(Top Banner Ad)
insistence
C1
danh từ C1 Chung

insistence

UK: /ɪnˈsɪstəns/ • US: /ɪnˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự khăng khăng sự cố chấp sự nài nỉ sự nhất quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act of demanding or maintaining something forcefully or persistently

Vietnamese Meaning

sự khăng khăng, sự cố chấp, sự nhấn mạnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His insistence on seeing the manager caused a scene."

    "Sự khăng khăng đòi gặp quản lý của anh ấy đã gây ra một cảnh náo loạn."

  • "Despite my insistence, he refused to listen."

    "Mặc dù tôi khăng khăng, anh ấy vẫn từ chối lắng nghe."

  • "The doctor's insistence on rest was absolute."

    "Sự khăng khăng của bác sĩ về việc nghỉ ngơi là tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insist khăng khăng, kiên quyết, yêu cầu (một cách kiên quyết)
Adjective insistent khăng khăng, kiên quyết, nài nỉ
Adverb insistently một cách khăng khăng, một cách kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insistere
Old French
insister
English
insist
English
insistence

Gốc rễ từ việc 'đứng vững'

Từ 'insistence' có nguồn gốc từ động từ 'insist' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'insistere' trong tiếng Latin. 'Insistere' được tạo thành từ 'in-' (trên, vào) và 'sistere' (đứng). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'insistere' là 'đứng vững trên một cái gì đó', 'kiên trì bám trụ'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'yêu cầu một cách kiên quyết' hoặc 'khăng khăng', và từ đó 'insistence' mang ý nghĩa là sự kiên quyết, sự khăng khăng.

Usage Note

Từ 'insistence' thường được dùng để chỉ một hành động mạnh mẽ và kiên quyết trong việc yêu cầu hoặc duy trì một điều gì đó. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự quyết tâm và không chấp nhận sự phản đối. Khác với 'suggestion' (gợi ý) mang tính nhẹ nhàng, 'insistence' thể hiện sự quả quyết và có phần áp đặt.

Prepositions

on upon

'Insistence on/upon' được dùng để chỉ điều gì đó mà ai đó khăng khăng hoặc nhấn mạnh về nó. Ví dụ: 'Her insistence on punctuality' (Sự khăng khăng của cô ấy về sự đúng giờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insistence
  • firm firm insistence
    (sự khăng khăng kiên định)
  • persistent persistent insistence
    (sự khăng khăng bền bỉ)
  • unwavering unwavering insistence
    (sự khăng khăng không lay chuyển)
Verb + insistence
  • yield to yield to someone's insistence
    (nhượng bộ trước sự khăng khăng của ai đó)
  • give in to give in to someone's insistence
    (chịu thua/nhượng bộ trước sự khăng khăng của ai đó)
Phrases with 'insistence'
  • at at someone's insistence
    (theo sự khăng khăng/yêu cầu của ai đó)
  • on insistence on quality
    (sự khăng khăng về chất lượng)
  • despite despite her insistence
    (mặc dù cô ấy khăng khăng)

Idioms

  • at someone's insistence

    theo yêu cầu/sự khăng khăng của ai đó

    "At her mother's insistence, she finally applied for the job."

    (Theo sự khăng khăng của mẹ, cuối cùng cô ấy đã nộp đơn xin việc.)

  • against someone's insistence

    bất chấp sự khăng khăng/phản đối của ai đó

    "He went ahead with the plan against his team's insistence on caution."

    (Anh ấy vẫn tiếp tục kế hoạch bất chấp sự khăng khăng đòi thận trọng của đội mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insistence

danh từ
Lật mặt

sự khăng khăng, sự cố chấp, sự nhấn mạnh

"His insistence on seeing the manager caused a scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, her insistence on punctuality impressed everyone.
Thật vậy, sự kiên quyết của cô ấy về tính đúng giờ đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Oh, despite his insistence, I still disagree with the plan.
Ồ, mặc dù anh ấy khăng khăng, tôi vẫn không đồng ý với kế hoạch.
Nghi vấn
Well, given their insistent demands, should we reconsider our position?
Chà, với những yêu cầu khăng khăng của họ, chúng ta có nên xem xét lại quan điểm của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to my insistent warnings, he would be safe now.
Nếu anh ta đã lắng nghe những cảnh báo khăng khăng của tôi, giờ anh ta đã an toàn rồi.
Phủ định
If she hadn't been so insistent on leaving early, she wouldn't have missed the important announcement.
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi về sớm như vậy, cô ấy đã không bỏ lỡ thông báo quan trọng.
Nghi vấn
If you had insisted on your point, would they listen to you now?
Nếu bạn đã khăng khăng với quan điểm của mình, liệu họ có lắng nghe bạn bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was insisted upon by the manager.
Cuộc họp đã được quản lý kiên quyết yêu cầu.
Phủ định
Her resignation was not insisted upon by the board.
Đơn từ chức của cô ấy không bị hội đồng quản trị kiên quyết yêu cầu.
Nghi vấn
Was silence insisted upon during the examination?
Sự im lặng có bị yêu cầu một cách kiên quyết trong suốt kỳ thi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to insist on seeing the manager.
Cô ấy nhất định đòi gặp quản lý.
Phủ định
They are not going to give in to his insistence.
Họ sẽ không nhượng bộ trước sự khăng khăng của anh ta.
Nghi vấn
Are you going to be so insistent on having your own way?
Bạn có nhất định phải làm theo ý mình như vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will insist on seeing the manager tomorrow.
Cô ấy sẽ khăng khăng đòi gặp quản lý vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to give in to his insistence on leaving early.
Họ sẽ không nhượng bộ trước sự khăng khăng đòi về sớm của anh ta.
Nghi vấn
Will he be insistent that we follow his plan?
Liệu anh ấy có khăng khăng đòi chúng ta làm theo kế hoạch của anh ấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was insisting on seeing the manager yesterday morning.
Cô ấy đã khăng khăng đòi gặp quản lý vào sáng hôm qua.
Phủ định
They weren't insisting that we leave immediately.
Họ không khăng khăng đòi chúng tôi rời đi ngay lập tức.
Nghi vấn
Was he being so insistent about getting a refund?
Có phải anh ấy đã quá khăng khăng đòi được hoàn tiền không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had insisted on leaving before I arrived.
Cô ấy đã khăng khăng đòi rời đi trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not insisted that we follow their directions.
Họ đã không khăng khăng đòi chúng tôi phải làm theo chỉ dẫn của họ.
Nghi vấn
Had he insisted on a refund before talking to the manager?
Anh ấy đã khăng khăng đòi hoàn tiền trước khi nói chuyện với quản lý sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is insisting on seeing the manager right now.
Cô ấy đang khăng khăng đòi gặp quản lý ngay bây giờ.
Phủ định
I am not insisting that you leave; it's your choice.
Tôi không khăng khăng đòi bạn phải rời đi; đó là lựa chọn của bạn.
Nghi vấn
Are they insisting on having the party indoors because of the weather?
Họ có đang khăng khăng tổ chức tiệc trong nhà vì thời tiết không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's insistence on quality control led to a significant improvement in product reliability.
Sự khăng khăng của công ty về kiểm soát chất lượng đã dẫn đến sự cải thiện đáng kể về độ tin cậy của sản phẩm.
Phủ định
My boss's insistence on overtime didn't lead to increased productivity; in fact, it resulted in burnout.
Sự khăng khăng của sếp tôi về việc làm thêm giờ không dẫn đến tăng năng suất; trên thực tế, nó dẫn đến kiệt sức.
Nghi vấn
Is it really necessary to challenge the client's insistence on such a tight deadline?
Có thực sự cần thiết phải thách thức sự khăng khăng của khách hàng về một thời hạn chặt chẽ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insistence".

Sự Kiên Quyết trong Giao Tiếp Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'insistence' thường được nhìn nhận là một phẩm chất lưỡng diện. Nó có thể là dấu hiệu của sự quyết đoán, ý chí mạnh mẽ và khả năng bảo vệ niềm tin của bản thân (ví dụ: insistence on justice - sự khăng khăng về công lý). Tuy nhiên, nếu không khéo léo, 'insistence' cũng có thể bị coi là bướng bỉnh, thiếu linh hoạt hoặc không tôn trọng ý kiến người khác. Việc sử dụng 'insistence' một cách hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa việc thể hiện quyết tâm và duy trì sự tôn trọng lẫn nhau trong các mối quan hệ xã hội và đàm phán.