(Top Banner Ad)
intellectual work
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Khoa học, Nghề nghiệp

intellectual work

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl wɜːk/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc trí tuệ lao động trí óc hoạt động trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that involves a lot of thinking and mental effort; work that requires the use of intellect.

Vietnamese Meaning

Công việc đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực tinh thần; công việc yêu cầu sử dụng trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific research is a form of intellectual work."

    "Nghiên cứu khoa học là một hình thức công việc trí tuệ."

  • "The project required a lot of intellectual work to complete."

    "Dự án đòi hỏi rất nhiều công việc trí tuệ để hoàn thành."

  • "Doctors and lawyers often engage in intellectual work."

    "Bác sĩ và luật sư thường tham gia vào công việc trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, năng lực hiểu biết
Adverb intellectually về mặt trí tuệ, bằng trí óc
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intellectualis
Old French
intellectuel
English
intellectual

Nguồn gốc của 'Intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligere', có nghĩa là 'hiểu, nhận thức' hoặc 'chọn lựa giữa các lựa chọn'. Nó liên quan đến khả năng suy nghĩ, lý luận và xử lý thông tin. Khi kết hợp với 'work' (công việc), nó nhấn mạnh tính chất đòi hỏi sự tư duy sâu sắc và vận dụng trí óc.

Sự kết hợp của 'Intellectual Work'

'Intellectual work' (công việc trí óc) là một cụm từ mô tả những hoạt động đòi hỏi sự tập trung tinh thần cao độ, phân tích, sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề, chứ không phải sức lao động chân tay. Cụm từ này phản ánh sự trân trọng đối với những đóng góp xuất phát từ năng lực tư duy con người trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các công việc đòi hỏi khả năng phân tích, sáng tạo, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Nó khác với công việc chân tay (manual work) vốn tập trung vào thể chất hơn. 'Intellectual work' nhấn mạnh đến vai trò của trí tuệ trong quá trình làm việc.

Prepositions

in on of

* in: Sử dụng khi nói về lĩnh vực mà công việc trí tuệ thuộc về (e.g., 'in the field of intellectual work').
* on: Sử dụng khi nói về chủ đề hoặc vấn đề mà công việc trí tuệ tập trung vào (e.g., 'work on intellectual property').
* of: Sử dụng khi nói về bản chất của công việc (e.g., 'a type of intellectual work').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intellectual work
  • demanding demanding intellectual work
    (công việc trí óc đòi hỏi cao)
  • creative creative intellectual work
    (công việc trí óc sáng tạo)
  • rigorous rigorous intellectual work
    (công việc trí óc nghiêm ngặt)
  • intensive intensive intellectual work
    (công việc trí óc chuyên sâu)
Động từ + intellectual work
  • perform perform intellectual work
    (thực hiện công việc trí óc)
  • undertake undertake intellectual work
    (đảm nhiệm công việc trí óc)
  • engage in engage in intellectual work
    (tham gia vào công việc trí óc)
  • dedicate to dedicate to intellectual work
    (cống hiến cho công việc trí óc)
Danh từ/Cụm giới từ + intellectual work
  • the value of the value of intellectual work
    (giá trị của công việc trí óc)
  • the nature of the nature of intellectual work
    (bản chất của công việc trí óc)

Idioms

  • the fruits of intellectual work

    thành quả (lao động) trí óc

    "The new vaccine is a direct result of the fruits of decades of intellectual work."

    (Loại vắc-xin mới là thành quả trực tiếp từ hàng thập kỷ lao động trí óc.)

  • a life dedicated to intellectual work

    một cuộc đời cống hiến cho công việc trí óc

    "She led a life dedicated to intellectual work, spending countless hours in her laboratory."

    (Bà đã sống một cuộc đời cống hiến cho công việc trí óc, dành vô số giờ trong phòng thí nghiệm của mình.)

  • the realm of intellectual work

    lĩnh vực/thế giới của công việc trí óc

    "Entering the realm of intellectual work requires discipline and a thirst for knowledge."

    (Bước vào lĩnh vực công việc trí óc đòi hỏi tính kỷ luật và khát khao tri thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual work

Noun Phrase
Lật mặt

Công việc đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực tinh thần; công việc yêu cầu sử dụng trí tuệ.

"Scientific research is a form of intellectual work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual work".

Đánh giá cao tư duy phản biện và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và khoa học, 'intellectual work' được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là công cụ để giải quyết vấn đề mà còn là con đường để tạo ra kiến thức mới, thúc đẩy tiến bộ xã hội và cá nhân. Khả năng tư duy phản biện, phân tích và đổi mới được coi là những kỹ năng cốt lõi và được khuyến khích phát triển từ sớm.

Quyền sở hữu trí tuệ

Một khía cạnh quan trọng gắn liền với 'intellectual work' là khái niệm 'Intellectual Property' (Sở hữu Trí tuệ). Các ý tưởng, phát minh, tác phẩm nghệ thuật, phần mềm, v.v., được tạo ra từ công việc trí óc có thể được bảo hộ bởi luật pháp (như bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu). Điều này nhằm khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới bằng cách đảm bảo rằng những người tạo ra công việc trí óc được công nhận và hưởng lợi từ những đóng góp của họ.