(Top Banner Ad)
interlace
C1
verb C1 Tổng quát

interlace

UK: /ˌɪntəˈleɪs/ • US: /ˌɪntərˈleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đan xen bện vào nhau tết lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cross or be crossed intricately together; to weave together.

Vietnamese Meaning

Đan xen, bện vào nhau; tết lại với nhau một cách phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used threads of various colors to interlace an intricate pattern."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các sợi chỉ với nhiều màu sắc khác nhau để đan xen một họa tiết phức tạp."

  • "The ivy interlaced with the trellis, creating a green wall."

    "Cây thường xuân đan xen với giàn, tạo thành một bức tường xanh."

  • "His fingers interlaced with hers as they walked hand in hand."

    "Các ngón tay anh đan vào tay cô khi họ nắm tay nhau đi dạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interlace đan xen, lồng vào nhau, xen kẽ
Adjective interlaced đã được đan xen, lồng vào nhau, kết nối
Noun interlacing sự đan xen, sự lồng vào nhau; họa tiết đan xen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
laqueus
Old French
entrelacier
English
interlace

Nguồn gốc của 'Interlace'

Từ 'interlace' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'inter-' có nghĩa là 'giữa, ở giữa', trong khi 'laqueus' nghĩa là 'nút thòng lọng, cái bẫy, mối ràng buộc'. Những từ này đã kết hợp lại trong tiếng Pháp cổ thành 'entrelacier', mang nghĩa 'đan vào nhau, dệt vào nhau'. Đến thế kỷ 15, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh với hình thức 'interlace', giữ nguyên ý nghĩa về việc kết nối, đan xen các yếu tố lại với nhau.

Usage Note

Từ 'interlace' thường được dùng để mô tả hành động đan xen, bện hoặc tết các vật thể lại với nhau tạo thành một cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành phần. So với 'weave', 'interlace' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, không chỉ giới hạn trong dệt may.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'interlace with', nó có nghĩa là đan xen cái gì đó với cái gì khác. Ví dụ: 'The branches interlaced with each other' (Các cành cây đan xen vào nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + interlace
  • fingers fingers interlace
    (các ngón tay đan vào nhau)
  • threads threads interlace
    (các sợi chỉ đan vào nhau)
  • branches branches interlace
    (các cành cây đan xen vào nhau)
interlace + Preposition
  • interlace with interlace with (something)
    (đan xen với (cái gì đó), xen kẽ với)
Adverb + interlace
  • intricately intricately interlace
    (đan xen một cách phức tạp, tinh xảo)

Idioms

  • to interlace fingers

    đan các ngón tay vào nhau (thường để thể hiện suy tư, cầu nguyện hoặc giữ chặt)

    "She interlaced her fingers and rested her chin on them."

    (Cô ấy đan các ngón tay vào nhau và đặt cằm lên đó.)

  • to interlace with something

    đan xen, lồng ghép hoặc kết nối với một cái gì đó khác (thường là ý tưởng, câu chuyện hoặc yếu tố)

    "The novel's plot interlaced with historical events."

    (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đan xen với các sự kiện lịch sử.)

  • interlaced pattern/design

    họa tiết/thiết kế đan xen, lồng vào nhau (đặc biệt trong nghệ thuật và kiến trúc)

    "The ancient manuscript featured beautiful interlaced patterns."

    (Bản thảo cổ đại có những họa tiết đan xen tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlace

verb
Lật mặt

Đan xen, bện vào nhau; tết lại với nhau một cách phức tạp.

"The artist used threads of various colors to interlace an intricate pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to interlace the ribbons to create a colorful pattern.
Họ quyết định đan xen các dải ruy băng để tạo ra một họa tiết sặc sỡ.
Phủ định
He chose not to interlace his fingers, feeling uncomfortable.
Anh ấy chọn không đan các ngón tay vào nhau, cảm thấy không thoải mái.
Nghi vấn
Why did she want to interlace the flowers in her hair?
Tại sao cô ấy muốn đan hoa vào tóc?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had carefully interlaced the threads yesterday, the tapestry would be more durable now.
Nếu nghệ sĩ đã cẩn thận đan các sợi chỉ vào nhau ngày hôm qua, thì tấm thảm sẽ bền hơn bây giờ.
Phủ định
If the gardener hadn't interlaced the rose branches so carelessly last week, the archway wouldn't be so bare now.
Nếu người làm vườn không đan các cành hoa hồng một cách bất cẩn như vậy vào tuần trước, thì cổng vòm sẽ không trơ trụi như bây giờ.
Nghi vấn
If the company had decided to interlace their marketing strategies, would their sales be higher now?
Nếu công ty đã quyết định đan xen các chiến lược tiếp thị của họ, thì doanh số bán hàng của họ có cao hơn bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist interlaced threads of gold and silver to create a stunning tapestry.
Người nghệ sĩ đã đan xen các sợi chỉ vàng và bạc để tạo ra một tấm thảm tuyệt đẹp.
Phủ định
Seldom did she interlace her fingers in such a nervous manner, indicating her deep anxiety.
Hiếm khi cô ấy đan các ngón tay vào nhau một cách lo lắng như vậy, cho thấy sự lo lắng sâu sắc của cô ấy.
Nghi vấn
Had they interlaced the wires correctly, the circuit wouldn't have failed.
Nếu họ đan xen các dây điện đúng cách, thì mạch điện đã không bị hỏng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would interlace the ribbons to make a beautiful pattern.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đan xen những dải ruy băng để tạo thành một họa tiết đẹp.
Phủ định
He told me that he did not interlace the wires correctly, causing a short circuit.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đan xen các dây điện một cách chính xác, gây ra đoản mạch.
Nghi vấn
She asked if I had interlaced the threads before starting the embroidery.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đan xen các sợi chỉ trước khi bắt đầu thêu chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist interlaced the different colored threads to create a beautiful tapestry.
Nghệ sĩ đã đan xen các sợi chỉ màu khác nhau để tạo ra một tấm thảm tuyệt đẹp.
Phủ định
She didn't interlace the vines properly, so the support structure was weak.
Cô ấy đã không đan xen các dây leo đúng cách, vì vậy cấu trúc hỗ trợ rất yếu.
Nghi vấn
Did the weaver interlace the gold threads with the silk?
Người thợ dệt có đan xen các sợi chỉ vàng với lụa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlace".

Họa tiết Celtic

Họa tiết đan xen ('interlace') là một đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật Celtic và các nền văn hóa khác từ thời Trung cổ. Những họa tiết phức tạp này thường được tạo thành từ các dải, sợi hoặc đường nét không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng, biểu tượng cho sự vĩnh cửu, sự kết nối và sự phức tạp của cuộc sống. Chúng thường xuất hiện trên các đồ trang sức, bản thảo, bia mộ và kiến trúc.

Nghệ thuật Dệt may

Trong nghệ thuật dệt may, khái niệm 'interlace' là cốt lõi của việc tạo ra vải vóc. Các sợi dọc và sợi ngang 'interlace' (đan xen) vào nhau để tạo thành cấu trúc chắc chắn và đa dạng của các loại vải. Đây là một quy trình cổ xưa và cơ bản, tạo ra mọi thứ từ quần áo đơn giản đến những tấm thảm thêu phức tạp, phản ánh sự khéo léo và sáng tạo của con người qua hàng ngàn năm.