(Top Banner Ad)
unconquerable
C1
adjective C1 Chính trị, Quân sự, Triết học

unconquerable

UK: /ʌnˈkɒŋkərəbəl/ • US: /ʌnˈkɑːŋkərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả chiến bại không thể bị chinh phục bất khuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too powerful to be defeated or overcome.

Vietnamese Meaning

Quá mạnh để bị đánh bại hoặc khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unconquerable spirit of the rebels inspired others to join their cause."

    "Tinh thần bất khuất của những người nổi dậy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp của họ."

  • "The ancient city was believed to be unconquerable due to its strong walls and strategic location."

    "Thành phố cổ đại được cho là bất khả xâm phạm nhờ những bức tường vững chắc và vị trí chiến lược."

  • "His unconquerable will allowed him to overcome every obstacle in his path."

    "Ý chí bất khuất của anh ấy đã cho phép anh ấy vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conquer chinh phục, đánh bại
Noun conqueror kẻ chinh phục, người chiến thắng
Noun conquest sự chinh phục, cuộc chinh phạt
Adjective conquerable có thể bị chinh phục
Adjective unconquered chưa bị chinh phục, bất khuất
Adverb unconquerably một cách không thể chinh phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conquirere
Old French
conquerre
Middle English
conqueren
English (root)
conquer
English (prefix)
un-
English (suffix)
-able

Nguồn Gốc Của 'Unconquerable'

'Unconquerable' được cấu tạo từ tiền tố 'un-', mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'; động từ 'conquer', có nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'đánh bại' (gốc từ Latin 'conquirere' nghĩa là 'tìm kiếm, giành được'); và hậu tố '-able', nghĩa là 'có thể'. Ghép lại, 'unconquerable' mang nghĩa 'không thể bị chinh phục' hoặc 'không thể bị đánh bại'.

Usage Note

Từ 'unconquerable' mang ý nghĩa về sức mạnh, ý chí hoặc tinh thần không thể bị khuất phục. Nó thường được sử dụng để miêu tả các quốc gia, đội quân, ý tưởng hoặc niềm tin. So với 'invincible' (bất khả chiến bại), 'unconquerable' nhấn mạnh vào khả năng không bị chinh phục, trong khi 'invincible' nhấn mạnh vào việc không thể bị làm hại hoặc đánh bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconquerable
  • fierce a fierce, unconquerable spirit
    (một tinh thần kiên cường, bất khuất)
  • indomitable an indomitable, unconquerable will
    (một ý chí bất khuất, không thể lay chuyển)
unconquerable + Noun
  • spirit an unconquerable spirit
    (một tinh thần bất khuất)
  • will an unconquerable will
    (một ý chí kiên cường)
  • determination unconquerable determination
    (quyết tâm không thể lay chuyển)
  • force an unconquerable force
    (một lực lượng không thể bị đánh bại)
  • belief an unconquerable belief
    (một niềm tin vững chắc)

Idioms

  • an unconquerable spirit

    tinh thần bất khuất, không thể bị khuất phục

    "Despite facing numerous setbacks, she maintained an unconquerable spirit."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ một tinh thần bất khuất.)

  • an unconquerable will

    ý chí kiên cường, không thể lay chuyển

    "It was his unconquerable will that led him to victory."

    (Chính ý chí kiên cường của anh ấy đã dẫn anh ấy đến chiến thắng.)

  • an unconquerable fortress/bastion (metaphorical)

    một pháo đài/thành trì bất khả xâm phạm (nghĩa bóng)

    "His home was his unconquerable fortress, a place where he felt truly safe."

    (Ngôi nhà là pháo đài bất khả xâm phạm của anh ấy, một nơi anh ấy cảm thấy thực sự an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconquerable

adjective
Lật mặt

Quá mạnh để bị đánh bại hoặc khuất phục.

"The unconquerable spirit of the rebels inspired others to join their cause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the army had been unconquerable, they would have won the war.
Nếu quân đội đã bất khả chiến bại, họ đã thắng cuộc chiến.
Phủ định
If the fortress had not been unconquerable, the enemy would not have failed to breach it.
Nếu pháo đài không phải là bất khả chiến bại, kẻ thù đã không thất bại trong việc phá vỡ nó.
Nghi vấn
Would the kingdom have remained unconquerable if they had prepared better for the invasion?
Vương quốc có thể vẫn bất khả chiến bại nếu họ chuẩn bị tốt hơn cho cuộc xâm lược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconquerable".

Biểu tượng của Lòng Kiên Cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và văn học, 'unconquerable' thường được dùng để miêu tả những anh hùng, các vị thần hoặc những phẩm chất cao quý của con người như ý chí, tinh thần và quyết tâm không bao giờ từ bỏ. Nó đại diện cho khả năng vượt qua nghịch cảnh và đứng vững trước mọi thử thách, thường gắn liền với sự kiên cường và lòng dũng cảm.

Khái niệm 'Unconquerable Spirit' trong Lịch sử

Thuật ngữ 'unconquerable spirit' (tinh thần bất khuất) là một khái niệm mạnh mẽ, thường được sử dụng để tôn vinh các dân tộc, quốc gia hoặc cá nhân đã chiến đấu và vượt qua áp bức, khó khăn lớn trong lịch sử. Nó thể hiện lòng yêu nước, ý chí tự do và sức mạnh nội tại không thể bị đánh bại, một phẩm chất rất được đề cao trong nhiều câu chuyện anh hùng và sử thi.