infuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill something or someone with a particular quality or feeling.
Vietnamese Meaning
Truyền cho, thấm nhuần, bơm vào (một phẩm chất, cảm xúc, hoặc chất lỏng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her work is infused with a sense of hope."
"Công việc của cô ấy thấm nhuần một cảm giác hy vọng."
-
"The chef infused the olive oil with garlic and herbs."
"Đầu bếp đã ngâm dầu ô liu với tỏi và các loại thảo mộc."
-
"The new manager infused the team with a sense of purpose."
"Người quản lý mới đã truyền cho đội một ý thức về mục đích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Infuse thường được dùng để chỉ việc đưa một yếu tố nào đó vào một thứ khác một cách từ từ và có chủ đích, làm thay đổi hoặc cải thiện thứ đó. Nó mang sắc thái tích cực về việc thêm vào một cái gì đó tốt đẹp. So sánh với 'inject' (tiêm), 'infuse' mang tính nhẹ nhàng, từ từ hơn và thường liên quan đến các yếu tố phi vật chất như cảm xúc, ý tưởng.
Prepositions
Infuse something *with* something: Truyền/thấm nhuần cái gì đó bằng cái gì đó (ví dụ: infuse the team with confidence). Infuse something *into* something: Truyền/thấm nhuần cái gì đó vào cái gì đó (ví dụ: infuse new life into the project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flavor infuse flavor (truyền hương vị)
-
life infuse life (truyền sức sống)
-
energy infuse new energy (truyền năng lượng mới)
-
passion infuse passion (truyền đam mê)
-
dish infuse a dish with herbs (truyền hương thảo mộc vào món ăn)
-
speech infuse a speech with humor (lồng ghép sự hài hước vào bài phát biểu)
-
team infuse a team with confidence (truyền sự tự tin cho một đội)
-
optimism be infused with optimism (được thấm nhuần sự lạc quan)
-
cultural significance be infused with cultural significance (mang đậm ý nghĩa văn hóa)
-
garlic oil be infused with garlic oil (dầu được ngâm tỏi)
Idioms
-
infuse new life into something
thổi luồng sinh khí mới vào cái gì đó; làm cho cái gì đó sống động trở lại
"The new marketing strategy infused new life into the old brand."
(Chiến lược tiếp thị mới đã thổi luồng sinh khí mới vào thương hiệu cũ.)
-
infuse a sense of (calm/purpose/hope)
truyền cảm giác (bình tĩnh/mục đích/hy vọng); gieo rắc cảm giác
"Her leadership infused a sense of purpose into the entire team."
(Khả năng lãnh đạo của cô ấy đã truyền cảm giác mục đích cho cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infuse
động từTruyền cho, thấm nhuần, bơm vào (một phẩm chất, cảm xúc, hoặc chất lỏng).
"Her work is infused with a sense of hope."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long hike, we needed an infusion of energy, so we stopped for a quick snack, and we continued on our way. |
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cần một sự truyền tải năng lượng, vì vậy chúng tôi đã dừng lại để ăn nhẹ nhanh chóng, và chúng tôi tiếp tục cuộc hành trình. |
| Phủ định | The chef did not infuse the sauce with enough herbs, salt, and pepper, so the flavor was bland. |
Đầu bếp đã không thêm đủ các loại thảo mộc, muối và tiêu vào nước sốt, vì vậy hương vị rất nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | To enhance the flavor, does one infuse the oil with garlic, rosemary, and thyme before cooking? |
Để tăng cường hương vị, người ta có nên ngâm dầu với tỏi, hương thảo và cỏ xạ hương trước khi nấu ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infuse".
