sapient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự khôn ngoan hoặc phán đoán đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sapient old owl was revered by the forest creatures."
"Con cú già thông thái được tôn kính bởi các sinh vật trong rừng."
-
"He offered sapient advice to the younger generation."
"Ông ấy đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho thế hệ trẻ."
-
"The sapient leader guided the nation through difficult times."
"Nhà lãnh đạo sáng suốt đã dẫn dắt quốc gia vượt qua thời kỳ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sapience | sự khôn ngoan, trí tuệ |
| Adjective | sapiential | thuộc về hoặc liên quan đến sự khôn ngoan |
| Noun phrase | Homo sapiens | Người tinh khôn (tên khoa học của loài người hiện đại) |
| Noun | sapiency | sự khôn ngoan (ít phổ biến hơn 'sapience') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sapient' thường được dùng để mô tả những người có trí tuệ uyên bác, sâu sắc và khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như 'wise' hay 'intelligent'. Nó nhấn mạnh trí tuệ được tích lũy qua kinh nghiệm và suy tư sâu sắc, chứ không chỉ là sự thông minh bẩm sinh. 'Sapient' thường được dùng trong văn học, triết học và các ngữ cảnh học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sapient sapient beings (những sinh vật có trí tuệ/khôn ngoan)
-
sapient sapient mind (tâm trí khôn ngoan/sáng suốt)
-
sapient sapient species (loài có trí tuệ/khôn ngoan)
-
truly truly sapient (thực sự khôn ngoan)
-
fully fully sapient (khôn ngoan hoàn toàn)
Idioms
-
Homo sapiens
Người tinh khôn (tên khoa học của loài người hiện đại, nhấn mạnh khả năng tư duy và trí tuệ)
"The evolution of Homo sapiens marked a significant turning point in Earth's history."
(Sự tiến hóa của người tinh khôn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Trái Đất.)
-
a sapient choice/decision
một lựa chọn/quyết định khôn ngoan, sáng suốt
"Making a sapient decision requires careful consideration of all facts."
(Để đưa ra một quyết định khôn ngoan đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi yếu tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sapient
adjectiveCó hoặc thể hiện sự khôn ngoan hoặc phán đoán đúng đắn.
"The sapient old owl was revered by the forest creatures."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sapient owl offered wise advice to the lost travelers. |
Con cú thông thái đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho những du khách bị lạc. |
| Phủ định | It is not sapient to ignore the warnings of experienced climbers. |
Thật không khôn ngoan khi bỏ qua những cảnh báo của những người leo núi có kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is he sapient enough to understand the complexities of the situation? |
Anh ấy có đủ thông minh để hiểu được sự phức tạp của tình huống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapient".
