(Top Banner Ad)
instance
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Luật pháp

instance

UK: /ˈɪnstəns/ • US: /ˈɪnstəns/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ trường hợp thể hiện (trong IT)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An example or single occurrence of something.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ hoặc một sự kiện đơn lẻ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is just one instance of a wider problem."

    "Đây chỉ là một ví dụ về một vấn đề lớn hơn."

  • "There have been several instances of violence at the school."

    "Đã có một vài trường hợp bạo lực xảy ra tại trường."

  • "For instance, many companies offer flexible working hours."

    "Ví dụ, nhiều công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instantiation Sự thể hiện, sự hiện thực hóa
Verb instantiate Thể hiện, hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instantia
Middle English
instance

Nguồn gốc từ 'instantia'

Từ 'instance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instantia', có nghĩa là 'sự hiện diện', 'tính khẩn cấp'. Ban đầu, nó liên quan đến việc nhấn mạnh một điều gì đó ngay lập tức, một ví dụ rõ ràng.

Usage Note

Từ 'instance' thường được sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể, một ví dụ điển hình của một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến một sự kiện, một đối tượng, hoặc một tình huống cụ thể. Phân biệt với 'example': 'example' mang tính tổng quát hơn, dùng để minh họa một quy tắc hoặc khái niệm. 'Instance' nhấn mạnh tính cụ thể, riêng biệt của sự việc được đề cập.

Prepositions

of in

'Instance of' được sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể thuộc về một loại hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: 'an instance of fraud' (một trường hợp gian lận). 'In (this/that) instance' được sử dụng để chỉ trong trường hợp cụ thể này/đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instance
  • clear instance
    (trường hợp rõ ràng)
  • specific instance
    (trường hợp cụ thể)
  • classic instance
    (trường hợp điển hình)
Verb + instance
  • cite an instance
    (dẫn chứng một trường hợp)
  • provide an instance
    (cung cấp một trường hợp)
  • consider an instance
    (xem xét một trường hợp)

Idioms

  • for instance

    ví dụ

    "Smoking is harmful; for instance, it can cause lung cancer."

    (Hút thuốc có hại; ví dụ, nó có thể gây ung thư phổi.)

  • in the first instance

    ngay từ đầu

    "In the first instance, you should contact the police."

    (Ngay từ đầu, bạn nên liên hệ với cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instance

Danh từ
Lật mặt

Một ví dụ hoặc một sự kiện đơn lẻ của một cái gì đó.

"This is just one instance of a wider problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instance".

Sử dụng trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, 'instance' thường dùng để chỉ một đối tượng cụ thể được tạo ra từ một lớp (class). Nó là một ví dụ cụ thể của lớp đó và có các thuộc tính và phương thức riêng.