(Top Banner Ad)
intercropping
C1
noun C1 Nông nghiệp

intercropping

UK: /ˈɪntəˌkrɒpɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌkrɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng xen canh xen canh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of growing two or more crops in close proximity on the same piece of land.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật trồng xen canh, tức là trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng gần nhau trên cùng một mảnh đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intercropping corn and beans is a common practice in many parts of the world."

    "Trồng xen canh ngô và đậu là một phương pháp phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Intercropping can help to improve soil fertility and reduce the need for pesticides."

    "Trồng xen canh có thể giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu."

  • "Researchers are studying the effects of intercropping different combinations of crops."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc trồng xen canh các tổ hợp cây trồng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intercrop trồng xen canh
Noun intercrop cây trồng xen canh (loại cây được trồng xen)
Adjective intercropped được trồng xen canh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
cropp
English
intercropping

Nguồn gốc từ 'xen canh'

Từ 'intercropping' được ghép từ tiền tố 'inter-' (nghĩa là 'giữa, ở giữa') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter', và từ 'cropping' (nghĩa là 'trồng trọt, mùa vụ') có gốc từ tiếng Anh cổ 'cropp' (ban đầu nghĩa là 'đỉnh của cây' sau này mở rộng thành 'sản phẩm nông nghiệp'). Ghép lại, 'intercropping' mô tả hành động trồng nhiều loại cây 'xen kẽ' hoặc 'giữa' nhau trên cùng một diện tích đất, nhấn mạnh tính chất kết hợp của phương pháp này.

Usage Note

Intercropping is a sustainable agricultural practice that can improve soil health, reduce pest and disease pressure, and increase overall yields compared to monoculture (trồng một loại cây duy nhất). Nó khác với 'crop rotation' (luân canh cây trồng), trong đó các loại cây trồng khác nhau được trồng theo trình tự trên cùng một mảnh đất. Intercropping thường liên quan đến việc chọn các loại cây trồng bổ trợ lẫn nhau để tối đa hóa lợi ích.

Prepositions

in

'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của việc trồng xen canh. Ví dụ: 'The farmer uses intercropping in his fields.' (Người nông dân sử dụng kỹ thuật xen canh trên đồng ruộng của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intercropping
  • sustainable sustainable intercropping
    (xen canh bền vững)
  • mixed mixed intercropping
    (xen canh hỗn hợp)
  • relay relay intercropping
    (xen canh chuyển tiếp)
  • strip strip intercropping
    (xen canh theo luống/dải)
Verb + intercropping
  • practice practice intercropping
    (thực hành xen canh)
  • implement implement intercropping
    (thực hiện/áp dụng xen canh)
  • enhance enhance intercropping
    (nâng cao hiệu quả xen canh)
Noun + of + intercropping
  • benefits benefits of intercropping
    (lợi ích của việc xen canh)
  • types types of intercropping
    (các loại hình xen canh)
  • advantages advantages of intercropping
    (những ưu điểm của xen canh)

Idioms

  • the practice of intercropping

    việc thực hành xen canh (một phương pháp canh tác)

    "The practice of intercropping can improve soil fertility."

    (Việc thực hành xen canh có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất.)

  • integrated intercropping systems

    các hệ thống xen canh tích hợp (phương pháp canh tác tổng hợp)

    "Farmers are developing integrated intercropping systems for better yields."

    (Nông dân đang phát triển các hệ thống xen canh tích hợp để đạt năng suất tốt hơn.)

  • sustainable intercropping approaches

    các phương pháp xen canh bền vững

    "Many research institutions promote sustainable intercropping approaches."

    (Nhiều viện nghiên cứu thúc đẩy các phương pháp xen canh bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercropping

noun
Lật mặt

Kỹ thuật trồng xen canh, tức là trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng gần nhau trên cùng một mảnh đất.

"Intercropping corn and beans is a common practice in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercropping".

Nông nghiệp bền vững và đa dạng sinh học

Xen canh không chỉ là một kỹ thuật nông nghiệp mà còn là một phần quan trọng trong canh tác bền vững. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, tăng cường đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp, và cải thiện sức khỏe của đất. Nhiều nền văn hóa trên thế giới đã áp dụng các hình thức xen canh truyền thống từ hàng ngàn năm nay, cho thấy trí tuệ cổ xưa trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Phản ánh trí tuệ canh tác truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, xen canh là một phương pháp canh tác truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nó không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng đất mà còn tạo ra một hệ sinh thái nhỏ tự cân bằng, giúp cây trồng chống chịu tốt hơn với sâu bệnh và biến đổi khí hậu. Điều này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của người nông dân về mối quan hệ giữa các loài cây và môi trường.