intellectualism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The exercise of the intellect at the expense of emotions; reliance on the intellect; intellectual activity.
Vietnamese Meaning
Chủ nghĩa trí tuệ; sự quá coi trọng trí tuệ; khuynh hướng thiên về lý trí hơn cảm xúc; hoạt động trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His intellectualism prevented him from understanding the simple joys of life."
"Chủ nghĩa trí tuệ của anh ta đã ngăn cản anh ta hiểu được những niềm vui giản dị của cuộc sống."
-
"His writing is characterized by a cold intellectualism."
"Văn phong của anh ấy đặc trưng bởi một chủ nghĩa trí tuệ lạnh lùng."
-
"The rise of intellectualism in the Enlightenment period."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa trí tuệ trong thời kỳ Khai sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | trí tuệ, khả năng nhận thức |
| Adjective | intellectual | thuộc về trí tuệ, có tính trí thức |
| Noun (person) | intellectual | người trí thức, trí thức |
| Adverb | intellectually | một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ |
| Verb | intellectualize | trí tuệ hóa, biến thành vấn đề trí tuệ |
| Noun | intellectualization | sự trí tuệ hóa |
| Adjective | unintellectual | không có tính trí tuệ, không trí thức |
| Noun | anti-intellectualism | chủ nghĩa bài trí thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intellectualism thường mang ý nghĩa phê phán, chỉ trích việc quá chú trọng vào lý trí, lý thuyết suông mà bỏ qua cảm xúc, kinh nghiệm thực tế hoặc các yếu tố khác. Nó khác với 'intelligence' (trí thông minh) ở chỗ không chỉ đơn thuần là khả năng nhận thức, mà còn là một hệ tư tưởng, một thái độ sống.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà intellectualism được thể hiện (ví dụ: intellectualism in politics). ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính của một người hoặc một sự vật (ví dụ: an approach characterized by intellectualism).
Collocations (Từ đi kèm)
-
academic academic intellectualism (chủ nghĩa trí thức học thuật)
-
pure pure intellectualism (chủ nghĩa trí thức thuần túy)
-
abstract abstract intellectualism (chủ nghĩa trí thức trừu tượng)
-
arid arid intellectualism (chủ nghĩa trí thức khô khan)
-
embrace embrace intellectualism (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa trí thức)
-
reject reject intellectualism (khước từ chủ nghĩa trí thức)
-
criticize criticize intellectualism (phê phán chủ nghĩa trí thức)
-
promote promote intellectualism (thúc đẩy chủ nghĩa trí thức)
-
form a form of intellectualism (một dạng của chủ nghĩa trí thức)
-
critique a critique of intellectualism (một bài phê bình chủ nghĩa trí thức)
Idioms
-
a bastion of intellectualism
một thành trì của chủ nghĩa trí thức
"The old university was considered a bastion of intellectualism in the region."
(Trường đại học cũ được coi là một thành trì của chủ nghĩa trí thức trong khu vực.)
-
prone to intellectualism
có khuynh hướng/thiên về chủ nghĩa trí thức
"His writing style is often prone to intellectualism, making it challenging for a general audience."
(Phong cách viết của anh ấy thường có khuynh hướng thiên về chủ nghĩa trí thức, khiến nó khó hiểu đối với độc giả phổ thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectualism
nounChủ nghĩa trí tuệ; sự quá coi trọng trí tuệ; khuynh hướng thiên về lý trí hơn cảm xúc; hoạt động trí tuệ.
"His intellectualism prevented him from understanding the simple joys of life."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Intellectualism, a commitment to reason and knowledge, guided her decisions, and she always sought the most logical path forward. |
Chủ nghĩa trí tuệ, một cam kết với lý trí và kiến thức, đã định hướng các quyết định của cô ấy, và cô ấy luôn tìm kiếm con đường hợp lý nhất. |
| Phủ định | Despite his extensive reading, he never developed true intellectualism, a quality marked by critical thinking and independent thought, and remained reliant on others' opinions. |
Mặc dù đọc rất nhiều, anh ấy không bao giờ phát triển chủ nghĩa trí tuệ thực sự, một phẩm chất được đánh dấu bằng tư duy phản biện và tư tưởng độc lập, và vẫn dựa vào ý kiến của người khác. |
| Nghi vấn | Professor Davies, does your lecture series explore intellectualistic approaches to solving contemporary social problems, or does it focus on more pragmatic solutions? |
Giáo sư Davies, loạt bài giảng của ông có khám phá các cách tiếp cận duy trí để giải quyết các vấn đề xã hội đương đại, hay nó tập trung vào các giải pháp thực dụng hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If intellectualism becomes detached from practical concerns, it often leads to unproductive theorizing. |
Nếu chủ nghĩa trí tuệ trở nên tách rời khỏi những mối quan tâm thực tế, nó thường dẫn đến lý thuyết hóa không hiệu quả. |
| Phủ định | When intellectualism ignores empirical evidence, it doesn't contribute meaningfully to understanding the world. |
Khi chủ nghĩa trí tuệ bỏ qua bằng chứng thực nghiệm, nó không đóng góp ý nghĩa vào việc hiểu thế giới. |
| Nghi vấn | If someone exhibits intellectualistic tendencies, does that always mean they are open to new ideas? |
Nếu ai đó thể hiện xu hướng trí thức, điều đó có phải luôn có nghĩa là họ sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectualism".
