(Top Banner Ad)
insouciant
C1
adjective C1 Tính cách / Thái độ

insouciant

UK: /ɪnˈsuːsiənt/ • US: /ɪnˈsuːsiənt/

Nghĩa tiếng Việt

thờ ơ vô tư lự không lo lắng hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a casual lack of concern; indifferent.

Vietnamese Meaning

Thờ ơ, vô tư lự, không lo lắng; hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an insouciant attitude towards her studies."

    "Cô ấy có thái độ thờ ơ với việc học hành."

  • "The insouciant driver sped down the highway."

    "Người lái xe thờ ơ phóng nhanh trên đường cao tốc."

  • "His insouciant manner irritated many of his colleagues."

    "Cách cư xử thờ ơ của anh ta khiến nhiều đồng nghiệp khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insouciance Sự vô tư, sự thờ ơ, sự không bận tâm
Adverb insouciantly Một cách vô tư, một cách thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollicitare
Old French
soucier
French
insouciant
English
insouciant

Nguồn gốc sự 'vô tư'

Từ 'insouciant' bắt nguồn từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'souciant' (có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'quan tâm'). 'Souciant' lại đến từ động từ 'soucier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lo lắng, bận tâm', mà gốc xa hơn là từ 'sollicitare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'quấy rầy, làm phiền'. Vì vậy, 'insouciant' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không lo lắng' hoặc 'không bận tâm', mô tả một thái độ thờ ơ, vô tư.

Usage Note

Từ 'insouciant' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự vô tâm không phù hợp trong một tình huống cụ thể. Nó khác với 'carefree' (vô tư, không lo lắng) ở chỗ 'carefree' thường mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự thư thái và tận hưởng cuộc sống mà không bị gánh nặng. 'Nonchalant' (lãnh đạm, thờ ơ) gần nghĩa với 'insouciant', nhưng 'nonchalant' thường mang ý cố tình tỏ ra thờ ơ để che giấu cảm xúc hoặc sự lo lắng thực sự.

Prepositions

about

Khi đi với giới từ 'about', 'insouciant about' có nghĩa là 'thờ ơ, không lo lắng về điều gì'. Ví dụ: 'He was insouciant about the risks involved.' (Anh ta thờ ơ với những rủi ro liên quan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • attitude insouciant attitude
    (thái độ vô tư/thờ ơ)
  • air insouciant air
    (vẻ ngoài/phong thái vô tư)
  • youth insouciant youth
    (tuổi trẻ vô tư/ung dung)
  • shrug insouciant shrug
    (cái nhún vai thờ ơ)
Adverb + Adjective
  • charmingly charmingly insouciant
    (vô tư một cách duyên dáng/cuốn hút)
  • utterly utterly insouciant
    (hoàn toàn vô tư/thờ ơ)
  • remarkably remarkably insouciant
    (vô tư một cách đáng chú ý)
Prepositional Phrase
  • with with insouciant disregard
    (với sự coi thường vô tư/không bận tâm)
  • living living an insouciant life
    (sống một cuộc đời vô tư/ung dung)

Idioms

  • an insouciant shrug

    một cái nhún vai thờ ơ/vô tư (thể hiện sự không quan tâm)

    "He responded to the criticism with an insouciant shrug, as if it didn't bother him."

    (Anh ấy đáp lại lời chỉ trích bằng một cái nhún vai thờ ơ, như thể nó không làm anh bận tâm.)

  • with insouciant ease

    một cách dễ dàng và vô tư (không chút lo lắng hay bận tâm)

    "She completed the difficult task with insouciant ease, surprising everyone."

    (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ khó khăn một cách dễ dàng và vô tư, khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • a life of insouciant pleasure

    một cuộc sống hưởng thụ vô tư (không lo nghĩ)

    "Some dream of a life of insouciant pleasure, free from responsibilities."

    (Một số người mơ ước một cuộc sống hưởng thụ vô tư, không có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insouciant

adjective
Lật mặt

Thờ ơ, vô tư lự, không lo lắng; hời hợt.

"She had an insouciant attitude towards her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her insouciant attitude was clear: she didn't seem to care about the consequences.
Thái độ vô tư lự của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy dường như không quan tâm đến hậu quả.
Phủ định
He wasn't insouciant about the exam results: he was, in fact, extremely anxious.
Anh ấy không hề vô tư lự về kết quả kỳ thi: thực tế, anh ấy vô cùng lo lắng.
Nghi vấn
Was he really so insouciant: did he truly believe nothing could go wrong?
Anh ấy có thực sự vô tư lự đến vậy không: anh ấy có thực sự tin rằng không có gì có thể sai sót?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked insouciantly through the crowded streets.
Anh ta bước đi một cách thản nhiên trên những con phố đông đúc.
Phủ định
She is not insouciant about her career; she works very hard.
Cô ấy không hề thờ ơ với sự nghiệp của mình; cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Is he truly insouciant, or is he just pretending?
Anh ta thực sự thản nhiên, hay anh ta chỉ đang giả vờ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he faces a problem, he acts insouciantly.
Nếu anh ấy đối mặt với một vấn đề, anh ấy hành động một cách vô tư lự.
Phủ định
When she wins, she doesn't become insouciant about her opponents.
Khi cô ấy thắng, cô ấy không trở nên thờ ơ về đối thủ của mình.
Nghi vấn
If they have enough money, do they spend it insouciantly?
Nếu họ có đủ tiền, họ có tiêu nó một cách vô tư lự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insouciant".

Cái nhìn hai mặt về sự vô tư

'Insouciant' mô tả sự vô tư, không bận tâm, nhưng thái độ này có thể được nhìn nhận theo hai cách. Một mặt, nó có thể là tích cực, thể hiện sự lạc quan, tự do, hoặc khả năng giữ bình tĩnh trước khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh về tuổi trẻ, sự tươi mới, hoặc một tinh thần nghệ sĩ phóng khoáng. Mặt khác, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm, thờ ơ với hậu quả, hoặc thiếu sự nghiêm túc cần thiết trong các vấn đề quan trọng.

Phong cách sống 'Bohemian' và 'Insouciant'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào nghệ thuật và văn học, thái độ 'insouciant' thường gắn liền với phong cách sống 'Bohemian'. Đây là những người thường sống ngoài lề xã hội, coi trọng sự tự do cá nhân, sáng tạo và thường không tuân theo các quy tắc hay lo lắng về vật chất như người bình thường. Sự vô tư của họ đôi khi là biểu hiện của một triết lý sống chọn lọc, không phải sự thiếu hiểu biết hay vô trách nhiệm.