blithe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a casual and cheerful indifference considered to be callous or improper.
Vietnamese Meaning
Vô tư lự, thản nhiên một cách đáng lo ngại; vui vẻ, hạnh phúc nhưng có vẻ thiếu ý thức hoặc thiếu quan tâm đến những hậu quả có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed a blithe disregard for the safety of others."
"Cô ấy thể hiện sự coi thường thản nhiên đối với sự an toàn của người khác."
-
"He was blithe about the risks involved."
"Anh ta thản nhiên về những rủi ro liên quan."
-
"The children ran blithely through the fields."
"Những đứa trẻ chạy vui vẻ trên những cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | blithely | một cách vui vẻ, vô tư, thản nhiên (thường ám chỉ sự thiếu suy nghĩ). |
| Noun | blitheness | sự vui vẻ, sự vô tư, sự thanh thản. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blithe' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự vô tư hoặc hạnh phúc đến mức thiếu nhạy cảm hoặc thiếu ý thức về những vấn đề nghiêm trọng. Nó khác với 'cheerful' ở chỗ 'cheerful' chỉ đơn thuần là vui vẻ, còn 'blithe' lại có thêm hàm ý về sự hời hợt hoặc thiếu suy nghĩ. So với 'carefree', 'blithe' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu trách nhiệm.
Prepositions
Ví dụ: 'blithe about the consequences' (vô tư lự về hậu quả), 'blithe at someone's misfortune' (vui vẻ trên nỗi bất hạnh của người khác). Giới từ 'about' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó vô tư hoặc thiếu quan tâm. Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà người đó vui vẻ hoặc hạnh phúc nhưng không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spirit a blithe spirit (một tâm hồn vui vẻ, yêu đời, lạc quan.)
-
disregard a blithe disregard for the rules (sự thản nhiên phớt lờ các quy tắc (mang nghĩa tiêu cực).)
-
ignorance in blithe ignorance of the danger (hoàn toàn không biết gì về mối nguy hiểm một cách hồn nhiên.)
-
optimism a blithe optimism (sự lạc quan một cách vô tư (đôi khi là ngây thơ).)
-
seemingly seemingly blithe (trông có vẻ/dường như vô tư, vui vẻ.)
-
naively naively blithe (vô tư một cách ngây thơ.)
-
cheerfully cheerfully blithe (vui vẻ và vô tư.)
Idioms
-
a blithe spirit
Cụm từ chỉ một người có tâm hồn vui vẻ, lạc quan, yêu đời và không hay lo nghĩ.
"Despite her troubles, she remained a blithe spirit, always ready with a smile."
(Bất chấp những rắc rối của mình, cô ấy vẫn là một tâm hồn yêu đời, luôn sẵn sàng nở nụ cười.)
-
with blithe disregard for something
Làm điều gì đó mà thản nhiên phớt lờ/bất chấp một điều quan trọng (như quy tắc, luật lệ, hoặc cảm xúc của người khác).
"He continued to play loud music with blithe disregard for his neighbors' complaints."
(Anh ta tiếp tục mở nhạc lớn, thản nhiên phớt lờ những lời phàn nàn của hàng xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blithe
adjectiveVô tư lự, thản nhiên một cách đáng lo ngại; vui vẻ, hạnh phúc nhưng có vẻ thiếu ý thức hoặc thiếu quan tâm đến những hậu quả có thể xảy ra.
"She showed a blithe disregard for the safety of others."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the situation seriously, she wouldn't have blithely dismissed the warning signs. |
Nếu cô ấy đã xem xét tình huống một cách nghiêm túc, cô ấy đã không thản nhiên bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo. |
| Phủ định | If he hadn't been so blithe, he might not have made such a careless mistake. |
Nếu anh ấy không quá vô tư lự, anh ấy có lẽ đã không mắc phải một sai lầm bất cẩn như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had approached the task more blithely? |
Liệu họ có thành công không nếu họ tiếp cận nhiệm vụ một cách vô tư hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was blithe about the upcoming exam because she had studied hard. |
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thoải mái về kỳ thi sắp tới vì cô ấy đã học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | He told me that he wasn't blithe about the situation, as it was quite serious. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề thoải mái về tình hình, vì nó khá nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | She asked if I was feeling blithe despite the bad news. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy thoải mái mặc dù có tin xấu hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was blithe about the risks involved. |
Cô ấy tỏ ra vô tư về những rủi ro liên quan. |
| Phủ định | He is not blithe about the upcoming exam; he's quite worried. |
Anh ấy không hề vô tư về kỳ thi sắp tới; anh ấy khá lo lắng. |
| Nghi vấn | Are they blithely ignoring the warning signs? |
Có phải họ đang phớt lờ một cách vô tư những dấu hiệu cảnh báo không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had blithely ignored the warnings, which led to the unfortunate accident. |
Cô ấy đã vô tư bỏ qua những cảnh báo, dẫn đến tai nạn đáng tiếc. |
| Phủ định | They had not been so blithe about the situation if they had known the full extent of the problem. |
Họ đã không quá vô tư về tình hình nếu họ biết toàn bộ mức độ nghiêm trọng của vấn đề. |
| Nghi vấn | Had he been so blithe as to disregard all safety precautions before the incident? |
Có phải anh ta đã quá vô tư đến mức bỏ qua mọi biện pháp phòng ngừa an toàn trước sự cố hay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been so blithe about the consequences of my actions. |
Tôi ước tôi đã không quá vô tư về hậu quả của hành động của mình. |
| Phủ định | If only she weren't so blithely dismissing my concerns; then maybe we could solve this problem. |
Giá mà cô ấy không gạt bỏ những lo lắng của tôi một cách vô tư như vậy; thì có lẽ chúng ta có thể giải quyết vấn đề này. |
| Nghi vấn | If only he would take his responsibilities seriously instead of being so blithe, wouldn't that make everyone's life easier? |
Giá mà anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình thay vì quá vô tư, chẳng phải điều đó sẽ làm cho cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blithe".
