(Top Banner Ad)
generalization
C1
Noun C1 Philosophy, Statistics, Linguistics, Everyday Life

generalization

UK: /ˌdʒenərəlaɪˈzeɪʃn/ • US: /ˌdʒenərələˈzeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự khái quát hóa tổng quát hóa khái quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general statement or concept obtained by inference from specific cases.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu hoặc khái niệm chung được suy ra từ các trường hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study made a broad generalization about the effects of social media on teenagers."

    "Nghiên cứu đã đưa ra một khái quát rộng rãi về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "It's a dangerous generalization to say that all politicians are corrupt."

    "Thật là một khái quát nguy hiểm khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng."

  • "The generalization of the theory to three dimensions proved to be challenging."

    "Việc khái quát hóa lý thuyết lên ba chiều hóa ra là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là, đại thể
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Adjective generalized được khái quát hóa, phổ biến hóa
Noun generality tính tổng quát, tính chung chung; điều chung chung
Noun generalist người có kiến thức rộng, người đa năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Philosophy, Statistics, Linguistics, Everyday Life

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
English
general
English
generalize
English
generalization

Nguồn gốc của sự Khái quát hóa

Từ 'generalization' có gốc từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về một loại, một giống), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'général' và vào tiếng Anh thành 'general'. Từ 'general' kết hợp với hậu tố động từ '-ize' (nghĩa là 'thực hiện, làm cho thành') tạo thành động từ 'generalize' (tổng quát hóa). Cuối cùng, thêm hậu tố danh từ '-ation' (chỉ quá trình hoặc kết quả) để tạo ra 'generalization', mô tả hành động hoặc kết quả của việc đưa ra một nhận định chung từ các trường hợp cụ thể.

Usage Note

Generalization involves extending a specific observation to a broader context. It can be useful for simplifying complex information and identifying patterns, but it is also important to be aware of the potential for overgeneralization, which can lead to inaccurate conclusions. The term differs from 'specification' which goes from general to specific.

Prepositions

about of from

'Generalization about' is used when discussing the process of making a general statement about a topic. 'Generalization of' is often used in mathematical or formal contexts to describe an extension of a concept. 'Generalization from' highlights the specific cases used as a basis for the general statement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalization
  • broad broad generalization
    (sự khái quát hóa rộng rãi)
  • sweeping sweeping generalization
    (sự khái quát hóa vơ đũa cả nắm, sự tổng quát hóa toàn diện)
  • hasty hasty generalization
    (sự khái quát hóa vội vàng, thiếu căn cứ)
  • valid valid generalization
    (sự khái quát hóa có giá trị, chính xác)
  • unwarranted unwarranted generalization
    (sự khái quát hóa không có căn cứ, không chính đáng)
Verb + generalization
  • make make a generalization
    (đưa ra một sự khái quát hóa)
  • draw draw a generalization
    (rút ra một sự khái quát hóa)
  • avoid avoid generalizations
    (tránh những sự khái quát hóa)
  • challenge challenge a generalization
    (phản bác/thách thức một sự khái quát hóa)
  • fall into fall into the trap of generalization
    (rơi vào cái bẫy của sự khái quát hóa)
Generalization + Preposition
  • about generalization about something
    (sự khái quát hóa về điều gì đó)

Idioms

  • make a sweeping generalization

    đưa ra một kết luận/nhận định chung chung, vơ đũa cả nắm

    "You shouldn't make a sweeping generalization about all young people based on a few individuals."

    (Bạn không nên đưa ra một kết luận vơ đũa cả nắm về tất cả những người trẻ dựa trên một vài cá nhân.)

  • avoid making generalizations

    tránh đưa ra những nhận định/khái quát hóa chung chung

    "As a journalist, it's important to avoid making generalizations and focus on facts."

    (Là một nhà báo, điều quan trọng là phải tránh đưa ra những nhận định chung chung và tập trung vào sự thật.)

  • fall into the trap of making generalizations

    mắc vào cái bẫy của việc khái quát hóa

    "Many people fall into the trap of making generalizations when discussing complex social issues."

    (Nhiều người mắc vào cái bẫy của việc khái quát hóa khi thảo luận về các vấn đề xã hội phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalization

Noun
Lật mặt

Một phát biểu hoặc khái niệm chung được suy ra từ các trường hợp cụ thể.

"The study made a broad generalization about the effects of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalization".

Ngụy biện khái quát hóa vội vàng (Hasty Generalization Fallacy)

Trong tư duy phản biện và logic học, 'ngụy biện khái quát hóa vội vàng' là một lỗi logic phổ biến. Nó xảy ra khi một người rút ra kết luận chung dựa trên quá ít bằng chứng hoặc chỉ từ một vài trường hợp cá biệt. Ví dụ, nếu bạn gặp hai người Anh không thích trà, và bạn kết luận rằng 'người Anh không thích trà', đó là một sự khái quát hóa vội vàng.

Khái quát hóa và định kiến xã hội

Sự khái quát hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các định kiến và khuôn mẫu (stereotypes) trong xã hội. Khi chúng ta khái quát hóa quá mức về một nhóm người (dựa trên giới tính, chủng tộc, quốc tịch, v.v.) mà không xem xét sự đa dạng của các cá nhân trong nhóm đó, chúng ta có thể tạo ra hoặc củng cố những định kiến tiêu cực. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm, phân biệt đối xử và chia rẽ xã hội.