interdependent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to two or more things that influence or depend on each other.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hai hoặc nhiều thứ có ảnh hưởng hoặc phụ thuộc lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a complex ecosystem, all living organisms are interdependent."
"Trong một hệ sinh thái phức tạp, tất cả các sinh vật sống đều phụ thuộc lẫn nhau."
-
"The global economy is highly interdependent."
"Nền kinh tế toàn cầu có tính phụ thuộc lẫn nhau rất cao."
-
"Human rights and democracy are interdependent."
"Nhân quyền và dân chủ có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interdependence | Sự phụ thuộc lẫn nhau |
| Adverb | interdependently | Một cách phụ thuộc lẫn nhau |
| Verb | depend | Phụ thuộc, dựa vào |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc |
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc |
| Adjective | independent | Độc lập |
| Noun | independence | Sự độc lập |
| Adverb | independently | Một cách độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interdependent' nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau, trong đó sự thay đổi ở một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố còn lại. Nó khác với 'dependent' (phụ thuộc) chỉ sự phụ thuộc một chiều. Cần phân biệt với 'independent' (độc lập), mang nghĩa trái ngược.
Prepositions
'Interdependent on' chỉ sự phụ thuộc vào một đối tượng hoặc yếu tố cụ thể. 'Interdependent with' chỉ mối quan hệ tương hỗ, cùng phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly interdependent (phụ thuộc lẫn nhau ở mức độ cao)
-
mutually mutually interdependent (phụ thuộc lẫn nhau (một cách tương hỗ))
-
closely closely interdependent (phụ thuộc lẫn nhau chặt chẽ)
-
become become interdependent (trở nên phụ thuộc lẫn nhau)
-
remain remain interdependent (duy trì sự phụ thuộc lẫn nhau)
-
relationship interdependent relationship (mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau)
-
system interdependent system (hệ thống phụ thuộc lẫn nhau)
-
world interdependent world (thế giới phụ thuộc lẫn nhau)
-
economy interdependent economy (nền kinh tế phụ thuộc lẫn nhau)
Idioms
-
live in an interdependent world
Sống trong một thế giới mà mọi thứ/mọi người phụ thuộc lẫn nhau.
"In the 21st century, we truly live in an interdependent world where global events affect everyone."
(Trong thế kỷ 21, chúng ta thực sự sống trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, nơi các sự kiện toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
-
form an interdependent bond
Hình thành một mối liên kết/quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.
"The two companies formed an interdependent bond, sharing resources and expertise."
(Hai công ty đã hình thành một mối liên kết phụ thuộc lẫn nhau, cùng chia sẻ tài nguyên và chuyên môn.)
-
be interdependent on each other
Phụ thuộc vào nhau; cần đến nhau để tồn tại hoặc hoạt động.
"Team members must be interdependent on each other to achieve project success."
(Các thành viên trong nhóm phải phụ thuộc vào nhau để đạt được thành công của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interdependent
Tính từLiên quan đến hai hoặc nhiều thứ có ảnh hưởng hoặc phụ thuộc lẫn nhau.
"In a complex ecosystem, all living organisms are interdependent."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must recognize that global economies are becoming increasingly interdependent. |
Chúng ta phải nhận ra rằng các nền kinh tế toàn cầu đang ngày càng trở nên phụ thuộc lẫn nhau. |
| Phủ định | Countries shouldn't act as if they are not interdependent with their neighbors. |
Các quốc gia không nên hành động như thể họ không phụ thuộc lẫn nhau với các nước láng giềng. |
| Nghi vấn | Could businesses be more successful if they operated more interdependently? |
Liệu các doanh nghiệp có thể thành công hơn nếu họ hoạt động phụ thuộc lẫn nhau hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The global economy is increasingly interdependent. |
Nền kinh tế toàn cầu ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. |
| Phủ định | To what extent aren't the countries interdependent in terms of climate change? |
Các quốc gia không phụ thuộc lẫn nhau ở mức độ nào về biến đổi khí hậu? |
| Nghi vấn | How interdependent are these two companies? |
Hai công ty này phụ thuộc lẫn nhau đến mức nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdependent".
