(Top Banner Ad)
companion planting
B2
noun B2 Nông nghiệp, Làm vườn

companion planting

UK: /kəmˈpænjən ˈplɑːntɪŋ/ • US: /kəmˈpænjən ˈplæntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng xen canh trồng kết hợp trồng cộng sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The planting of different crops in proximity for any of a number of reasons, including pest control, pollination, providing habitat for beneficial insects, maximizing use of space, and to otherwise increase crop productivity.

Vietnamese Meaning

Sự trồng các loại cây khác nhau gần nhau vì một số lý do, bao gồm kiểm soát dịch hại, thụ phấn, cung cấp môi trường sống cho côn trùng có lợi, tối đa hóa việc sử dụng không gian và tăng năng suất cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companion planting can help to reduce the need for pesticides in the garden."

    "Trồng xen canh có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu trong vườn."

  • "A classic example of companion planting is the 'three sisters' method, which involves growing corn, beans, and squash together."

    "Một ví dụ điển hình của trồng xen canh là phương pháp 'ba chị em', bao gồm trồng ngô, đậu và bí ngô cùng nhau."

  • "Marigolds are often used in companion planting to repel nematodes and other pests."

    "Hoa cúc vạn thọ thường được sử dụng trong trồng xen canh để đẩy lùi tuyến trùng và các loài gây hại khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Companion Bạn đồng hành, người đi cùng
Verb Plant Trồng cây
Noun Planting Việc trồng cây
Adjective Planted Đã trồng

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

English
Companion
English
Planting
English
Companion planting

Nguồn gốc của 'Companion Planting'

Thuật ngữ 'companion planting' (trồng trọt cộng sinh) bắt nguồn từ những quan sát của người làm vườn bản địa và nông dân truyền thống. Họ nhận thấy rằng một số loại cây trồng phát triển tốt hơn khi được trồng gần nhau, tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau. Các kỹ thuật này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ và ngày nay được công nhận là một phương pháp bền vững để cải thiện sức khỏe và năng suất của cây trồng.

Usage Note

Companion planting là một kỹ thuật nông nghiệp lâu đời, dựa trên sự hiểu biết về cách các loài thực vật khác nhau ảnh hưởng lẫn nhau. Nó không chỉ đơn thuần là trồng các cây ngẫu nhiên cạnh nhau, mà là sự kết hợp có chủ ý, có tính toán để tạo ra một hệ sinh thái cân bằng và hiệu quả trong khu vườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + companion planting
  • Successful successful companion planting
    (trồng cộng sinh thành công)
  • Effective effective companion planting
    (trồng cộng sinh hiệu quả)
Verb + companion planting
  • Use use companion planting
    (sử dụng phương pháp trồng cộng sinh)
  • Practice practice companion planting
    (thực hành trồng cộng sinh)
  • Implement implement companion planting
    (triển khai phương pháp trồng cộng sinh)

Idioms

  • There are no specific idioms containing 'companion planting' because it is a technical term.

    Không có thành ngữ cụ thể nào chứa 'companion planting' vì nó là một thuật ngữ kỹ thuật.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

companion planting

noun
Lật mặt

Sự trồng các loại cây khác nhau gần nhau vì một số lý do, bao gồm kiểm soát dịch hại, thụ phấn, cung cấp môi trường sống cho côn trùng có lợi, tối đa hóa việc sử dụng không gian và tăng năng suất cây trồng.

"Companion planting can help to reduce the need for pesticides in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about companion planting earlier; my garden would be thriving now.
Tôi ước tôi đã biết về việc trồng xen canh sớm hơn; khu vườn của tôi bây giờ đã phát triển mạnh rồi.
Phủ định
If only they hadn't dismissed companion planting as an old wives' tale, they might have avoided the pest infestation.
Giá như họ không bác bỏ việc trồng xen canh như một câu chuyện cổ tích, họ có lẽ đã tránh được sự phá hoại của sâu bệnh.
Nghi vấn
If only we could understand why companion planting is so effective in deterring certain pests?
Giá như chúng ta có thể hiểu tại sao việc trồng xen canh lại hiệu quả trong việc ngăn chặn một số loài sâu bệnh nhất định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "companion planting".

Nguồn gốc văn hóa

Phương pháp trồng cộng sinh có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới, nơi người dân địa phương đã quan sát và phát triển các kỹ thuật nông nghiệp bền vững dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về tự nhiên. Ví dụ, người bản địa châu Mỹ thường trồng 'Ba Chị Em' (ngô, đậu và bí) cùng nhau, tạo ra một hệ thống hỗ trợ lẫn nhau.