(Top Banner Ad)
insuperable
C1
adjective C1 Tổng quát

insuperable

UK: /ɪnˈsjuːpərəbəl/ • US: /ɪnˈsuːpərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể vượt qua không thể khắc phục được không thể giải quyết được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to overcome; insurmountable.

Vietnamese Meaning

Không thể vượt qua; không thể khắc phục được; không thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The task seemed insuperable at first, but with perseverance, we managed to complete it."

    "Nhiệm vụ có vẻ không thể vượt qua lúc đầu, nhưng với sự kiên trì, chúng tôi đã xoay sở để hoàn thành nó."

  • "They were faced with insuperable difficulties."

    "Họ phải đối mặt với những khó khăn không thể vượt qua."

  • "The age difference between them seemed an insuperable barrier to a relationship."

    "Sự khác biệt tuổi tác giữa họ dường như là một rào cản không thể vượt qua đối với một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insuperability sự không thể vượt qua; tính chất không thể vượt qua
Adverb insuperably một cách không thể vượt qua
Adjective (Antonym) superable có thể vượt qua; có thể khắc phục được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insuperabilis
Latin
in-
Latin
superabilis
Latin
superare
Latin
super

Nguồn gốc của 'Insuperable'

Từ 'insuperable' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'insuperabilis', được ghép bởi tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không thể') và 'superabilis' (có thể vượt qua). 'Superabilis' lại bắt nguồn từ động từ 'superare' (vượt qua, khắc phục), bản thân từ này lại từ 'super' (trên, ở trên). Như vậy, 'insuperable' có nghĩa đen là 'không thể vượt qua' hoặc 'không thể khắc phục', mô tả điều gì đó quá lớn lao hoặc khó khăn đến mức không thể vượt qua được.

Usage Note

Từ 'insuperable' thường được dùng để mô tả những khó khăn, trở ngại, hoặc vấn đề lớn đến mức không ai có thể tìm ra cách để vượt qua hoặc giải quyết chúng. Nó nhấn mạnh sự tuyệt vọng và tính chất không thể lay chuyển của một tình huống. Khác với 'difficult' (khó khăn) hoặc 'challenging' (thử thách), 'insuperable' gợi ý một rào cản gần như không thể phá vỡ. So sánh với 'overwhelming', 'insuperable' tập trung vào sự bất khả thi của việc vượt qua, trong khi 'overwhelming' nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insuperable
  • insuperable insuperable obstacles
    (những trở ngại không thể vượt qua)
  • insuperable insuperable difficulties
    (những khó khăn không thể vượt qua)
  • insuperable insuperable barrier
    (rào cản không thể vượt qua)
  • insuperable insuperable problem
    (vấn đề không thể giải quyết)
  • insuperable insuperable challenge
    (thử thách không thể vượt qua)
Verb + insuperable
  • face face insuperable difficulties
    (đối mặt với những khó khăn không thể vượt qua)
  • encounter encounter insuperable obstacles
    (gặp phải những trở ngại không thể vượt qua)
  • present present an insuperable barrier
    (tạo ra một rào cản không thể vượt qua)

Idioms

  • overcome insuperable odds

    vượt qua những khó khăn, thách thức tưởng chừng không thể vượt qua (những tỷ lệ bất lợi không thể vượt qua)

    "Despite facing insuperable odds, the small team managed to win the championship against all expectations."

    (Dù đối mặt với những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, đội nhỏ vẫn giành được chức vô địch vượt ngoài mọi kỳ vọng.)

  • an insuperable obstacle to progress

    một trở ngại không thể vượt qua đối với sự tiến bộ

    "Lack of funding proved to be an insuperable obstacle to their research project."

    (Việc thiếu kinh phí đã chứng tỏ là một trở ngại không thể vượt qua đối với dự án nghiên cứu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insuperable

adjective
Lật mặt

Không thể vượt qua; không thể khắc phục được; không thể giải quyết được.

"The task seemed insuperable at first, but with perseverance, we managed to complete it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the task seemed insuperable at first, we managed to find a solution after many hours of brainstorming.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ không thể vượt qua lúc đầu, chúng tôi đã tìm ra giải pháp sau nhiều giờ động não.
Phủ định
Unless we find a new approach, this challenge will remain insuperable.
Trừ khi chúng ta tìm ra một cách tiếp cận mới, thử thách này sẽ vẫn không thể vượt qua.
Nghi vấn
Even though the obstacles appear formidable, is the challenge truly insuperable?
Mặc dù những trở ngại có vẻ ghê gớm, liệu thử thách có thực sự không thể vượt qua?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To overcome the insuperable odds seemed impossible, yet she persevered.
Việc vượt qua những khó khăn dường như không thể, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.
Phủ định
It seemed prudent not to attempt the insuperable task without adequate preparation.
Có vẻ khôn ngoan là không nên cố gắng thực hiện nhiệm vụ không thể vượt qua nếu không có sự chuẩn bị đầy đủ.
Nghi vấn
Why attempt to scale what appears to be an insuperable barrier?
Tại sao lại cố gắng vượt qua những gì có vẻ là một rào cản không thể vượt qua?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the challenge weren't so insuperable, I would attempt to climb that mountain.
Nếu thử thách không quá khó khăn, tôi sẽ cố gắng leo ngọn núi đó.
Phủ định
If the difficulties weren't insuperable, we wouldn't need such extensive resources.
Nếu những khó khăn không phải là không thể vượt qua, chúng ta sẽ không cần nhiều nguồn lực đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel so defeated if the obstacles weren't insuperable?
Bạn có cảm thấy thất bại đến vậy nếu những trở ngại không phải là không thể vượt qua không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challenges seemed insuperable at first, but we eventually overcame them.
Những thử thách có vẻ không thể vượt qua lúc đầu, nhưng cuối cùng chúng ta đã vượt qua chúng.
Phủ định
Why was the language barrier not insuperable for him, despite his limited experience?
Tại sao rào cản ngôn ngữ không phải là không thể vượt qua đối với anh ấy, mặc dù kinh nghiệm của anh ấy còn hạn chế?
Nghi vấn
What seemed insuperable about the task that made everyone hesitate?
Điều gì có vẻ không thể vượt qua về nhiệm vụ khiến mọi người do dự?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challenges are going to seem insuperable at first, but we can overcome them.
Những thử thách có vẻ như không thể vượt qua lúc ban đầu, nhưng chúng ta có thể vượt qua chúng.
Phủ định
They are not going to consider the difficulties insuperable; they believe in finding solutions.
Họ sẽ không coi những khó khăn là không thể vượt qua; họ tin vào việc tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Is the language barrier going to be insuperable, or can we find a way to communicate effectively?
Rào cản ngôn ngữ có phải là không thể vượt qua, hay chúng ta có thể tìm cách giao tiếp hiệu quả?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challenge appears insuperable at first.
Thử thách có vẻ không thể vượt qua lúc ban đầu.
Phủ định
She does not consider any obstacle insuperable.
Cô ấy không coi bất kỳ trở ngại nào là không thể vượt qua.
Nghi vấn
Does he think the difficulties are insuperable?
Anh ấy có nghĩ những khó khăn này là không thể vượt qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insuperable".

Tinh thần vượt khó của con người

Khái niệm 'insuperable' (không thể vượt qua) thường xuất hiện trong các câu chuyện, truyền thuyết và thành tựu của con người. Mặc dù nó mô tả những thách thức dường như không thể vượt qua, nhưng chính trong bối cảnh đó, tinh thần kiên cường, sự sáng tạo và quyết tâm của con người lại được tôn vinh. Nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như phương Đông, đều có những câu chuyện về những cá nhân hay cộng đồng đã chiến thắng 'những trở ngại không thể vượt qua', biểu tượng cho niềm tin vào khả năng vượt lên giới hạn của bản thân và hoàn cảnh.