nonchalant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or appearing casually calm and relaxed; not displaying anxiety, interest, or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài bình tĩnh, thư thái một cách thờ ơ; không thể hiện sự lo lắng, quan tâm hoặc nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was surprisingly nonchalant about winning the award."
"Cô ấy ngạc nhiên là lại tỏ ra thờ ơ về việc giành được giải thưởng."
-
"He tried to appear nonchalant, but I could see the nervousness in his eyes."
"Anh ấy cố gắng tỏ ra thờ ơ, nhưng tôi có thể thấy sự lo lắng trong mắt anh ấy."
-
"Her nonchalant attitude irritated her parents."
"Thái độ thờ ơ của cô ấy làm bố mẹ cô ấy khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | nonchalantly | một cách thờ ơ, lãnh đạm |
| Noun | nonchalance | sự thờ ơ, sự lãnh đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonchalant' thường được sử dụng để miêu tả một người cố tình tỏ ra bình thản hoặc không quan tâm, ngay cả khi bên trong họ có thể cảm thấy khác. Sắc thái của từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (tự tin, thoải mái) hoặc tiêu cực (lạnh lùng, thiếu tôn trọng) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'indifferent' (thờ ơ, lãnh đạm) - 'nonchalant' thể hiện sự cố gắng che giấu cảm xúc, trong khi 'indifferent' chỉ đơn thuần là thiếu quan tâm thực sự.
Prepositions
Ví dụ: 'nonchalant about the results' (thờ ơ về kết quả), 'nonchalant towards the criticism' (thờ ơ trước những lời chỉ trích). 'About' thường dùng để nói về chủ đề, còn 'towards' nói về đối tượng hoặc hành động hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly nonchalant (tỏ vẻ thờ ơ, có vẻ lãnh đạm)
-
utterly utterly nonchalant (hoàn toàn thờ ơ, dửng dưng)
-
perfectly perfectly nonchalant (hoàn toàn bình thản, rất thờ ơ)
-
remain remain nonchalant (giữ thái độ thờ ơ, vẫn bình thản)
-
appear appear nonchalant (có vẻ thờ ơ, tỏ ra lãnh đạm)
-
act act nonchalant (hành động một cách thờ ơ)
-
nonchalant nonchalant attitude (thái độ thờ ơ)
-
nonchalant nonchalant air (vẻ lãnh đạm, dáng vẻ thờ ơ)
-
nonchalant nonchalant shrug (cái nhún vai thờ ơ)
Idioms
-
to be nonchalant about something
thờ ơ, lãnh đạm về điều gì đó
"He was surprisingly nonchalant about losing his job."
(Anh ta bình thản đến ngạc nhiên khi mất việc.)
-
with a nonchalant air/shrug
với vẻ/cái nhún vai thờ ơ, dửng dưng
"She dismissed his concerns with a nonchalant shrug."
(Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của anh ta bằng một cái nhún vai thờ ơ.)
-
maintain a nonchalant demeanor
giữ vẻ bình thản, thái độ dửng dưng
"Despite the chaos, he managed to maintain a nonchalant demeanor."
(Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được vẻ bình thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonchalant
adjectiveCó vẻ ngoài bình tĩnh, thư thái một cách thờ ơ; không thể hiện sự lo lắng, quan tâm hoặc nhiệt tình.
"She was surprisingly nonchalant about winning the award."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered the difficult question nonchalantly. |
Cô ấy trả lời câu hỏi khó một cách thờ ơ. |
| Phủ định | He didn't act nonchalantly, showing his concern clearly. |
Anh ấy đã không hành động một cách thờ ơ, thể hiện rõ sự lo lắng của mình. |
| Nghi vấn | Did he shrug nonchalantly when he heard the bad news? |
Anh ta có nhún vai thờ ơ khi nghe tin xấu không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known how important the presentation was, he would have acted less nonchalant and prepared more thoroughly. |
Nếu anh ấy biết bài thuyết trình quan trọng như thế nào, anh ấy đã không tỏ ra thờ ơ và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định | If she hadn't approached the interview so nonchalantly, she might have gotten the job. |
Nếu cô ấy không tiếp cận cuộc phỏng vấn một cách quá thờ ơ, có lẽ cô ấy đã nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Would he have been so nonchalant about the broken vase if he had known it was a family heirloom? |
Liệu anh ấy có tỏ ra thờ ơ về chiếc bình vỡ như vậy nếu anh ấy biết đó là một vật gia truyền không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been nonchalant about the test result. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tỏ ra thờ ơ về kết quả bài kiểm tra. |
| Phủ định | He told me that he hadn't nonchalantly dismissed my concerns. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gạt bỏ những lo lắng của tôi một cách thờ ơ. |
| Nghi vấn | She asked if I had been nonchalant when I met my idol. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thờ ơ khi gặp thần tượng của mình không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had nonchalantly dismissed the accusations before the evidence surfaced. |
Cô ấy đã thản nhiên bác bỏ những lời buộc tội trước khi bằng chứng xuất hiện. |
| Phủ định | He had not been nonchalant about the project's failure, despite what others thought. |
Anh ấy đã không hề thờ ơ về sự thất bại của dự án, mặc dù những người khác nghĩ vậy. |
| Nghi vấn | Had she acted nonchalantly to hide her anxiety about the upcoming performance? |
Có phải cô ấy đã tỏ ra thờ ơ để che giấu sự lo lắng về buổi biểu diễn sắp tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is nonchalant about the upcoming exam. |
Anh ấy tỏ ra thờ ơ về kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | She does not nonchalantly dismiss his concerns. |
Cô ấy không gạt bỏ những lo lắng của anh ấy một cách thờ ơ. |
| Nghi vấn | Does he act nonchalantly around his boss? |
Anh ta có hành động một cách thờ ơ trước mặt sếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonchalant".
