intercropping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of growing two or more crops in close proximity on the same piece of land.
Vietnamese Meaning
Kỹ thuật trồng xen canh, tức là trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng gần nhau trên cùng một mảnh đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intercropping corn and beans is a common practice in many parts of the world."
"Trồng xen canh ngô và đậu là một phương pháp phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"Intercropping can help to improve soil fertility and reduce the need for pesticides."
"Trồng xen canh có thể giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu."
-
"Researchers are studying the effects of intercropping different combinations of crops."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc trồng xen canh các tổ hợp cây trồng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intercrop | trồng xen canh |
| Noun | intercrop | cây trồng xen canh (loại cây được trồng xen) |
| Adjective | intercropped | được trồng xen canh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intercropping is a sustainable agricultural practice that can improve soil health, reduce pest and disease pressure, and increase overall yields compared to monoculture (trồng một loại cây duy nhất). Nó khác với 'crop rotation' (luân canh cây trồng), trong đó các loại cây trồng khác nhau được trồng theo trình tự trên cùng một mảnh đất. Intercropping thường liên quan đến việc chọn các loại cây trồng bổ trợ lẫn nhau để tối đa hóa lợi ích.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của việc trồng xen canh. Ví dụ: 'The farmer uses intercropping in his fields.' (Người nông dân sử dụng kỹ thuật xen canh trên đồng ruộng của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable intercropping (xen canh bền vững)
-
mixed mixed intercropping (xen canh hỗn hợp)
-
relay relay intercropping (xen canh chuyển tiếp)
-
strip strip intercropping (xen canh theo luống/dải)
-
practice practice intercropping (thực hành xen canh)
-
implement implement intercropping (thực hiện/áp dụng xen canh)
-
enhance enhance intercropping (nâng cao hiệu quả xen canh)
-
benefits benefits of intercropping (lợi ích của việc xen canh)
-
types types of intercropping (các loại hình xen canh)
-
advantages advantages of intercropping (những ưu điểm của xen canh)
Idioms
-
the practice of intercropping
việc thực hành xen canh (một phương pháp canh tác)
"The practice of intercropping can improve soil fertility."
(Việc thực hành xen canh có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
-
integrated intercropping systems
các hệ thống xen canh tích hợp (phương pháp canh tác tổng hợp)
"Farmers are developing integrated intercropping systems for better yields."
(Nông dân đang phát triển các hệ thống xen canh tích hợp để đạt năng suất tốt hơn.)
-
sustainable intercropping approaches
các phương pháp xen canh bền vững
"Many research institutions promote sustainable intercropping approaches."
(Nhiều viện nghiên cứu thúc đẩy các phương pháp xen canh bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intercropping
nounKỹ thuật trồng xen canh, tức là trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng gần nhau trên cùng một mảnh đất.
"Intercropping corn and beans is a common practice in many parts of the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercropping".
