unconquerable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too powerful to be defeated or overcome.
Vietnamese Meaning
Quá mạnh để bị đánh bại hoặc khuất phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unconquerable spirit of the rebels inspired others to join their cause."
"Tinh thần bất khuất của những người nổi dậy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp của họ."
-
"The ancient city was believed to be unconquerable due to its strong walls and strategic location."
"Thành phố cổ đại được cho là bất khả xâm phạm nhờ những bức tường vững chắc và vị trí chiến lược."
-
"His unconquerable will allowed him to overcome every obstacle in his path."
"Ý chí bất khuất của anh ấy đã cho phép anh ấy vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conquer | chinh phục, đánh bại |
| Noun | conqueror | kẻ chinh phục, người chiến thắng |
| Noun | conquest | sự chinh phục, cuộc chinh phạt |
| Adjective | conquerable | có thể bị chinh phục |
| Adjective | unconquered | chưa bị chinh phục, bất khuất |
| Adverb | unconquerably | một cách không thể chinh phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconquerable' mang ý nghĩa về sức mạnh, ý chí hoặc tinh thần không thể bị khuất phục. Nó thường được sử dụng để miêu tả các quốc gia, đội quân, ý tưởng hoặc niềm tin. So với 'invincible' (bất khả chiến bại), 'unconquerable' nhấn mạnh vào khả năng không bị chinh phục, trong khi 'invincible' nhấn mạnh vào việc không thể bị làm hại hoặc đánh bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce, unconquerable spirit (một tinh thần kiên cường, bất khuất)
-
indomitable an indomitable, unconquerable will (một ý chí bất khuất, không thể lay chuyển)
-
spirit an unconquerable spirit (một tinh thần bất khuất)
-
will an unconquerable will (một ý chí kiên cường)
-
determination unconquerable determination (quyết tâm không thể lay chuyển)
-
force an unconquerable force (một lực lượng không thể bị đánh bại)
-
belief an unconquerable belief (một niềm tin vững chắc)
Idioms
-
an unconquerable spirit
tinh thần bất khuất, không thể bị khuất phục
"Despite facing numerous setbacks, she maintained an unconquerable spirit."
(Mặc dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ một tinh thần bất khuất.)
-
an unconquerable will
ý chí kiên cường, không thể lay chuyển
"It was his unconquerable will that led him to victory."
(Chính ý chí kiên cường của anh ấy đã dẫn anh ấy đến chiến thắng.)
-
an unconquerable fortress/bastion (metaphorical)
một pháo đài/thành trì bất khả xâm phạm (nghĩa bóng)
"His home was his unconquerable fortress, a place where he felt truly safe."
(Ngôi nhà là pháo đài bất khả xâm phạm của anh ấy, một nơi anh ấy cảm thấy thực sự an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconquerable
adjectiveQuá mạnh để bị đánh bại hoặc khuất phục.
"The unconquerable spirit of the rebels inspired others to join their cause."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the army had been unconquerable, they would have won the war. |
Nếu quân đội đã bất khả chiến bại, họ đã thắng cuộc chiến. |
| Phủ định | If the fortress had not been unconquerable, the enemy would not have failed to breach it. |
Nếu pháo đài không phải là bất khả chiến bại, kẻ thù đã không thất bại trong việc phá vỡ nó. |
| Nghi vấn | Would the kingdom have remained unconquerable if they had prepared better for the invasion? |
Vương quốc có thể vẫn bất khả chiến bại nếu họ chuẩn bị tốt hơn cho cuộc xâm lược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconquerable".
