(Top Banner Ad)
think tank
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

think tank

UK: /ˈθɪŋk ˌtæŋk/ • US: /ˈθɪŋk ˌtæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm chuyên gia tổ chức tư vấn chính sách viện nghiên cứu chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of experts providing advice and ideas on specific political or economic problems.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các chuyên gia cung cấp tư vấn và ý tưởng về các vấn đề chính trị hoặc kinh tế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The think tank published a report on tax reform."

    "Nhóm chuyên gia đã công bố một báo cáo về cải cách thuế."

  • "Many governments rely on think tanks for advice."

    "Nhiều chính phủ dựa vào các nhóm chuyên gia để được tư vấn."

  • "The Heritage Foundation is a conservative think tank."

    "Tổ chức Heritage Foundation là một nhóm chuyên gia bảo thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thinker người suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
think tank

Nguồn gốc của 'Think Tank'

Thuật ngữ 'think tank' bắt đầu được sử dụng trong Thế chiến II để chỉ các khu vực an toàn, bảo mật nơi các kế hoạch chiến lược được xây dựng. Nó dần được dùng rộng rãi hơn để chỉ các tổ chức nghiên cứu và tư vấn về chính sách.

Usage Note

Think tank thường là một tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận hoặc tư nhân. Các think tank thường có xu hướng chính trị hoặc tư tưởng rõ ràng. Khác với các trường đại học hoặc tổ chức nghiên cứu hàn lâm khác, think tank thường tập trung vào việc đưa ra các giải pháp chính sách cụ thể.

Prepositions

at of

think tank *at* [tên tổ chức]: đề cập đến việc think tank thuộc một tổ chức lớn hơn. think tank *of* [một lĩnh vực]: think tank chuyên về lĩnh vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think tank
  • leading think tank
    (tổ chức nghiên cứu hàng đầu)
  • independent think tank
    (tổ chức nghiên cứu độc lập)
  • influential think tank
    (tổ chức nghiên cứu có ảnh hưởng)
Verb + think tank
  • establish a think tank
    (thành lập một tổ chức nghiên cứu)
  • join a think tank
    (tham gia một tổ chức nghiên cứu)
  • consult a think tank
    (tham khảo ý kiến từ một tổ chức nghiên cứu)

Idioms

  • Inside the think tank

    Bên trong nhóm các nhà tư tưởng hoặc chuyên gia

    "The decision was made inside the think tank."

    (Quyết định được đưa ra bởi nhóm các chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think tank

noun
Lật mặt

Một nhóm các chuyên gia cung cấp tư vấn và ý tưởng về các vấn đề chính trị hoặc kinh tế cụ thể.

"The think tank published a report on tax reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had listened to the think tank's recommendations, the economy would be in a better state now.
Nếu chính phủ đã lắng nghe các khuyến nghị của nhóm chuyên gia, nền kinh tế đã ở trạng thái tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the company were more receptive to ideas from the think tank, they wouldn't have lost so much market share recently.
Nếu công ty cởi mở hơn với các ý tưởng từ nhóm chuyên gia, họ đã không mất quá nhiều thị phần gần đây.
Nghi vấn
If the think tank had not published that report, would the public be so aware of the issue now?
Nếu nhóm chuyên gia không công bố báo cáo đó, liệu công chúng có nhận thức rõ về vấn đề như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think tank".

Vai trò của Think Tank

Think tanks đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công bằng cách cung cấp nghiên cứu, phân tích và khuyến nghị dựa trên bằng chứng. Chúng thường hoạt động như một cầu nối giữa giới học thuật, chính phủ và công chúng.