(Top Banner Ad)
infuse
C1
động từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

infuse

UK: /ɪnˈfjuːz/ • US: /ɪnˈfjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nhuần truyền cho bơm vào ngấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill something or someone with a particular quality or feeling.

Vietnamese Meaning

Truyền cho, thấm nhuần, bơm vào (một phẩm chất, cảm xúc, hoặc chất lỏng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work is infused with a sense of hope."

    "Công việc của cô ấy thấm nhuần một cảm giác hy vọng."

  • "The chef infused the olive oil with garlic and herbs."

    "Đầu bếp đã ngâm dầu ô liu với tỏi và các loại thảo mộc."

  • "The new manager infused the team with a sense of purpose."

    "Người quản lý mới đã truyền cho đội một ý thức về mục đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infuse truyền vào, ngấm vào, thấm nhuần
Noun infusion sự truyền vào, sự ngấm, dung dịch ngâm/pha
Adjective infused được truyền vào, được ngâm/thấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

Etymology (Nguồn gốc)

English
infuse
Old French
infuser
Latin
infundere

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'infuse' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'infundere', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và động từ 'fundere' (có nghĩa là 'rót' hoặc 'đổ'). Do đó, nghĩa gốc của 'infuse' là 'rót vào', 'đổ vào', sau này phát triển thành 'truyền vào', 'ngâm vào' một cách dần dần và sâu sắc.

Usage Note

Infuse thường được dùng để chỉ việc đưa một yếu tố nào đó vào một thứ khác một cách từ từ và có chủ đích, làm thay đổi hoặc cải thiện thứ đó. Nó mang sắc thái tích cực về việc thêm vào một cái gì đó tốt đẹp. So sánh với 'inject' (tiêm), 'infuse' mang tính nhẹ nhàng, từ từ hơn và thường liên quan đến các yếu tố phi vật chất như cảm xúc, ý tưởng.

Prepositions

with into

Infuse something *with* something: Truyền/thấm nhuần cái gì đó bằng cái gì đó (ví dụ: infuse the team with confidence). Infuse something *into* something: Truyền/thấm nhuần cái gì đó vào cái gì đó (ví dụ: infuse new life into the project).

Collocations (Từ đi kèm)

infuse + Danh từ (Đối tượng)
  • flavor infuse flavor
    (truyền hương vị)
  • life infuse life
    (truyền sức sống)
  • energy infuse new energy
    (truyền năng lượng mới)
  • passion infuse passion
    (truyền đam mê)
infuse + Đối tượng + with + Cái gì
  • dish infuse a dish with herbs
    (truyền hương thảo mộc vào món ăn)
  • speech infuse a speech with humor
    (lồng ghép sự hài hước vào bài phát biểu)
  • team infuse a team with confidence
    (truyền sự tự tin cho một đội)
Cụm bị động: be infused with + Danh từ
  • optimism be infused with optimism
    (được thấm nhuần sự lạc quan)
  • cultural significance be infused with cultural significance
    (mang đậm ý nghĩa văn hóa)
  • garlic oil be infused with garlic oil
    (dầu được ngâm tỏi)

Idioms

  • infuse new life into something

    thổi luồng sinh khí mới vào cái gì đó; làm cho cái gì đó sống động trở lại

    "The new marketing strategy infused new life into the old brand."

    (Chiến lược tiếp thị mới đã thổi luồng sinh khí mới vào thương hiệu cũ.)

  • infuse a sense of (calm/purpose/hope)

    truyền cảm giác (bình tĩnh/mục đích/hy vọng); gieo rắc cảm giác

    "Her leadership infused a sense of purpose into the entire team."

    (Khả năng lãnh đạo của cô ấy đã truyền cảm giác mục đích cho cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infuse

động từ
Lật mặt

Truyền cho, thấm nhuần, bơm vào (một phẩm chất, cảm xúc, hoặc chất lỏng).

"Her work is infused with a sense of hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long hike, we needed an infusion of energy, so we stopped for a quick snack, and we continued on our way.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cần một sự truyền tải năng lượng, vì vậy chúng tôi đã dừng lại để ăn nhẹ nhanh chóng, và chúng tôi tiếp tục cuộc hành trình.
Phủ định
The chef did not infuse the sauce with enough herbs, salt, and pepper, so the flavor was bland.
Đầu bếp đã không thêm đủ các loại thảo mộc, muối và tiêu vào nước sốt, vì vậy hương vị rất nhạt nhẽo.
Nghi vấn
To enhance the flavor, does one infuse the oil with garlic, rosemary, and thyme before cooking?
Để tăng cường hương vị, người ta có nên ngâm dầu với tỏi, hương thảo và cỏ xạ hương trước khi nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infuse".

Nghệ thuật pha chế đồ uống

Trong ẩm thực và pha chế đồ uống, 'infuse' (ngâm, pha) là một kỹ thuật quan trọng để chiết xuất hương vị từ trà, cà phê, thảo mộc, hoặc gia vị. Từ trà xanh truyền thống đến các loại cocktail hiện đại, kỹ thuật này giúp tạo ra những hương vị độc đáo và phức tạp.

Truyền cảm hứng và giá trị

Trong ngữ cảnh xã hội và kinh doanh, 'infuse' thường được dùng để chỉ việc truyền tải những giá trị, triết lý, hoặc tinh thần tích cực vào một tổ chức, một cộng đồng, hoặc một tác phẩm. Điều này giúp định hình văn hóa và hướng đi, mang lại tác động sâu sắc.