(Top Banner Ad)
insulin
C1
Danh từ C1 Y học

insulin

UK: /ˈɪnsjʊlɪn/ • US: /ˈɪnsəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

insulin hoóc môn insulin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone produced in the pancreas by the islets of Langerhans, which regulates the amount of glucose in the blood. The lack of insulin causes a form of diabetes. Insulin is used to treat diabetes.

Vietnamese Meaning

Một hormone được sản xuất trong tuyến tụy bởi các tế bào đảo Langerhans, điều chỉnh lượng glucose trong máu. Sự thiếu hụt insulin gây ra một dạng bệnh tiểu đường. Insulin được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with type 1 diabetes require daily insulin injections."

    "Bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường loại 1 cần tiêm insulin hàng ngày."

  • "She takes insulin injections three times a day."

    "Cô ấy tiêm insulin ba lần một ngày."

  • "The doctor adjusted his insulin dosage."

    "Bác sĩ điều chỉnh liều lượng insulin của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insulin một hormone điều hòa lượng đường trong máu, được sản xuất bởi tuyến tụy
Adjective insulin-dependent phụ thuộc insulin (thường dùng để chỉ bệnh tiểu đường loại 1 cần tiêm insulin để sống)
Noun (compound) insulin resistance tình trạng kháng insulin (khi các tế bào cơ thể không phản ứng hiệu quả với insulin)
Noun (compound) insulin pump máy bơm insulin (thiết bị nhỏ cung cấp insulin liên tục cho người bệnh tiểu đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
English
insulin

Nguồn gốc từ 'hòn đảo'

Từ 'insulin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Tên này được đặt vì hormone insulin được sản xuất bởi các 'đảo nhỏ' trong tuyến tụy, được gọi là tiểu đảo Langerhans (islets of Langerhans). Phát hiện này vào đầu thế kỷ 20 là một bước đột phá y học vĩ đại.

Usage Note

Insulin là một hormone thiết yếu cho sự sống, đặc biệt quan trọng trong việc điều hòa đường huyết. Nó hoạt động như một chìa khóa mở các tế bào để glucose có thể đi vào và được sử dụng làm năng lượng. Việc thiếu insulin hoặc insulin hoạt động không hiệu quả (như trong bệnh tiểu đường type 2) dẫn đến tăng đường huyết, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Prepositions

with for

insulin with: thường dùng để chỉ việc sử dụng insulin kết hợp với một phương pháp điều trị khác (ví dụ: chế độ ăn uống). insulin for: dùng để chỉ mục đích sử dụng insulin (ví dụ: điều trị bệnh tiểu đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insulin
  • human human insulin
    (insulin người (dạng insulin tổng hợp, giống insulin tự nhiên trong cơ thể người))
  • synthetic synthetic insulin
    (insulin tổng hợp)
  • rapid-acting rapid-acting insulin
    (insulin tác dụng nhanh)
  • long-acting long-acting insulin
    (insulin tác dụng kéo dài)
Verb + insulin
  • inject inject insulin
    (tiêm insulin)
  • take take insulin
    (dùng insulin (thường bằng cách tiêm))
  • produce produce insulin
    (sản xuất insulin)
  • administer administer insulin
    (sử dụng/cung cấp insulin (cho bệnh nhân))
Insulin + Noun
  • insulin insulin levels
    (nồng độ insulin)
  • insulin insulin dose
    (liều insulin)
  • insulin insulin therapy
    (liệu pháp insulin)
  • insulin insulin production
    (sự sản xuất insulin)

Idioms

  • insulin resistance

    Kháng insulin; tình trạng cơ thể không phản ứng hiệu quả với insulin, thường gặp trong bệnh tiểu đường loại 2.

    "Regular exercise can improve insulin resistance."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tình trạng kháng insulin.)

  • on insulin

    Đang dùng insulin (để điều trị bệnh tiểu đường).

    "My grandfather has been on insulin for ten years."

    (Ông tôi đã dùng insulin được mười năm rồi.)

  • insulin shock

    Sốc insulin; một tình trạng y tế khẩn cấp do lượng đường trong máu giảm quá thấp (hạ đường huyết), thường xảy ra khi dùng quá nhiều insulin.

    "He went into insulin shock after taking too much medication."

    (Anh ấy bị sốc insulin sau khi dùng quá liều thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulin

Danh từ
Lật mặt

Một hormone được sản xuất trong tuyến tụy bởi các tế bào đảo Langerhans, điều chỉnh lượng glucose trong máu. Sự thiếu hụt insulin gây ra một dạng bệnh tiểu đường. Insulin được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường.

"Patients with type 1 diabetes require daily insulin injections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor advised him to inject insulin daily to manage his diabetes.
Bác sĩ khuyên anh ấy tiêm insulin hàng ngày để kiểm soát bệnh tiểu đường.
Phủ định
It's important not to skip insulin injections without consulting your doctor.
Điều quan trọng là không được bỏ tiêm insulin mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Is it necessary to increase the insulin dosage?
Có cần thiết phải tăng liều lượng insulin không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed insulin for her diabetes, didn't he?
Bác sĩ đã kê đơn insulin cho bệnh tiểu đường của cô ấy, phải không?
Phủ định
Insulin isn't a cure for diabetes, is it?
Insulin không phải là thuốc chữa bệnh tiểu đường, phải không?
Nghi vấn
We need to inject insulin, don't we?
Chúng ta cần tiêm insulin, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the patient needs insulin injections daily.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân cần tiêm insulin hàng ngày.
Phủ định
The patient can't survive without insulin.
Bệnh nhân không thể sống sót nếu không có insulin.
Nghi vấn
Why does the body need insulin?
Tại sao cơ thể cần insulin?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have been administering insulin to the patient to regulate his blood sugar levels.
Các bác sĩ đã và đang tiêm insulin cho bệnh nhân để điều chỉnh lượng đường trong máu của anh ấy.
Phủ định
She hasn't been relying on insulin alone to manage her diabetes; she's also been following a strict diet.
Cô ấy không chỉ dựa vào insulin để kiểm soát bệnh tiểu đường; cô ấy còn tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Has the pharmaceutical company been researching new forms of insulin for faster absorption?
Công ty dược phẩm có đang nghiên cứu các dạng insulin mới để hấp thụ nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulin".

Phát hiện cứu sống hàng triệu người

Insulin được Frederick Banting và Charles Best phát hiện vào năm 1921. Đây là một trong những bước đột phá y học quan trọng nhất thế kỷ 20, giúp biến bệnh tiểu đường từ một căn bệnh tử vong thành một tình trạng có thể quản lý được, cứu sống hàng triệu người trên toàn thế giới. Để vinh danh phát hiện này, Banting đã nhận giải Nobel Y học năm 1923.

Thay đổi cuộc sống người bệnh tiểu đường

Trước khi có insulin, bệnh tiểu đường loại 1 gần như là án tử hình, đặc biệt là ở trẻ em. Với sự ra đời của insulin, người bệnh tiểu đường có thể sống một cuộc sống gần như bình thường, quản lý tình trạng của mình bằng cách tiêm insulin thường xuyên, theo dõi chế độ ăn uống và mức đường huyết. Điều này đã cách mạng hóa việc điều trị và mang lại hy vọng cho những người mắc bệnh.