(Top Banner Ad)
intellectual community
C1
noun C1 Xã hội học, Giáo dục, Triết học

intellectual community

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng trí thức giới trí thức giới học giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who share a common interest in and dedication to intellectual pursuits, often involving critical thinking, academic research, and the exchange of ideas.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung mối quan tâm và sự cống hiến cho các hoạt động trí tuệ, thường liên quan đến tư duy phản biện, nghiên cứu học thuật và trao đổi ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intellectual community played a vital role in shaping the country's political discourse."

    "Cộng đồng trí thức đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình diễn ngôn chính trị của đất nước."

  • "The university provides a vibrant intellectual community for its students and faculty."

    "Trường đại học cung cấp một cộng đồng trí thức sôi động cho sinh viên và giảng viên của mình."

  • "Online forums can foster a sense of intellectual community among people with shared interests."

    "Các diễn đàn trực tuyến có thể thúc đẩy ý thức về cộng đồng trí thức giữa những người có chung sở thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, trí óc
Noun intellectual Người trí thức, nhà trí thức
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có tính trí thức
Adverb intellectually Về mặt trí tuệ, một cách trí tuệ
Noun community Cộng đồng, xã hội
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, công cộng
Noun (as adjective) community service Dịch vụ công ích/cộng đồng

Synonyms

academic circle (giới học thuật)think tank (tổ chức nghiên cứu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
legere
Latin
intelligere
Latin
intellectus
Latin
intellectualis
English
intellectual
Latin
com-
Latin
munus
Latin
communis
Latin
communitas
Old French
communitatis
English
community
English
intellectual community

Nguồn gốc của "cộng đồng trí thức"

Cụm từ "cộng đồng trí thức" được ghép từ hai từ tiếng Anh hiện đại, nhưng cả hai đều có nguồn gốc sâu sắc từ tiếng Latin. Từ "intellectual" (trí thức) xuất phát từ tiếng Latin 'intelligere', có nghĩa là 'hiểu biết' hoặc 'nhận thức', vốn được hình thành từ 'inter' (giữa) và 'legere' (đọc, chọn lọc), ngụ ý khả năng chọn lọc và hiểu rõ mọi thứ. Từ "community" (cộng đồng) cũng đến từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng', ban đầu chỉ một nhóm người chia sẻ nghĩa vụ hoặc lợi ích ('com-' - cùng nhau, 'munus' - nhiệm vụ/quà tặng). Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm về nhóm người có chung mục tiêu trau dồi tri thức, chia sẻ ý tưởng và thúc đẩy sự hiểu biết chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng có tính chất học thuật, trí thức cao, nơi các thành viên tham gia vào các hoạt động như thảo luận, tranh luận, nghiên cứu và xuất bản các công trình khoa học. Sự khác biệt với các cộng đồng khác nằm ở trọng tâm vào tri thức và tư duy phản biện. Nó bao hàm sự tương tác giữa các cá nhân để phát triển và lan tỏa kiến thức.

Prepositions

in within

- 'in an intellectual community' chỉ sự tham gia hoặc tồn tại bên trong cộng đồng đó. Ví dụ: 'He is a respected member in the intellectual community.'
- 'within an intellectual community' nhấn mạnh phạm vi, giới hạn của một vấn đề hoặc hoạt động trong cộng đồng đó. Ví dụ: 'Debates within the intellectual community are often rigorous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual community
  • vibrant a vibrant intellectual community
    (một cộng đồng trí thức sôi nổi/đầy sức sống)
  • thriving a thriving intellectual community
    (một cộng đồng trí thức phát triển thịnh vượng)
  • academic the academic intellectual community
    (cộng đồng trí thức hàn lâm)
  • scholarly the scholarly intellectual community
    (cộng đồng trí thức uyên bác)
  • global the global intellectual community
    (cộng đồng trí thức toàn cầu)
  • local the local intellectual community
    (cộng đồng trí thức địa phương)
  • broader the broader intellectual community
    (cộng đồng trí thức rộng lớn hơn)
Verb + intellectual community
  • foster to foster an intellectual community
    (nuôi dưỡng/phát triển một cộng đồng trí thức)
  • engage with to engage with the intellectual community
    (tương tác/tham gia với cộng đồng trí thức)
  • support to support the intellectual community
    (ủng hộ/hỗ trợ cộng đồng trí thức)
  • attract to attract the intellectual community
    (thu hút cộng đồng trí thức)
  • contribute to to contribute to the intellectual community
    (đóng góp cho cộng đồng trí thức)
Prepositional Phrase + intellectual community
  • within discussions within the intellectual community
    (các cuộc thảo luận trong cộng đồng trí thức)
  • among a consensus among the intellectual community
    (sự đồng thuận giữa cộng đồng trí thức)

Idioms

  • a respected member of the intellectual community

    một thành viên được kính trọng trong cộng đồng trí thức

    "Professor Lee is widely regarded as a respected member of the intellectual community due to her groundbreaking research."

    (Giáo sư Lee được nhiều người coi là một thành viên đáng kính trong cộng đồng trí thức nhờ công trình nghiên cứu đột phá của bà.)

  • to spark debate within the intellectual community

    khơi dậy cuộc tranh luận trong cộng đồng trí thức

    "His controversial theory served to spark debate within the intellectual community, leading to numerous conferences."

    (Lý thuyết gây tranh cãi của ông đã khơi dậy cuộc tranh luận trong cộng đồng trí thức, dẫn đến nhiều hội nghị.)

  • the broader intellectual community

    cộng đồng trí thức rộng lớn hơn (không chỉ trong một lĩnh vực/trường cụ thể)

    "This new discovery has implications for the broader intellectual community, not just specialists in the field."

    (Phát hiện mới này có ý nghĩa đối với cộng đồng trí thức rộng lớn hơn, không chỉ riêng các chuyên gia trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual community

noun
Lật mặt

Một nhóm người có chung mối quan tâm và sự cống hiến cho các hoạt động trí tuệ, thường liên quan đến tư duy phản biện, nghiên cứu học thuật và trao đổi ý tưởng.

"The intellectual community played a vital role in shaping the country's political discourse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual community".

Vai trò của Cộng đồng Trí thức

Trong văn hóa phương Tây, các cộng đồng trí thức thường được coi là xương sống của sự tiến bộ và đổi mới. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu, phát triển lý thuyết, phê bình xã hội và bảo vệ các giá trị như tự do học thuật. Các trường đại học, viện nghiên cứu và các diễn đàn khoa học là những không gian chính nơi cộng đồng này hoạt động và tương tác, thường ảnh hưởng đến chính sách công và định hình tư duy xã hội.

"Public Intellectual" – Trí thức Công chúng

Khái niệm "Public Intellectual" (Trí thức Công chúng) là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Đây là những cá nhân trí thức không chỉ làm việc trong giới hàn lâm mà còn tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận công khai, chia sẻ kiến thức và quan điểm của mình với công chúng rộng rãi thông qua sách báo, truyền thông và diễn thuyết. Họ giúp thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức chuyên sâu và sự hiểu biết của công chúng, thúc đẩy tư duy phản biện trong xã hội.