intensification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something stronger, greater, or more extreme.
Vietnamese Meaning
Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm, sự làm gia tăng, sự làm sâu sắc thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intensification of the conflict led to increased casualties."
"Sự leo thang của cuộc xung đột đã dẫn đến số lượng thương vong tăng lên."
-
"We are seeing an intensification of efforts to combat climate change."
"Chúng ta đang chứng kiến sự tăng cường các nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"The intensification of agricultural practices has led to increased crop yields."
"Việc thâm canh các hoạt động nông nghiệp đã dẫn đến việc tăng năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ, lớn hơn hoặc cực đoan hơn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tăng trưởng, phát triển, hoặc leo thang của một hiện tượng nào đó. Khác với 'increase' (sự tăng lên) ở chỗ nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó mạnh mẽ hoặc sâu sắc hơn, thay vì chỉ đơn thuần là số lượng tăng lên.
Prepositions
* **intensification of something**: Sự tăng cường của cái gì đó (ví dụ: intensification of efforts). * **intensification in something**: Sự tăng cường trong cái gì đó (ví dụ: intensification in competition).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid intensification (sự tăng cường nhanh chóng)
-
significant significant intensification (sự tăng cường đáng kể)
-
further further intensification (sự tăng cường thêm nữa)
-
gradual gradual intensification (sự tăng cường dần dần)
-
continued continued intensification (sự tăng cường liên tục)
-
lead to lead to intensification (dẫn đến sự tăng cường)
-
cause cause intensification (gây ra sự tăng cường)
-
undergo undergo intensification (trải qua sự tăng cường)
-
see see intensification (chứng kiến sự tăng cường)
-
efforts intensification of efforts (sự tăng cường nỗ lực)
-
conflict intensification of conflict (sự leo thang xung đột)
-
symptoms intensification of symptoms (sự tăng nặng của triệu chứng)
-
competition intensification of competition (sự gia tăng cạnh tranh)
Idioms
-
a period of intensification
một giai đoạn tăng cường/lên cao
"The region experienced a period of intensification of military activities."
(Khu vực này đã trải qua một giai đoạn các hoạt động quân sự được tăng cường.)
-
the intensification of debate
sự gia tăng/làm sâu sắc của cuộc tranh luận
"We are witnessing the intensification of public debate on climate change."
(Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng của các cuộc tranh luận công khai về biến đổi khí hậu.)
-
bring about an intensification
mang lại/gây ra sự tăng cường
"These measures could bring about an intensification of social tensions."
(Những biện pháp này có thể gây ra sự tăng cường căng thẳng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensification
nounSự tăng cường, sự làm mạnh thêm, sự làm gia tăng, sự làm sâu sắc thêm.
"The intensification of the conflict led to increased casualties."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company announced the intensification of its marketing efforts after the new CEO took over. |
Công ty đã thông báo về việc tăng cường các nỗ lực tiếp thị sau khi CEO mới nhậm chức. |
| Phủ định | Unless they see an intensification of customer demand, they will not increase production. |
Trừ khi họ thấy sự gia tăng nhu cầu từ khách hàng, họ sẽ không tăng sản lượng. |
| Nghi vấn | Will we see an intensification of the conflict now that negotiations have failed? |
Liệu chúng ta có thấy sự leo thang của cuộc xung đột bây giờ khi các cuộc đàm phán đã thất bại không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intensification of security measures at the airport is evident. |
Sự tăng cường các biện pháp an ninh tại sân bay là rất rõ ràng. |
| Phủ định | There isn't any intensification of effort to resolve the crisis. |
Không có sự tăng cường nỗ lực nào để giải quyết cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Is there an intensification of training planned for the new recruits? |
Có kế hoạch tăng cường đào tạo cho các tân binh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intensification of security measures is necessary at the airport. |
Việc tăng cường các biện pháp an ninh là cần thiết tại sân bay. |
| Phủ định | The government does not intensify its efforts to combat climate change. |
Chính phủ không tăng cường nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Does the company intensify its marketing campaign during the holiday season? |
Công ty có tăng cường chiến dịch marketing của mình trong mùa lễ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company intensified its marketing efforts last quarter. |
Công ty đã tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình vào quý trước. |
| Phủ định | The pressure to succeed wasn't intensified by the new manager. |
Áp lực phải thành công đã không bị tăng lên bởi người quản lý mới. |
| Nghi vấn | Did the government intensify border security after the incident? |
Chính phủ có tăng cường an ninh biên giới sau vụ việc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The companies' intensification efforts led to significant market share gains. |
Những nỗ lực tăng cường của các công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về thị phần. |
| Phủ định | The students' intensely debated topic wasn't the professor's area of expertise. |
Chủ đề được sinh viên tranh luận gay gắt không phải là lĩnh vực chuyên môn của giáo sư. |
| Nghi vấn | Is the boss's intensification plan due this week? |
Liệu kế hoạch tăng cường của ông chủ có đến hạn trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensification".
