(Top Banner Ad)
prototype
B2
noun B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Thiết kế

prototype

UK: /ˈprəʊtəˌtaɪp/ • US: /ˈproʊtəˌtaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên mẫu mô hình thử nghiệm bản mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A first or preliminary model of something from which other forms are developed or copied.

Vietnamese Meaning

Một mô hình đầu tiên hoặc sơ bộ của một vật gì đó mà từ đó các hình thức khác được phát triển hoặc sao chép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company built a prototype to test the feasibility of the new design."

    "Công ty đã xây dựng một nguyên mẫu để kiểm tra tính khả thi của thiết kế mới."

  • "The software company released a beta prototype for user testing."

    "Công ty phần mềm đã phát hành một nguyên mẫu beta để người dùng thử nghiệm."

  • "He built a prototype of a solar-powered car."

    "Anh ấy đã xây dựng một nguyên mẫu của chiếc xe chạy bằng năng lượng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prototype Nguyên mẫu, vật mẫu đầu tiên (phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm, thiết kế, v.v.)
Adjective prototypical Điển hình, mẫu mực, nguyên bản; mang đặc điểm của nguyên mẫu
Adverb prototypically Một cách điển hình, theo kiểu mẫu mực
Noun prototyping Quá trình tạo nguyên mẫu, việc thiết kế và xây dựng nguyên mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρωτότυπον (prōtotypon)
Latin
prototypus
Old French
prototype
English
prototype

Nguồn gốc của 'Prototype'

Từ 'prototype' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'prōtotypon', được tạo thành từ hai phần: 'prōtos' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'ban đầu', và 'typos' có nghĩa là 'dấu ấn', 'hình mẫu' hoặc 'kiểu'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'mẫu hình đầu tiên' hoặc 'bản in đầu tiên'. Từ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ, và cuối cùng trở thành 'prototype' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa của một phiên bản ban đầu hoặc một mô hình thử nghiệm.

Usage Note

Prototype thường được sử dụng để chỉ một phiên bản thử nghiệm, chưa hoàn thiện của một sản phẩm, hệ thống hoặc thiết bị. Nó khác với 'model' (mô hình) ở chỗ prototype tập trung vào việc kiểm tra chức năng và thiết kế, trong khi model có thể chỉ đơn giản là một bản sao thu nhỏ hoặc đại diện.

Prepositions

of for

'Prototype of' thường dùng để chỉ nguyên mẫu của cái gì. Ví dụ: 'This is a prototype of the new car.' 'Prototype for' thường dùng để chỉ nguyên mẫu được tạo ra cho mục đích gì. Ví dụ: 'This prototype is for testing purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prototype
  • early an early prototype
    (một nguyên mẫu ban đầu)
  • working a working prototype
    (một nguyên mẫu hoạt động được)
  • functional a functional prototype
    (một nguyên mẫu có chức năng)
  • digital a digital prototype
    (một nguyên mẫu kỹ thuật số)
  • physical a physical prototype
    (một nguyên mẫu vật lý)
  • crude a crude prototype
    (một nguyên mẫu thô sơ)
Verb + prototype
  • develop develop a prototype
    (phát triển một nguyên mẫu)
  • create create a prototype
    (tạo ra một nguyên mẫu)
  • build build a prototype
    (xây dựng một nguyên mẫu)
  • test test a prototype
    (thử nghiệm một nguyên mẫu)
  • refine refine a prototype
    (tinh chỉnh một nguyên mẫu)
  • unveil unveil a prototype
    (ra mắt/công bố một nguyên mẫu)
prototype + Noun
  • model prototype model
    (mô hình nguyên mẫu)
  • phase prototype phase
    (giai đoạn nguyên mẫu)
  • version prototype version
    (phiên bản nguyên mẫu)

Idioms

  • a working prototype

    một nguyên mẫu hoạt động được (nhưng có thể chưa hoàn thiện, dùng để thử nghiệm)

    "We've built a working prototype of the new drone; it can fly, but still needs a lot of software optimization."

    (Chúng tôi đã chế tạo một nguyên mẫu hoạt động được của chiếc drone mới; nó có thể bay, nhưng vẫn cần tối ưu hóa phần mềm rất nhiều.)

  • the prototype of something

    nguyên mẫu/mẫu hình của một thứ gì đó (ý nói là ví dụ đầu tiên, tiêu biểu hoặc lý tưởng mà những thứ khác dựa theo)

    "This early invention became the prototype of all modern calculators."

    (Phát minh ban đầu này đã trở thành nguyên mẫu cho tất cả các máy tính hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prototype

noun
Lật mặt

Một mô hình đầu tiên hoặc sơ bộ của một vật gì đó mà từ đó các hình thức khác được phát triển hoặc sao chép.

"The company built a prototype to test the feasibility of the new design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is testing a prototype, which represents a significant advancement in engine technology, before mass production.
Công ty đang thử nghiệm một nguyên mẫu, đại diện cho một bước tiến đáng kể trong công nghệ động cơ, trước khi sản xuất hàng loạt.
Phủ định
The design team didn't approve the prototype that the engineers had painstakingly crafted because it failed crucial safety tests.
Đội ngũ thiết kế đã không phê duyệt nguyên mẫu mà các kỹ sư đã dày công chế tạo vì nó không đạt các bài kiểm tra an toàn quan trọng.
Nghi vấn
Is this the prototype whose innovative features will revolutionize the industry, according to the marketing team?
Đây có phải là nguyên mẫu có các tính năng sáng tạo sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp, theo đội ngũ marketing không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they prototyped the device more carefully, it would function perfectly.
Nếu họ tạo mẫu thiết bị cẩn thận hơn, nó sẽ hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
If we didn't prototype this software, we wouldn't know about these bugs.
Nếu chúng ta không tạo mẫu phần mềm này, chúng ta sẽ không biết về những lỗi này.
Nghi vấn
Would the company release the product if they prototyped it differently?
Liệu công ty có phát hành sản phẩm nếu họ tạo mẫu nó khác đi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team prototypes the design, they usually find unexpected problems.
Nếu nhóm tạo mẫu thiết kế, họ thường tìm thấy các vấn đề không mong muốn.
Phủ định
When the engineers use a prototype, the final product doesn't always resemble it.
Khi các kỹ sư sử dụng một nguyên mẫu, sản phẩm cuối cùng không phải lúc nào cũng giống với nó.
Nghi vấn
If a company needs to validate a concept, does it always create a prototype?
Nếu một công ty cần xác thực một ý tưởng, nó có luôn tạo ra một nguyên mẫu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be prototyping the new engine design all day tomorrow.
Các kỹ sư sẽ tạo mẫu thiết kế động cơ mới cả ngày vào ngày mai.
Phủ định
They won't be prototyping the user interface until next week.
Họ sẽ không tạo mẫu giao diện người dùng cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will they be prototyping the final version or just an early draft?
Họ sẽ tạo mẫu phiên bản cuối cùng hay chỉ là bản nháp ban đầu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will prototype a new interface next week.
Nhóm sẽ tạo mẫu một giao diện mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to prototype the design until they receive feedback.
Họ sẽ không tạo mẫu thiết kế cho đến khi nhận được phản hồi.
Nghi vấn
Will they prototype the app's features before the deadline?
Liệu họ có tạo mẫu các tính năng của ứng dụng trước thời hạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers prototyped the new engine last month.
Các kỹ sư đã tạo mẫu động cơ mới vào tháng trước.
Phủ định
They didn't prototype the software before releasing it.
Họ đã không tạo mẫu phần mềm trước khi phát hành nó.
Nghi vấn
Did they test the prototype thoroughly?
Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng mẫu thử chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers used to prototype extensively before releasing a product.
Các kỹ sư đã từng tạo mẫu rộng rãi trước khi phát hành một sản phẩm.
Phủ định
They didn't use to prototype every feature, but now they do.
Họ đã không từng tạo mẫu cho mọi tính năng, nhưng bây giờ thì họ làm.
Nghi vấn
Did the company use to prototype their designs in clay?
Công ty đã từng tạo mẫu thiết kế của họ bằng đất sét phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prototype".

Vai trò trong Thiết kế và Đổi mới

Trong văn hóa đổi mới và phát triển sản phẩm, 'prototype' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà thiết kế và kỹ sư biến ý tưởng trừu tượng thành một dạng vật chất hoặc kỹ thuật số cụ thể, có thể sờ, nhìn, hoặc tương tác được. Việc tạo nguyên mẫu giúp nhanh chóng kiểm tra các giả định, thu thập phản hồi từ người dùng thực và phát hiện lỗi sớm, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí khi sản phẩm được đưa vào sản xuất hàng loạt. Đây là một phần cốt lõi của các phương pháp như 'Design Thinking' (Tư duy Thiết kế) và 'Lean Startup'.

Thử nghiệm và Học hỏi

Khái niệm 'prototype' khuyến khích một tư duy 'thử nghiệm và học hỏi' (experiment and learn). Thay vì dành nhiều thời gian để hoàn thiện một ý tưởng trên lý thuyết, các nhóm phát triển sẽ nhanh chóng tạo ra các phiên bản đơn giản của sản phẩm (nguyên mẫu) để kiểm tra các tính năng quan trọng nhất. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu của thị trường và người dùng, đồng thời linh hoạt điều chỉnh sản phẩm dựa trên dữ liệu thực tế. Quá trình này giúp đẩy nhanh chu kỳ đổi mới và mang lại các giải pháp tốt hơn.