(Top Banner Ad)
instill
C1
Động từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

instill

UK: /ɪnˈstɪl/ • US: /ɪnˈstɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nhuần gieo vào khắc sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually but firmly establish (an idea or attitude) in a person's mind.

Vietnamese Meaning

Dần dần nhưng chắc chắn thấm nhuần (một ý tưởng hoặc thái độ) vào tâm trí của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach tried to instill a sense of teamwork in the players."

    "Huấn luyện viên cố gắng thấm nhuần tinh thần đồng đội vào các cầu thủ."

  • "Parents should instill good habits in their children."

    "Cha mẹ nên thấm nhuần những thói quen tốt cho con cái của họ."

  • "The school aims to instill a love of learning in its students."

    "Nhà trường hướng đến việc thấm nhuần tình yêu học tập cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instiller Người truyền đạt, người gieo rắc (phẩm chất, ý tưởng, cảm xúc)
Noun instillation Sự truyền đạt dần dần, sự gieo rắc (phẩm chất, ý tưởng); sự nhỏ giọt (thuốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instillare
English
instill

Nguồn gốc nhỏ giọt

Từ 'instill' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instillare', có nghĩa đen là 'nhỏ giọt vào'. Hình ảnh này gợi lên việc truyền đạt từ từ, từng chút một, giống như việc nước nhỏ giọt dần dần thấm vào một vật chất, hình thành nên phẩm chất hoặc ý tưởng bên trong một người.

Usage Note

Từ 'instill' mang ý nghĩa về việc truyền đạt một cách chậm rãi và có hệ thống, thường là những giá trị đạo đức, niềm tin, hoặc kỹ năng. Nó khác với 'teach' (dạy) ở chỗ 'instill' nhấn mạnh vào việc làm cho điều gì đó trở thành một phần không thể thiếu của con người, chứ không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức. So với 'implant', 'instill' ít mang tính cưỡng ép hơn và thường diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn.

Prepositions

in into

'Instill in' thường được dùng để chỉ đối tượng nhận được sự thấm nhuần: 'instill confidence in students'. 'Instill into' cũng có ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình chuyển đổi và thay đổi bên trong: 'instill values into the next generation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Instill + Phẩm chất/Giá trị
  • confidence instill confidence
    (truyền sự tự tin; gieo sự tự tin)
  • discipline instill discipline
    (rèn luyện kỷ luật; tạo tính kỷ luật)
  • values instill values
    (truyền đạt các giá trị; gieo các giá trị)
Instill + Cảm xúc/Thái độ
  • fear instill fear
    (gieo rắc nỗi sợ hãi; gây sợ hãi)
  • hope instill hope
    (thắp lên hy vọng; gieo hy vọng)
  • a sense of instill a sense of responsibility
    (truyền cho ý thức trách nhiệm; gieo ý thức trách nhiệm)

Idioms

  • instill a sense of responsibility

    truyền cho ai đó ý thức trách nhiệm

    "Parents try to instill a sense of responsibility in their children from a young age."

    (Cha mẹ cố gắng truyền cho con cái ý thức trách nhiệm từ khi còn nhỏ.)

  • instill confidence in someone

    gieo rắc sự tự tin vào ai đó

    "The coach's positive words helped instill confidence in the young players."

    (Những lời tích cực của huấn luyện viên đã giúp gieo rắc sự tự tin vào các cầu thủ trẻ.)

  • instill a love for learning

    truyền cảm hứng yêu học hỏi; gieo mầm yêu thích học tập

    "Good teachers instill a love for learning in their students."

    (Những giáo viên giỏi truyền cảm hứng yêu học hỏi cho học sinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instill

Động từ
Lật mặt

Dần dần nhưng chắc chắn thấm nhuần (một ý tưởng hoặc thái độ) vào tâm trí của một người.

"The coach tried to instill a sense of teamwork in the players."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That parents instill good values in their children is crucial for a better society.
Việc cha mẹ thấm nhuần những giá trị tốt đẹp cho con cái là rất quan trọng để có một xã hội tốt đẹp hơn.
Phủ định
Whether the school will instill a sense of responsibility in students is not yet certain.
Liệu trường học có thấm nhuần tinh thần trách nhiệm cho học sinh hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the company instills a culture of innovation depends on leadership.
Việc công ty có thấm nhuần văn hóa đổi mới hay không phụ thuộc vào khả năng lãnh đạo.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher, who always instills a love of learning in her students, is highly respected.
Cô giáo, người luôn truyền tình yêu học tập vào học sinh của mình, rất được kính trọng.
Phủ định
The government policies, which do not instill confidence in the economy, are being questioned.
Các chính sách của chính phủ, mà không truyền sự tin tưởng vào nền kinh tế, đang bị nghi ngờ.
Nghi vấn
Is he the kind of leader who instills fear rather than respect, which is detrimental to team morale?
Anh ta có phải là kiểu lãnh đạo truyền bá sự sợ hãi hơn là sự tôn trọng, điều này gây bất lợi cho tinh thần đồng đội không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher tries to instill a love of reading in her students.
Giáo viên cố gắng thấm nhuần tình yêu đọc sách cho học sinh của mình.
Phủ định
The school doesn't instill enough discipline in the children.
Trường học không thấm nhuần đủ kỷ luật cho bọn trẻ.
Nghi vấn
Did the program instill confidence in the participants?
Chương trình có thấm nhuần sự tự tin cho những người tham gia không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed, we must instill, above all, a love for learning.
Để thành công, chúng ta phải thấm nhuần, trên hết, tình yêu học tập.
Phủ định
We did not instill confidence, courage, or resilience in the children, and therefore, they struggled to face challenges.
Chúng tôi đã không thấm nhuần sự tự tin, lòng dũng cảm hoặc khả năng phục hồi ở trẻ em, và do đó, chúng phải vật lộn để đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Teachers, did you instill in your students the importance of critical thinking, problem-solving, and collaboration?
Các thầy cô, các bạn có thấm nhuần cho học sinh tầm quan trọng của tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và hợp tác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher tries to instill a love of reading in her students.
Giáo viên cố gắng thấm nhuần tình yêu đọc sách vào học sinh của mình.
Phủ định
Didn't the school instill a sense of discipline in you?
Trường học đã không thấm nhuần ý thức kỷ luật vào bạn sao?
Nghi vấn
Does the curriculum instill critical thinking skills?
Chương trình giảng dạy có thấm nhuần các kỹ năng tư duy phản biện không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will instill a love of reading in its students.
Trường học sẽ thấm nhuần tình yêu đọc sách vào học sinh của mình.
Phủ định
They are not going to instill fear in their children, but rather respect.
Họ sẽ không gieo rắc nỗi sợ hãi vào con cái mà thay vào đó là sự tôn trọng.
Nghi vấn
Will the new program instill a sense of responsibility in the participants?
Liệu chương trình mới có thấm nhuần ý thức trách nhiệm vào những người tham gia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She instills confidence in her students.
Cô ấy thấm nhuần sự tự tin vào học sinh của mình.
Phủ định
He does not instill fear into his children.
Anh ấy không gieo rắc nỗi sợ hãi vào con cái mình.
Nghi vấn
Does the school instill good values?
Trường học có thấm nhuần những giá trị tốt đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instill".

Giáo dục và Truyền đạt Giá trị

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'instill' (truyền đạt, gieo mầm) các giá trị đạo đức, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm được xem là một trong những nhiệm vụ cốt lõi của gia đình, trường học và cộng đồng. Quá trình này thường diễn ra từ từ, thông qua việc làm gương, giảng dạy và trải nghiệm để định hình nhân cách và tư duy.

Tác động Lâu dài và Tinh tế

Từ 'instill' thường ngụ ý một quá trình truyền đạt có chủ đích, liên tục và tinh tế, không phải là sự ép buộc hay áp đặt tức thời. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng vững chắc cho các phẩm chất, niềm tin hoặc thái độ, giống như việc gieo hạt và chăm sóc cây con để chúng phát triển mạnh mẽ và bền vững.