(Top Banner Ad)
sapient
C1
adjective C1 Triết học, Văn học

sapient

UK: /ˈseɪpiənt/ • US: /ˈseɪpiənt/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan sáng suốt thông thái uyên bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing great wisdom or sound judgment.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự khôn ngoan hoặc phán đoán đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sapient old owl was revered by the forest creatures."

    "Con cú già thông thái được tôn kính bởi các sinh vật trong rừng."

  • "He offered sapient advice to the younger generation."

    "Ông ấy đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho thế hệ trẻ."

  • "The sapient leader guided the nation through difficult times."

    "Nhà lãnh đạo sáng suốt đã dẫn dắt quốc gia vượt qua thời kỳ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sapience sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective sapiential thuộc về hoặc liên quan đến sự khôn ngoan
Noun phrase Homo sapiens Người tinh khôn (tên khoa học của loài người hiện đại)
Noun sapiency sự khôn ngoan (ít phổ biến hơn 'sapience')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sep-
Latin
sapere
Latin
sapiens
Old French
sapient
English
sapient

Gốc rễ của sự khôn ngoan

Từ 'sapient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sapiens', có nghĩa là 'khôn ngoan' hoặc 'hiểu biết'. Điều thú vị là, 'sapiens' lại liên quan đến động từ 'sapere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nếm' hoặc 'có vị'. Điều này gợi ý rằng khả năng 'nếm' hoặc 'nhận biết' hương vị một cách tinh tế đã được xem là một dấu hiệu của trí tuệ và sự sáng suốt.

Usage Note

Từ 'sapient' thường được dùng để mô tả những người có trí tuệ uyên bác, sâu sắc và khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như 'wise' hay 'intelligent'. Nó nhấn mạnh trí tuệ được tích lũy qua kinh nghiệm và suy tư sâu sắc, chứ không chỉ là sự thông minh bẩm sinh. 'Sapient' thường được dùng trong văn học, triết học và các ngữ cảnh học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (mô tả thực thể 'sapient')
  • sapient sapient beings
    (những sinh vật có trí tuệ/khôn ngoan)
  • sapient sapient mind
    (tâm trí khôn ngoan/sáng suốt)
  • sapient sapient species
    (loài có trí tuệ/khôn ngoan)
Adverb + Adjective (bổ nghĩa cho 'sapient')
  • truly truly sapient
    (thực sự khôn ngoan)
  • fully fully sapient
    (khôn ngoan hoàn toàn)

Idioms

  • Homo sapiens

    Người tinh khôn (tên khoa học của loài người hiện đại, nhấn mạnh khả năng tư duy và trí tuệ)

    "The evolution of Homo sapiens marked a significant turning point in Earth's history."

    (Sự tiến hóa của người tinh khôn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Trái Đất.)

  • a sapient choice/decision

    một lựa chọn/quyết định khôn ngoan, sáng suốt

    "Making a sapient decision requires careful consideration of all facts."

    (Để đưa ra một quyết định khôn ngoan đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi yếu tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sapient

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự khôn ngoan hoặc phán đoán đúng đắn.

"The sapient old owl was revered by the forest creatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sapient owl offered wise advice to the lost travelers.
Con cú thông thái đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho những du khách bị lạc.
Phủ định
It is not sapient to ignore the warnings of experienced climbers.
Thật không khôn ngoan khi bỏ qua những cảnh báo của những người leo núi có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he sapient enough to understand the complexities of the situation?
Anh ấy có đủ thông minh để hiểu được sự phức tạp của tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapient".

Homo sapiens: Định danh loài người

Cụm từ 'Homo sapiens' (người tinh khôn) không chỉ là tên khoa học của loài người hiện đại mà còn phản ánh niềm tin rằng trí tuệ và khả năng tư duy là đặc điểm cốt lõi định nghĩa chúng ta. Nó phân biệt chúng ta với các loài khác dựa trên năng lực nhận thức và sự tiến hóa của bộ não.

Khôn ngoan trong triết học và văn hóa

Khái niệm 'sapient' (khôn ngoan) đã được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây từ thời cổ đại. Từ Socrates đến các triết gia Khai sáng, khả năng suy nghĩ sâu sắc, hiểu biết đạo đức và đưa ra phán đoán đúng đắn luôn được coi là đỉnh cao của trí tuệ con người và là mục tiêu hướng tới của sự phát triển cá nhân.