(Top Banner Ad)
hypoglycemia
C1
Danh từ C1 Y học

hypoglycemia

UK: /ˌhaɪpəʊɡlaɪˈsiːmɪə/ • US: /ˌhaɪpoʊɡlaɪˈsimiə/

Nghĩa tiếng Việt

hạ đường huyết đường trong máu thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the level of glucose (sugar) in the blood is lower than normal.

Vietnamese Meaning

Tình trạng lượng đường (glucose) trong máu thấp hơn mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with diabetes must be aware of the symptoms of hypoglycemia."

    "Bệnh nhân tiểu đường cần nhận biết được các triệu chứng của hạ đường huyết."

  • "Severe hypoglycemia can lead to seizures or loss of consciousness."

    "Hạ đường huyết nghiêm trọng có thể dẫn đến co giật hoặc mất ý thức."

  • "The doctor adjusted her medication to prevent future episodes of hypoglycemia."

    "Bác sĩ đã điều chỉnh thuốc của cô ấy để ngăn ngừa các đợt hạ đường huyết trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypoglycemia Tình trạng hạ đường huyết
Adjective hypoglycemic Thuộc về hạ đường huyết; gây ra hạ đường huyết
Noun hypoglycemic Người bị hạ đường huyết

Synonyms

low blood sugar (đường huyết thấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
γλυκύς (glykýs)
Ancient Greek
αἷμα (haîma)
New Latin
hypoglycaemia
English
hypoglycemia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hypoglycemia' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hypo-' (ὑπό) có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thiếu hụt', 'glykys' (γλυκύς) nghĩa là 'ngọt' (chỉ đường), và '-emia' (αἷμα) nghĩa là 'tình trạng máu'. Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng 'máu có lượng đường thấp'.

Usage Note

Hypoglycemia thường xảy ra ở những người mắc bệnh tiểu đường, đặc biệt là khi họ dùng insulin hoặc các loại thuốc hạ đường huyết khác. Nó cũng có thể xảy ra ở những người không mắc bệnh tiểu đường do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như bỏ bữa, tập thể dục quá sức, hoặc do các bệnh lý khác. Hypoglycemia cần được điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng.

Prepositions

with due to

‘Hypoglycemia with’ thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với hạ đường huyết (ví dụ: hypoglycemia with confusion). ‘Hypoglycemia due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra hạ đường huyết (ví dụ: hypoglycemia due to insulin overdose).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypoglycemia
  • severe severe hypoglycemia
    (Hạ đường huyết nghiêm trọng)
  • mild mild hypoglycemia
    (Hạ đường huyết nhẹ)
  • reactive reactive hypoglycemia
    (Hạ đường huyết phản ứng)
  • diabetic diabetic hypoglycemia
    (Hạ đường huyết do bệnh tiểu đường)
  • recurrent recurrent hypoglycemia
    (Hạ đường huyết tái phát)
Verb + hypoglycemia
  • experience experience hypoglycemia
    (Trải qua/Bị hạ đường huyết)
  • suffer from suffer from hypoglycemia
    (Mắc/Bị hạ đường huyết)
  • treat treat hypoglycemia
    (Điều trị hạ đường huyết)
  • prevent prevent hypoglycemia
    (Ngăn ngừa hạ đường huyết)
Noun + of + hypoglycemia
  • symptoms symptoms of hypoglycemia
    (Triệu chứng hạ đường huyết)
  • causes causes of hypoglycemia
    (Nguyên nhân hạ đường huyết)
  • risk risk of hypoglycemia
    (Nguy cơ hạ đường huyết)

Idioms

  • hypoglycemic episode

    Cơn hạ đường huyết

    "She had a severe hypoglycemic episode after missing a meal."

    (Cô ấy bị một cơn hạ đường huyết nghiêm trọng sau khi bỏ bữa.)

  • hypoglycemia awareness

    Nhận thức về tình trạng hạ đường huyết

    "People with diabetes should have good hypoglycemia awareness."

    (Những người mắc bệnh tiểu đường nên có nhận thức tốt về tình trạng hạ đường huyết.)

  • blood sugar crash

    Tụt đường huyết đột ngột

    "After eating too much sugar, I often get a blood sugar crash."

    (Sau khi ăn quá nhiều đường, tôi thường bị tụt đường huyết đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypoglycemia

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng lượng đường (glucose) trong máu thấp hơn mức bình thường.

"Patients with diabetes must be aware of the symptoms of hypoglycemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypoglycemia".

Chuẩn bị đường khẩn cấp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là với người mắc bệnh tiểu đường, việc mang theo kẹo, nước trái cây hoặc viên glucose là một thông lệ phổ biến. Đây là biện pháp nhanh chóng để đối phó với cơn hạ đường huyết đột ngột, có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời.

Dấu hiệu nhận biết và cách hỗ trợ

Có một sự nhận thức rộng rãi về các dấu hiệu của hạ đường huyết như run rẩy, đổ mồ hôi, lú lẫn hoặc khó chịu. Trong các tình huống xã hội, người xung quanh thường được khuyến khích hỗ trợ nhanh chóng bằng cách cung cấp đồ ngọt hoặc gọi trợ giúp y tế nếu cần.