prototype
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prototype'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mô hình đầu tiên hoặc sơ bộ của một vật gì đó mà từ đó các hình thức khác được phát triển hoặc sao chép.
Definition (English Meaning)
A first or preliminary model of something from which other forms are developed or copied.
Ví dụ Thực tế với 'Prototype'
-
"The company built a prototype to test the feasibility of the new design."
"Công ty đã xây dựng một nguyên mẫu để kiểm tra tính khả thi của thiết kế mới."
-
"The software company released a beta prototype for user testing."
"Công ty phần mềm đã phát hành một nguyên mẫu beta để người dùng thử nghiệm."
-
"He built a prototype of a solar-powered car."
"Anh ấy đã xây dựng một nguyên mẫu của chiếc xe chạy bằng năng lượng mặt trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Prototype'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: prototype
- Verb: prototype
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Prototype'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Prototype thường được sử dụng để chỉ một phiên bản thử nghiệm, chưa hoàn thiện của một sản phẩm, hệ thống hoặc thiết bị. Nó khác với 'model' (mô hình) ở chỗ prototype tập trung vào việc kiểm tra chức năng và thiết kế, trong khi model có thể chỉ đơn giản là một bản sao thu nhỏ hoặc đại diện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Prototype of' thường dùng để chỉ nguyên mẫu của cái gì. Ví dụ: 'This is a prototype of the new car.' 'Prototype for' thường dùng để chỉ nguyên mẫu được tạo ra cho mục đích gì. Ví dụ: 'This prototype is for testing purposes.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Prototype'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is testing a prototype, which represents a significant advancement in engine technology, before mass production.
|
Công ty đang thử nghiệm một nguyên mẫu, đại diện cho một bước tiến đáng kể trong công nghệ động cơ, trước khi sản xuất hàng loạt. |
| Phủ định |
The design team didn't approve the prototype that the engineers had painstakingly crafted because it failed crucial safety tests.
|
Đội ngũ thiết kế đã không phê duyệt nguyên mẫu mà các kỹ sư đã dày công chế tạo vì nó không đạt các bài kiểm tra an toàn quan trọng. |
| Nghi vấn |
Is this the prototype whose innovative features will revolutionize the industry, according to the marketing team?
|
Đây có phải là nguyên mẫu có các tính năng sáng tạo sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp, theo đội ngũ marketing không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they prototyped the device more carefully, it would function perfectly.
|
Nếu họ tạo mẫu thiết bị cẩn thận hơn, nó sẽ hoạt động hoàn hảo. |
| Phủ định |
If we didn't prototype this software, we wouldn't know about these bugs.
|
Nếu chúng ta không tạo mẫu phần mềm này, chúng ta sẽ không biết về những lỗi này. |
| Nghi vấn |
Would the company release the product if they prototyped it differently?
|
Liệu công ty có phát hành sản phẩm nếu họ tạo mẫu nó khác đi không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the team prototypes the design, they usually find unexpected problems.
|
Nếu nhóm tạo mẫu thiết kế, họ thường tìm thấy các vấn đề không mong muốn. |
| Phủ định |
When the engineers use a prototype, the final product doesn't always resemble it.
|
Khi các kỹ sư sử dụng một nguyên mẫu, sản phẩm cuối cùng không phải lúc nào cũng giống với nó. |
| Nghi vấn |
If a company needs to validate a concept, does it always create a prototype?
|
Nếu một công ty cần xác thực một ý tưởng, nó có luôn tạo ra một nguyên mẫu không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The engineers will be prototyping the new engine design all day tomorrow.
|
Các kỹ sư sẽ tạo mẫu thiết kế động cơ mới cả ngày vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be prototyping the user interface until next week.
|
Họ sẽ không tạo mẫu giao diện người dùng cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn |
Will they be prototyping the final version or just an early draft?
|
Họ sẽ tạo mẫu phiên bản cuối cùng hay chỉ là bản nháp ban đầu? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team will prototype a new interface next week.
|
Nhóm sẽ tạo mẫu một giao diện mới vào tuần tới. |
| Phủ định |
They are not going to prototype the design until they receive feedback.
|
Họ sẽ không tạo mẫu thiết kế cho đến khi nhận được phản hồi. |
| Nghi vấn |
Will they prototype the app's features before the deadline?
|
Liệu họ có tạo mẫu các tính năng của ứng dụng trước thời hạn không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The engineers prototyped the new engine last month.
|
Các kỹ sư đã tạo mẫu động cơ mới vào tháng trước. |
| Phủ định |
They didn't prototype the software before releasing it.
|
Họ đã không tạo mẫu phần mềm trước khi phát hành nó. |
| Nghi vấn |
Did they test the prototype thoroughly?
|
Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng mẫu thử chưa? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The engineers used to prototype extensively before releasing a product.
|
Các kỹ sư đã từng tạo mẫu rộng rãi trước khi phát hành một sản phẩm. |
| Phủ định |
They didn't use to prototype every feature, but now they do.
|
Họ đã không từng tạo mẫu cho mọi tính năng, nhưng bây giờ thì họ làm. |
| Nghi vấn |
Did the company use to prototype their designs in clay?
|
Công ty đã từng tạo mẫu thiết kế của họ bằng đất sét phải không? |