, niềm vui, hay bất kỳ hình thức nhận thức chủ quan nào.

Ứng dụng trong Khoa học và Công nghệ

Khái niệm 'insentient' cũng quan trọng trong lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo. Trong khi AI có thể mô phỏng hành vi thông minh, câu hỏi lớn là liệu chúng có thể thực sự 'cảm nhận' hay 'có ý thức' (trở thành sentient) hay mãi mãi chỉ là những cỗ máy 'insentient' (vô tri) thực hiện các thuật toán phức tạp mà không có trải nghiệm chủ quan.