(Top Banner Ad)
sentient
C1
adjective C1 Triết học, Khoa học viễn tưởng

sentient

UK: /ˈsɛnʃ(ə)nt/ • US: /ˈsenʃ(ə)nt/

Nghĩa tiếng Việt

có tri giác biết nhận thức có cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to perceive or feel things.

Vietnamese Meaning

Có khả năng nhận thức hoặc cảm nhận mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the ethical implications of creating sentient artificial intelligence."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những hệ quả đạo đức của việc tạo ra trí tuệ nhân tạo có tri giác."

  • "Many people believe that animals are sentient beings."

    "Nhiều người tin rằng động vật là những sinh vật có tri giác."

  • "The question of whether plants are sentient remains a topic of debate."

    "Câu hỏi liệu thực vật có tri giác hay không vẫn là một chủ đề tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentience khả năng cảm nhận, sự có tri giác, ý thức
Adverb sentiently một cách có tri giác/cảm nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sentiens
English
sentient

Từ cảm nhận đến tri giác

Từ 'sentient' có nguồn gốc từ động từ 'sentire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'sentiens' (có nghĩa là 'đang cảm nhận'). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'sentient' được dùng để mô tả một sinh vật có khả năng cảm nhận, ý thức và phản ứng với thế giới xung quanh mình.

Usage Note

Từ 'sentient' thường được dùng để mô tả các sinh vật có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và trải nghiệm thế giới một cách chủ quan. Nó nhấn mạnh khả năng ý thức và tự nhận thức. Khác với 'conscious' (tỉnh táo), 'sentient' nhấn mạnh khả năng cảm nhận và trải nghiệm. So với 'sapient' (khôn ngoan), 'sentient' thiên về khả năng cảm nhận, còn 'sapient' về trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + sentient
  • fully fully sentient
    (hoàn toàn có tri giác)
  • highly highly sentient
    (có tri giác cao)
  • truly truly sentient
    (thực sự có tri giác)
sentient + Danh từ
  • being sentient being
    (sinh vật có tri giác)
  • creature sentient creature
    (sinh vật có tri giác)
  • life sentient life
    (sự sống có tri giác)
  • mind sentient mind
    (tâm trí có tri giác)
Động từ + sentient
  • become become sentient
    (trở nên có tri giác)
  • grow grow sentient
    (phát triển tri giác/ý thức)

Idioms

  • a sentient being

    một sinh vật có khả năng cảm nhận, có ý thức và trải nghiệm thế giới.

    "Many philosophers debate whether AI can ever truly become a sentient being."

    (Nhiều nhà triết học tranh luận liệu trí tuệ nhân tạo có thể thực sự trở thành một sinh vật có tri giác hay không.)

  • sentient life form

    một dạng sống có tri giác, có khả năng cảm nhận và tương tác với môi trường.

    "Scientists search for signs of a sentient life form on other planets."

    (Các nhà khoa học tìm kiếm dấu hiệu của một dạng sống có tri giác trên các hành tinh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentient

adjective
Lật mặt

Có khả năng nhận thức hoặc cảm nhận mọi thứ.

"The novel explores the ethical implications of creating sentient artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans are generally considered sentient beings.
Con người thường được coi là những sinh vật có tri giác.
Phủ định
Never have I encountered such a convincingly sentient AI.
Chưa bao giờ tôi gặp một AI có tri giác thuyết phục đến vậy.
Nghi vấn
Were these robots truly sentient, what would be our moral obligations?
Nếu những robot này thực sự có tri giác, thì nghĩa vụ đạo đức của chúng ta sẽ là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The AI is sentient.
AI này có tri giác.
Phủ định
The robot is not sentient.
Người máy đó không có tri giác.
Nghi vấn
Is the program sentient?
Chương trình đó có tri giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentient".

Triết học và Trí tuệ nhân tạo

Trong triết học và lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), 'sentient' mô tả khả năng cảm nhận, có ý thức và trải nghiệm thế giới. Câu hỏi liệu AI có thể đạt đến trạng thái 'sentient' hay không là một chủ đề tranh luận lớn, đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và định nghĩa về ý thức.

Đạo đức và Quyền động vật

Khái niệm 'sentient' cũng cực kỳ quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền động vật. Nhiều người ủng hộ cho rằng động vật, đặc biệt là động vật có vú, là 'sentient beings' (sinh vật có tri giác), có nghĩa là chúng có thể cảm nhận đau đớn, sợ hãi và hạnh phúc. Điều này là cơ sở để cân nhắc cách chúng ta đối xử với chúng một cách có đạo đức hơn.