insistently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a persistent and emphatic manner; demanding attention or action.
Vietnamese Meaning
Một cách kiên trì và nhấn mạnh; đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She insisted insistently that she was innocent."
"Cô ấy một mực khăng khăng rằng cô ấy vô tội."
-
"The baby cried insistently until his mother picked him up."
"Đứa bé khóc mãi không thôi cho đến khi mẹ bế nó lên."
-
"He insisted insistently on seeing the manager."
"Anh ta khăng khăng đòi gặp người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | insist | khăng khăng, cố nài, đòi hỏi |
| Adjective | insistent | khăng khăng, nài nỉ, cương quyết |
| Noun | insistence | sự khăng khăng, sự cố chấp |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insistently' thường được dùng để mô tả cách thức một người nào đó lặp đi lặp lại một yêu cầu, câu hỏi hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ và không chấp nhận sự từ chối. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và khăng khăng của người đó. So với 'persistently', 'insistently' mang tính chất mạnh mẽ và có phần gây áp lực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demand demand insistently (đòi hỏi một cách khăng khăng)
-
ask ask insistently (hỏi đi hỏi lại một cách kiên trì)
-
repeat repeat insistently (lặp đi lặp lại một cách dai dẳng)
-
push push insistently (thúc ép một cách quyết liệt)
-
argue argue insistently (tranh cãi một cách cương quyết)
-
protest protest insistently (phản đối một cách mạnh mẽ)
-
claim claim insistently (tuyên bố một cách chắc chắn/khăng khăng)
Idioms
-
insistently make a point
khăng khăng đưa ra một quan điểm/lập luận
"She insistently made the point that the new policy would harm small businesses."
(Cô ấy khăng khăng lập luận rằng chính sách mới sẽ gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
insistently refuse to back down
kiên quyết không chịu nhượng bộ/rút lui
"Despite strong opposition, the committee insistently refused to back down on their decision."
(Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, ủy ban kiên quyết không chịu nhượng bộ về quyết định của họ.)
-
insistently pursue a goal
kiên trì theo đuổi một mục tiêu
"He insistently pursued his goal of becoming a doctor, despite many challenges."
(Anh ấy kiên trì theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ, bất chấp nhiều thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insistently
AdverbMột cách kiên trì và nhấn mạnh; đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.
"She insisted insistently that she was innocent."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he insisted so insistently annoyed everyone in the meeting. |
Việc anh ấy cứ khăng khăng một cách dai dẳng đã làm phiền mọi người trong cuộc họp. |
| Phủ định | It's not true that she argued so insistently about the price. |
Không đúng sự thật là cô ấy đã tranh cãi dai dẳng về giá cả như vậy. |
| Nghi vấn | Did he complain so insistently that the manager had to intervene? |
Có phải anh ấy đã phàn nàn quá dai dẳng đến mức người quản lý phải can thiệp không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he wouldn't be so insistent on getting a second chance now. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không khăng khăng đòi có cơ hội thứ hai bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't practiced so insistently, she might not be the star performer she is today. |
Nếu cô ấy không luyện tập một cách kiên trì như vậy, cô ấy có lẽ đã không phải là một ngôi sao biểu diễn như ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they be so insistent on doing things their way now? |
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của tôi, liệu bây giờ họ có khăng khăng làm theo cách của họ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insistently".
