(Top Banner Ad)
blithe
C1
adjective C1 Tính cách/Cảm xúc

blithe

UK: /blaɪð/ • US: /blaɪð/

Nghĩa tiếng Việt

thản nhiên vô tư lự vui vẻ một cách vô tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a casual and cheerful indifference considered to be callous or improper.

Vietnamese Meaning

Vô tư lự, thản nhiên một cách đáng lo ngại; vui vẻ, hạnh phúc nhưng có vẻ thiếu ý thức hoặc thiếu quan tâm đến những hậu quả có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed a blithe disregard for the safety of others."

    "Cô ấy thể hiện sự coi thường thản nhiên đối với sự an toàn của người khác."

  • "He was blithe about the risks involved."

    "Anh ta thản nhiên về những rủi ro liên quan."

  • "The children ran blithely through the fields."

    "Những đứa trẻ chạy vui vẻ trên những cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb blithely một cách vui vẻ, vô tư, thản nhiên (thường ám chỉ sự thiếu suy nghĩ).
Noun blitheness sự vui vẻ, sự vô tư, sự thanh thản.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blithiz
Old English
bliðe
Middle English
blithe
Modern English
blithe

Từ Niềm Vui Đến Sự Vô Tâm

Ban đầu trong tiếng Anh cổ, 'blithe' (bliðe) mang một ý nghĩa hoàn toàn tích cực: vui vẻ, tử tế, và dịu dàng. Nó dùng để mô tả một người có tâm trạng tốt và thân thiện. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã thay đổi. Ngày nay, trong khi vẫn giữ nghĩa 'vui vẻ', 'blithe' thường mang hàm ý tiêu cực về sự vô tư đến mức không quan tâm hoặc không nhận thức được cảm xúc của người khác hay những hậu quả xấu có thể xảy ra. Sự thay đổi này cho thấy một thái độ vui vẻ quá mức có thể bị coi là thiếu sâu sắc hoặc vô tâm.

Usage Note

Từ 'blithe' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự vô tư hoặc hạnh phúc đến mức thiếu nhạy cảm hoặc thiếu ý thức về những vấn đề nghiêm trọng. Nó khác với 'cheerful' ở chỗ 'cheerful' chỉ đơn thuần là vui vẻ, còn 'blithe' lại có thêm hàm ý về sự hời hợt hoặc thiếu suy nghĩ. So với 'carefree', 'blithe' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu trách nhiệm.

Prepositions

about at

Ví dụ: 'blithe about the consequences' (vô tư lự về hậu quả), 'blithe at someone's misfortune' (vui vẻ trên nỗi bất hạnh của người khác). Giới từ 'about' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó vô tư hoặc thiếu quan tâm. Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà người đó vui vẻ hoặc hạnh phúc nhưng không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Blithe + Noun
  • spirit a blithe spirit
    (một tâm hồn vui vẻ, yêu đời, lạc quan.)
  • disregard a blithe disregard for the rules
    (sự thản nhiên phớt lờ các quy tắc (mang nghĩa tiêu cực).)
  • ignorance in blithe ignorance of the danger
    (hoàn toàn không biết gì về mối nguy hiểm một cách hồn nhiên.)
  • optimism a blithe optimism
    (sự lạc quan một cách vô tư (đôi khi là ngây thơ).)
Adverb + Blithe
  • seemingly seemingly blithe
    (trông có vẻ/dường như vô tư, vui vẻ.)
  • naively naively blithe
    (vô tư một cách ngây thơ.)
  • cheerfully cheerfully blithe
    (vui vẻ và vô tư.)

Idioms

  • a blithe spirit

    Cụm từ chỉ một người có tâm hồn vui vẻ, lạc quan, yêu đời và không hay lo nghĩ.

    "Despite her troubles, she remained a blithe spirit, always ready with a smile."

    (Bất chấp những rắc rối của mình, cô ấy vẫn là một tâm hồn yêu đời, luôn sẵn sàng nở nụ cười.)

  • with blithe disregard for something

    Làm điều gì đó mà thản nhiên phớt lờ/bất chấp một điều quan trọng (như quy tắc, luật lệ, hoặc cảm xúc của người khác).

    "He continued to play loud music with blithe disregard for his neighbors' complaints."

    (Anh ta tiếp tục mở nhạc lớn, thản nhiên phớt lờ những lời phàn nàn của hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blithe

adjective
Lật mặt

Vô tư lự, thản nhiên một cách đáng lo ngại; vui vẻ, hạnh phúc nhưng có vẻ thiếu ý thức hoặc thiếu quan tâm đến những hậu quả có thể xảy ra.

"She showed a blithe disregard for the safety of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the situation seriously, she wouldn't have blithely dismissed the warning signs.
Nếu cô ấy đã xem xét tình huống một cách nghiêm túc, cô ấy đã không thản nhiên bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.
Phủ định
If he hadn't been so blithe, he might not have made such a careless mistake.
Nếu anh ấy không quá vô tư lự, anh ấy có lẽ đã không mắc phải một sai lầm bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had approached the task more blithely?
Liệu họ có thành công không nếu họ tiếp cận nhiệm vụ một cách vô tư hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was blithe about the upcoming exam because she had studied hard.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thoải mái về kỳ thi sắp tới vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Phủ định
He told me that he wasn't blithe about the situation, as it was quite serious.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề thoải mái về tình hình, vì nó khá nghiêm trọng.
Nghi vấn
She asked if I was feeling blithe despite the bad news.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy thoải mái mặc dù có tin xấu hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was blithe about the risks involved.
Cô ấy tỏ ra vô tư về những rủi ro liên quan.
Phủ định
He is not blithe about the upcoming exam; he's quite worried.
Anh ấy không hề vô tư về kỳ thi sắp tới; anh ấy khá lo lắng.
Nghi vấn
Are they blithely ignoring the warning signs?
Có phải họ đang phớt lờ một cách vô tư những dấu hiệu cảnh báo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had blithely ignored the warnings, which led to the unfortunate accident.
Cô ấy đã vô tư bỏ qua những cảnh báo, dẫn đến tai nạn đáng tiếc.
Phủ định
They had not been so blithe about the situation if they had known the full extent of the problem.
Họ đã không quá vô tư về tình hình nếu họ biết toàn bộ mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Nghi vấn
Had he been so blithe as to disregard all safety precautions before the incident?
Có phải anh ta đã quá vô tư đến mức bỏ qua mọi biện pháp phòng ngừa an toàn trước sự cố hay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so blithe about the consequences of my actions.
Tôi ước tôi đã không quá vô tư về hậu quả của hành động của mình.
Phủ định
If only she weren't so blithely dismissing my concerns; then maybe we could solve this problem.
Giá mà cô ấy không gạt bỏ những lo lắng của tôi một cách vô tư như vậy; thì có lẽ chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.
Nghi vấn
If only he would take his responsibilities seriously instead of being so blithe, wouldn't that make everyone's life easier?
Giá mà anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình thay vì quá vô tư, chẳng phải điều đó sẽ làm cho cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blithe".

'Blithe Spirit' trong Thi ca

Cụm từ 'a blithe spirit' trở nên vô cùng nổi tiếng nhờ bài thơ 'To a Skylark' (Gửi con chim sơn ca) của nhà thơ lãng mạn người Anh Percy Bysshe Shelley. Ông mở đầu bài thơ bằng câu: 'Hail to thee, blithe Spirit! Bird thou never wert' (Chào mi, hỡi Linh hồn Vui vẻ! Mi chẳng phải là một con chim). Ở đây, 'blithe Spirit' được dùng để mô tả tiếng hót trong trẻo, tự do và đầy niềm vui của con chim sơn ca, một biểu tượng cho niềm hạnh phúc thuần khiết, không vướng bận.

Vở kịch 'Blithe Spirit'

Năm 1941, nhà viết kịch người Anh Noël Coward đã cho ra mắt vở hài kịch nổi tiếng mang tên 'Blithe Spirit'. Tiêu đề này nói về hồn ma của người vợ đầu tiên của nhân vật chính. Hồn ma này rất tinh nghịch, vô tư và hay gây rối, thể hiện hoàn hảo cả hai khía cạnh của từ 'blithe': vui vẻ, hoạt bát nhưng cũng thiếu quan tâm đến hậu quả việc mình làm. Vở kịch đã được chuyển thể thành phim nhiều lần và giúp cụm từ này trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng.