(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prototype
B2

prototype

noun

Nghĩa tiếng Việt

nguyên mẫu mô hình thử nghiệm bản mẫu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prototype'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mô hình đầu tiên hoặc sơ bộ của một vật gì đó mà từ đó các hình thức khác được phát triển hoặc sao chép.

Definition (English Meaning)

A first or preliminary model of something from which other forms are developed or copied.

Ví dụ Thực tế với 'Prototype'

  • "The company built a prototype to test the feasibility of the new design."

    "Công ty đã xây dựng một nguyên mẫu để kiểm tra tính khả thi của thiết kế mới."

  • "The software company released a beta prototype for user testing."

    "Công ty phần mềm đã phát hành một nguyên mẫu beta để người dùng thử nghiệm."

  • "He built a prototype of a solar-powered car."

    "Anh ấy đã xây dựng một nguyên mẫu của chiếc xe chạy bằng năng lượng mặt trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prototype'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: prototype
  • Verb: prototype
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

final product(sản phẩm cuối cùng)
finished version(phiên bản hoàn thiện)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Kỹ thuật Thiết kế

Ghi chú Cách dùng 'Prototype'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Prototype thường được sử dụng để chỉ một phiên bản thử nghiệm, chưa hoàn thiện của một sản phẩm, hệ thống hoặc thiết bị. Nó khác với 'model' (mô hình) ở chỗ prototype tập trung vào việc kiểm tra chức năng và thiết kế, trong khi model có thể chỉ đơn giản là một bản sao thu nhỏ hoặc đại diện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Prototype of' thường dùng để chỉ nguyên mẫu của cái gì. Ví dụ: 'This is a prototype of the new car.' 'Prototype for' thường dùng để chỉ nguyên mẫu được tạo ra cho mục đích gì. Ví dụ: 'This prototype is for testing purposes.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prototype'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is testing a prototype, which represents a significant advancement in engine technology, before mass production.
Công ty đang thử nghiệm một nguyên mẫu, đại diện cho một bước tiến đáng kể trong công nghệ động cơ, trước khi sản xuất hàng loạt.
Phủ định
The design team didn't approve the prototype that the engineers had painstakingly crafted because it failed crucial safety tests.
Đội ngũ thiết kế đã không phê duyệt nguyên mẫu mà các kỹ sư đã dày công chế tạo vì nó không đạt các bài kiểm tra an toàn quan trọng.
Nghi vấn
Is this the prototype whose innovative features will revolutionize the industry, according to the marketing team?
Đây có phải là nguyên mẫu có các tính năng sáng tạo sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp, theo đội ngũ marketing không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they prototyped the device more carefully, it would function perfectly.
Nếu họ tạo mẫu thiết bị cẩn thận hơn, nó sẽ hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
If we didn't prototype this software, we wouldn't know about these bugs.
Nếu chúng ta không tạo mẫu phần mềm này, chúng ta sẽ không biết về những lỗi này.
Nghi vấn
Would the company release the product if they prototyped it differently?
Liệu công ty có phát hành sản phẩm nếu họ tạo mẫu nó khác đi không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team prototypes the design, they usually find unexpected problems.
Nếu nhóm tạo mẫu thiết kế, họ thường tìm thấy các vấn đề không mong muốn.
Phủ định
When the engineers use a prototype, the final product doesn't always resemble it.
Khi các kỹ sư sử dụng một nguyên mẫu, sản phẩm cuối cùng không phải lúc nào cũng giống với nó.
Nghi vấn
If a company needs to validate a concept, does it always create a prototype?
Nếu một công ty cần xác thực một ý tưởng, nó có luôn tạo ra một nguyên mẫu không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be prototyping the new engine design all day tomorrow.
Các kỹ sư sẽ tạo mẫu thiết kế động cơ mới cả ngày vào ngày mai.
Phủ định
They won't be prototyping the user interface until next week.
Họ sẽ không tạo mẫu giao diện người dùng cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will they be prototyping the final version or just an early draft?
Họ sẽ tạo mẫu phiên bản cuối cùng hay chỉ là bản nháp ban đầu?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will prototype a new interface next week.
Nhóm sẽ tạo mẫu một giao diện mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to prototype the design until they receive feedback.
Họ sẽ không tạo mẫu thiết kế cho đến khi nhận được phản hồi.
Nghi vấn
Will they prototype the app's features before the deadline?
Liệu họ có tạo mẫu các tính năng của ứng dụng trước thời hạn không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers prototyped the new engine last month.
Các kỹ sư đã tạo mẫu động cơ mới vào tháng trước.
Phủ định
They didn't prototype the software before releasing it.
Họ đã không tạo mẫu phần mềm trước khi phát hành nó.
Nghi vấn
Did they test the prototype thoroughly?
Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng mẫu thử chưa?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers used to prototype extensively before releasing a product.
Các kỹ sư đã từng tạo mẫu rộng rãi trước khi phát hành một sản phẩm.
Phủ định
They didn't use to prototype every feature, but now they do.
Họ đã không từng tạo mẫu cho mọi tính năng, nhưng bây giờ thì họ làm.
Nghi vấn
Did the company use to prototype their designs in clay?
Công ty đã từng tạo mẫu thiết kế của họ bằng đất sét phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)