(Top Banner Ad)
outsourced
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

outsourced

UK: /ˈaʊtˌsɔːst/ • US: /ˈaʊtˌsɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

thuê ngoài gia công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having work or services contracted out to an external organization or individual.

Vietnamese Meaning

Được thuê ngoài, được giao cho một tổ chức hoặc cá nhân bên ngoài thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department's functions were largely outsourced to a specialist firm."

    "Các chức năng của bộ phận CNTT phần lớn đã được thuê ngoài cho một công ty chuyên ngành."

  • "Many companies have outsourced customer service to call centers in India."

    "Nhiều công ty đã thuê ngoài dịch vụ khách hàng cho các trung tâm cuộc gọi ở Ấn Độ."

  • "The company decided to outsource its accounting functions to reduce costs."

    "Công ty quyết định thuê ngoài các chức năng kế toán để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outsource thuê ngoài, chuyển giao công việc/dịch vụ ra bên ngoài
Noun outsourcing sự thuê ngoài, hoạt động chuyển giao công việc/dịch vụ ra bên ngoài
Noun outsourcer bên thuê ngoài (công ty/tổ chức giao việc cho bên ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
out
English
source
English
outsource
English
outsourced

Nguồn gốc của 'Outsourced'

Từ 'outsourced' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, kết hợp từ 'out' (bên ngoài) và 'source' (nguồn). Nó dùng để chỉ việc các công ty chuyển giao công việc hoặc dịch vụ từ nội bộ sang các nhà cung cấp bên ngoài, thường là để tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả hoặc tận dụng chuyên môn.

Usage Note

Tính từ 'outsourced' thường được sử dụng để mô tả công việc, dịch vụ hoặc quy trình mà một công ty hoặc tổ chức đã quyết định thuê một bên thứ ba (thường là một công ty khác) để thực hiện thay vì tự mình thực hiện. Nó nhấn mạnh việc chuyển giao trách nhiệm và kiểm soát cho một đối tác bên ngoài. So với các từ như 'contracted out' (cũng có nghĩa là thuê ngoài), 'outsourced' thường ám chỉ một quy trình phức tạp hơn và có thể bao gồm việc chuyển giao một phần hoặc toàn bộ một chức năng kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outsourced
  • fully fully outsourced
    (được thuê ngoài hoàn toàn)
  • partially partially outsourced
    (được thuê ngoài một phần)
  • externally externally outsourced
    (được thuê ngoài từ bên ngoài)
Verb + outsourced
  • be be outsourced
    (được/bị thuê ngoài)
  • get get outsourced
    (bị/được thuê ngoài (thường ám chỉ việc mất việc))
  • have have tasks outsourced
    (có các nhiệm vụ được thuê ngoài)
Noun + outsourced (as an adjective)
  • IT outsourced IT support
    (hỗ trợ IT thuê ngoài)
  • manufacturing outsourced manufacturing
    (sản xuất thuê ngoài)
  • customer outsourced customer service
    (dịch vụ chăm sóc khách hàng thuê ngoài)

Idioms

  • be outsourced to [place/company]

    được thuê ngoài đến [địa điểm/công ty]

    "Many customer service jobs have been outsourced to lower-cost countries."

    (Nhiều công việc dịch vụ khách hàng đã được thuê ngoài đến các quốc gia có chi phí thấp hơn.)

  • outsourced labor

    lao động thuê ngoài

    "The factory relies heavily on outsourced labor to manage its seasonal peaks."

    (Nhà máy phụ thuộc rất nhiều vào lao động thuê ngoài để quản lý các mùa cao điểm.)

  • outsourced services

    các dịch vụ thuê ngoài

    "They decided to improve efficiency by utilizing more outsourced services."

    (Họ quyết định cải thiện hiệu quả bằng cách sử dụng nhiều dịch vụ thuê ngoài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsourced

Tính từ
Lật mặt

Được thuê ngoài, được giao cho một tổ chức hoặc cá nhân bên ngoài thực hiện.

"The IT department's functions were largely outsourced to a specialist firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Outsource the project to a reputable company.
Hãy thuê ngoài dự án cho một công ty có uy tín.
Phủ định
Don't outsource your core business functions.
Đừng thuê ngoài các chức năng kinh doanh cốt lõi của bạn.
Nghi vấn
Please outsource the task to them.
Vui lòng thuê ngoài nhiệm vụ cho họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsourced".

Tác động đến Việc làm và Kinh tế

Việc thuê ngoài (outsourcing) thường gây ra tranh cãi lớn về việc mất việc làm ở các quốc gia phát triển, khi các công ty chuyển công việc đến những nơi có chi phí lao động thấp hơn. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra cơ hội việc làm, thúc đẩy phát triển kinh tế và chuyển giao công nghệ cho các quốc gia nhận việc thuê ngoài.

Chiến lược Kinh doanh Toàn cầu hóa

Thuê ngoài là một chiến lược kinh doanh quan trọng trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, cho phép các công ty tập trung vào năng lực cốt lõi, giảm chi phí vận hành và tiếp cận được nguồn lực chuyên môn mà không cần đầu tư lớn. Nó phản ánh xu hướng chuyên môn hóa và phân công lao động trên phạm vi quốc tế.