(Top Banner Ad)
mental labor
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Quản lý

mental labor

UK: /ˈmɛntl ˈleɪbə/ • US: /ˈmɛntl ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động trí óc công việc trí óc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that involves cognitive skills, intellectual effort, and problem-solving, rather than physical strength or manual skills.

Vietnamese Meaning

Công việc đòi hỏi kỹ năng nhận thức, nỗ lực trí tuệ và giải quyết vấn đề, thay vì sức mạnh thể chất hoặc kỹ năng thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shift towards a knowledge-based economy has increased the demand for mental labor."

    "Sự chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức đã làm tăng nhu cầu về lao động trí óc."

  • "Software development is a form of mental labor."

    "Phát triển phần mềm là một hình thức lao động trí óc."

  • "Burnout is a common issue associated with intense mental labor."

    "Kiệt sức là một vấn đề phổ biến liên quan đến lao động trí óc cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adjective mental thuộc về trí óc, tinh thần
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Noun laborer người lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Old French
labour
English
mental labor

Nguồn gốc của 'mental labor'

Cụm từ 'mental labor' kết hợp từ 'mental' (thuộc về trí óc, tâm trí), bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens' có nghĩa là 'tâm trí,' và 'labor' (lao động), từ tiếng Pháp cổ 'labour' chỉ công việc vất vả. Sự kết hợp này mô tả công việc đòi hỏi sự suy nghĩ, phân tích và giải quyết vấn đề một cách có ý thức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và xã hội để phân biệt giữa các loại công việc khác nhau. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh trí tuệ và sáng tạo của công việc, trái ngược với những công việc mang tính chất lặp đi lặp lại và đòi hỏi thể lực nhiều hơn. 'Mental labour' bao hàm sự sử dụng trí óc để phân tích, lập kế hoạch, đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in mental labor' ám chỉ sự tham gia vào công việc trí óc; 'of mental labor' ám chỉ bản chất của công việc là trí óc. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental labor
  • Intense intense mental labor
    (lao động trí óc căng thẳng)
  • Demanding demanding mental labor
    (lao động trí óc đòi hỏi cao)
  • Intellectual intellectual mental labor
    (lao động trí óc mang tính trí tuệ)
Verb + mental labor
  • Engage in engage in mental labor
    (tham gia vào lao động trí óc)
  • Require require mental labor
    (đòi hỏi lao động trí óc)
  • Involve involve mental labor
    (liên quan đến lao động trí óc)

Idioms

  • Take a mental load off

    giảm bớt gánh nặng tinh thần

    "I need to take a mental load off this weekend by relaxing and not thinking about work."

    (Tôi cần giảm bớt gánh nặng tinh thần vào cuối tuần này bằng cách thư giãn và không nghĩ về công việc.)

  • The mental workload

    Khối lượng công việc trí óc

    "The mental workload has been overwhelming these past few weeks."

    (Khối lượng công việc trí óc đã quá tải trong vài tuần qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental labor

Danh từ
Lật mặt

Công việc đòi hỏi kỹ năng nhận thức, nỗ lực trí tuệ và giải quyết vấn đề, thay vì sức mạnh thể chất hoặc kỹ năng thủ công.

"The shift towards a knowledge-based economy has increased the demand for mental labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental labor".

Giá trị của Lao động Trí óc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lao động trí óc thường được coi trọng cao vì nó liên quan đến sự sáng tạo, đổi mới và giải quyết vấn đề phức tạp. Các ngành nghề như khoa học, kỹ thuật, và nghệ thuật đều được đánh giá cao.

Sức khỏe Tinh thần

Các xã hội hiện đại ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần trong công việc trí óc. Việc quản lý căng thẳng, đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và tạo môi trường làm việc hỗ trợ được xem là rất quan trọng để duy trì hiệu quả và sự sáng tạo.