(Top Banner Ad)
insourced
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

insourced

UK: /ˈɪnˌsɔːst/ • US: /ˈɪnˌsɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

nội bộ hóa đưa trở lại hoạt động nội bộ tự thực hiện (thay vì thuê ngoài)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed or obtained within a company or organization rather than from an outside supplier or contractor.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc thu được bên trong một công ty hoặc tổ chức thay vì từ một nhà cung cấp hoặc nhà thầu bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use insourced labor to complete the project."

    "Công ty quyết định sử dụng lao động nội bộ để hoàn thành dự án."

  • "The insourced manufacturing process led to higher quality control."

    "Quy trình sản xuất nội bộ đã dẫn đến kiểm soát chất lượng cao hơn."

  • "The company insourced its customer service operations."

    "Công ty đã chuyển hoạt động dịch vụ khách hàng của mình trở lại hoạt động nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insource Tự mình thực hiện, nội bộ hóa (một công việc, dịch vụ)
Noun insourcing Sự nội bộ hóa, việc tự mình thực hiện một công việc
Verb source Tìm nguồn cung cấp, thu mua
Noun source Nguồn, nguồn gốc; nhà cung cấp
Verb outsource Thuê ngoài, gia công bên ngoài
Noun outsourcing Sự thuê ngoài, việc gia công bên ngoài
Adjective outsourced Được thuê ngoài, được gia công bên ngoài

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix: in, into, within)
Latin
surgere (to rise)
Old French
sourse (spring, fountain, source)
English
source (noun/verb, late Middle Ages)
English (Modern)
insource (verb, formed by in- + source, 20th century)
English (Modern)
insourced (past participle/adjective, 20th century)

Câu chuyện 'nội bộ hóa'

Từ 'insourced' xuất hiện như một đối trọng trực tiếp với 'outsourced' (thuê ngoài). Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (bên trong) và động từ 'source' (tìm nguồn cung cấp). Khi một công ty 'insource' một công việc, nghĩa là họ quyết định tự mình thực hiện công việc đó bằng nguồn lực nội bộ, thay vì thuê một bên thứ ba. Đây thường là một chiến lược để kiểm soát chất lượng, bảo mật thông tin hoặc giữ lại công việc trong nước.

Usage Note

Từ 'insourced' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quy trình hoặc nguồn lực mà trước đây có thể đã được thuê ngoài (outsourced) nhưng hiện đang được thực hiện bởi nhân viên và nguồn lực của chính công ty. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong chiến lược của công ty, từ việc phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài sang việc xây dựng năng lực nội bộ.
Khi được sử dụng như động từ (ở dạng quá khứ hoặc phân từ hai), 'insourced' mô tả hành động đưa một hoạt động hoặc chức năng trước đây được thuê ngoài trở lại hoạt động nội bộ. Điều này có thể do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như cải thiện kiểm soát chất lượng, giảm chi phí hoặc xây dựng năng lực cốt lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insourced
  • be be insourced
    (được nội bộ hóa)
  • become become insourced
    (trở nên được nội bộ hóa)
  • remain remain insourced
    (vẫn được nội bộ hóa, vẫn được tự mình thực hiện)
  • keep keep something insourced
    (duy trì việc tự mình thực hiện điều gì đó)
Adverb + insourced
  • fully fully insourced
    (được nội bộ hóa hoàn toàn)
  • partially partially insourced
    (được nội bộ hóa một phần)
  • recently recently insourced
    (vừa được nội bộ hóa gần đây)
Noun + insourced (as an adjective)
  • project an insourced project
    (một dự án được nội bộ hóa)
  • team an insourced team
    (một đội ngũ được nội bộ hóa)
  • service an insourced service
    (một dịch vụ được nội bộ hóa)
  • work insourced work
    (công việc được nội bộ hóa)

Idioms

  • insourced operations

    các hoạt động được nội bộ hóa

    "Many companies are bringing insourced operations back to their home country to ensure better control."

    (Nhiều công ty đang đưa các hoạt động được nội bộ hóa trở lại quốc gia của họ để đảm bảo kiểm soát tốt hơn.)

  • keep it insourced

    giữ cho nó được nội bộ hóa / tự mình thực hiện

    "For sensitive data, it's often better to keep it insourced rather than outsourcing."

    (Đối với dữ liệu nhạy cảm, thường tốt hơn là giữ cho nó được nội bộ hóa thay vì thuê ngoài.)

  • fully insourced model

    mô hình hoàn toàn được nội bộ hóa

    "The company adopted a fully insourced model for its IT support to enhance data security."

    (Công ty đã áp dụng mô hình hoàn toàn được nội bộ hóa cho bộ phận hỗ trợ CNTT của mình để tăng cường an ninh dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insourced

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc thu được bên trong một công ty hoặc tổ chức thay vì từ một nhà cung cấp hoặc nhà thầu bên ngoài.

"The company decided to use insourced labor to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to insource its IT department to improve data security.
Công ty đã từng thuê nhân viên IT nội bộ để cải thiện an ninh dữ liệu.
Phủ định
They didn't use to insource their customer service; they outsourced it.
Họ đã không từng thuê nhân viên dịch vụ khách hàng nội bộ; họ đã thuê ngoài.
Nghi vấn
Did they use to insource the manufacturing process before the new management?
Họ đã từng thuê nhân viên sản xuất nội bộ trước khi có ban quản lý mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insourced".

Xu hướng kinh doanh 'nội bộ hóa'

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều công ty trước đây đã chuyển công việc ra nước ngoài (outsourcing) để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều doanh nghiệp quay trở lại 'nội bộ hóa' (insourcing) vì những lý do như kiểm soát chất lượng tốt hơn, bảo mật dữ liệu, giảm rủi ro chuỗi cung ứng, và thậm chí là tạo công ăn việc làm trong nước. Đây là một phần của chiến lược 'làm tại nhà' (reshoring) đang trở nên phổ biến.

"Make or Buy" (Tự làm hay Thuê ngoài)

Khái niệm 'insourced' gắn liền với quyết định chiến lược cơ bản của mọi doanh nghiệp: 'tự làm hay thuê ngoài' (make or buy). Đây là việc cân nhắc liệu công ty nên tự sản xuất hàng hóa/dịch vụ của mình (insource) hay mua từ bên ngoài (outsource). Quyết định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chi phí, năng lực nội bộ, yêu cầu về chất lượng và độ nhạy cảm của thông tin, phản ánh triết lý kinh doanh cốt lõi.