(Top Banner Ad)
pancreas
C1
noun C1 Y học

pancreas

UK: /ˈpæŋkriəs/ • US: /ˈpæŋkriəs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến tụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gland located behind the stomach that produces insulin and enzymes that aid in digestion.

Vietnamese Meaning

Tuyến tụy, một cơ quan nằm phía sau dạ dày, sản xuất insulin và các enzyme hỗ trợ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pancreas plays a crucial role in regulating blood sugar levels."

    "Tuyến tụy đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng đường trong máu."

  • "Damage to the pancreas can lead to diabetes."

    "Tổn thương tuyến tụy có thể dẫn đến bệnh tiểu đường."

  • "The doctor ordered a scan of my pancreas to check for any abnormalities."

    "Bác sĩ đã yêu cầu chụp tuyến tụy của tôi để kiểm tra xem có bất thường gì không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pancreatic (thuộc) tuyến tụy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾶν (pan, all) + κρέας (kreas, flesh)
Ancient Greek
παγκρέας (pankreas)
Latin
pancreas
English
pancreas

Nguồn gốc từ 'Tất cả Thịt'

Từ 'pancreas' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pankreas' trong tiếng Hy Lạp cổ, được tạo thành từ hai thành phần: 'πᾶν' (pan) nghĩa là 'tất cả' và 'κρέας' (kreas) nghĩa là 'thịt'. Cơ quan này có lẽ được đặt tên như vậy vì nó có vẻ ngoài mềm mại, thuần thịt, không có xương hoặc cấu trúc cứng nào nổi bật, trông giống như một khối 'hoàn toàn là thịt'.

Usage Note

Tuyến tụy là một cơ quan quan trọng trong hệ tiêu hóa và nội tiết. Nó thực hiện cả chức năng ngoại tiết (sản xuất enzyme tiêu hóa) và nội tiết (sản xuất hormone như insulin và glucagon). Khi nói về bệnh liên quan đến tuyến tụy, người ta thường sử dụng tính từ 'pancreatic' (ví dụ: pancreatic cancer - ung thư tuyến tụy).

Prepositions

of in

'of the pancreas': đề cập đến một phần hoặc tính chất của tuyến tụy (ví dụ: enzymes of the pancreas). 'in the pancreas': đề cập đến vị trí bên trong tuyến tụy hoặc một quá trình diễn ra bên trong nó (ví dụ: inflammation in the pancreas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pancreas
  • healthy healthy pancreas
    (tuyến tụy khỏe mạnh)
  • diseased diseased pancreas
    (tuyến tụy bị bệnh)
  • inflamed inflamed pancreas
    (tuyến tụy bị viêm)
Verb + pancreas
  • affect the affect the pancreas
    (ảnh hưởng đến tuyến tụy)
  • remove the remove the pancreas
    (cắt bỏ tuyến tụy)
  • transplant a transplant a pancreas
    (cấy ghép tuyến tụy)
Noun + pancreas
  • pancreas pancreas cancer
    (ung thư tuyến tụy)
  • pancreas pancreas function
    (chức năng tuyến tụy)
  • pancreas pancreas cells
    (tế bào tuyến tụy)

Idioms

  • pancreatic cancer

    ung thư tuyến tụy

    "Early detection of pancreatic cancer is crucial for successful treatment."

    (Phát hiện sớm ung thư tuyến tụy là rất quan trọng để điều trị thành công.)

  • pancreas transplant

    cấy ghép tuyến tụy

    "A pancreas transplant can significantly improve the quality of life for people with severe diabetes."

    (Cấy ghép tuyến tụy có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh tiểu đường nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancreas

noun
Lật mặt

Tuyến tụy, một cơ quan nằm phía sau dạ dày, sản xuất insulin và các enzyme hỗ trợ tiêu hóa.

"The pancreas plays a crucial role in regulating blood sugar levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the pancreas regulates blood sugar, its health is crucial for preventing diabetes.
Bởi vì tuyến tụy điều chỉnh lượng đường trong máu, sức khỏe của nó rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tiểu đường.
Phủ định
Unless the pancreatic enzymes are properly produced, the body cannot efficiently digest fats.
Trừ khi các enzyme tuyến tụy được sản xuất đúng cách, cơ thể không thể tiêu hóa chất béo một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If the pancreas is not functioning correctly, could that be the reason for the abdominal pain?
Nếu tuyến tụy không hoạt động bình thường, liệu đó có phải là nguyên nhân gây ra đau bụng không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the pancreas secretes insulin is crucial for regulating blood sugar levels.
Việc tuyến tụy tiết ra insulin là rất quan trọng để điều chỉnh lượng đường trong máu.
Phủ định
It's not true that the pancreas only functions in digestion; it also has endocrine roles.
Không đúng sự thật rằng tuyến tụy chỉ có chức năng trong tiêu hóa; nó còn có vai trò nội tiết.
Nghi vấn
Whether the pancreas is functioning correctly is a key concern after abdominal surgery.
Liệu tuyến tụy có hoạt động bình thường hay không là một mối quan tâm chính sau phẫu thuật bụng.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that my pancreas is functioning properly.
Bác sĩ nói rằng tuyến tụy của tôi đang hoạt động bình thường.
Phủ định
They aren't sure if his pancreatic enzymes are at the correct level.
Họ không chắc chắn liệu các enzyme tuyến tụy của anh ấy có ở mức chính xác hay không.
Nghi vấn
Does she know what its role is in digestion?
Cô ấy có biết vai trò của nó trong quá trình tiêu hóa là gì không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's pancreas carefully.
Bác sĩ kiểm tra tuyến tụy của bệnh nhân một cách cẩn thận.
Phủ định
The infection did not affect his pancreas.
Sự nhiễm trùng đã không ảnh hưởng đến tuyến tụy của anh ấy.
Nghi vấn
Does the pancreas produce insulin?
Tuyến tụy có sản xuất insulin không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my pancreas were functioning perfectly so I wouldn't have to worry about diabetes.
Tôi ước tuyến tụy của tôi hoạt động hoàn hảo để tôi không phải lo lắng về bệnh tiểu đường.
Phủ định
If only my pancreatic enzymes weren't so deficient; I'm having trouble digesting food.
Giá mà các enzyme tụy của tôi không bị thiếu hụt như vậy; Tôi đang gặp khó khăn trong việc tiêu hóa thức ăn.
Nghi vấn
If only doctors could understand why her pancreas isn't producing enough insulin.
Giá mà các bác sĩ có thể hiểu tại sao tuyến tụy của cô ấy không sản xuất đủ insulin.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancreas".

Vai trò quan trọng trong bệnh tiểu đường

Tuyến tụy là một cơ quan quan trọng sản xuất insulin, một hormone thiết yếu giúp cơ thể chuyển hóa đường (glucose) thành năng lượng. Khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả, bệnh tiểu đường sẽ phát triển, một tình trạng sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng.

Ung thư tuyến tụy: Một căn bệnh nguy hiểm

Ung thư tuyến tụy được biết đến là một trong những loại ung thư khó phát hiện và điều trị nhất, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn do các triệu chứng không rõ ràng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu y học và nâng cao nhận thức cộng đồng về các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu của căn bệnh này.