interlace
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interlace'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đan xen, bện vào nhau; tết lại với nhau một cách phức tạp.
Definition (English Meaning)
To cross or be crossed intricately together; to weave together.
Ví dụ Thực tế với 'Interlace'
-
"The artist used threads of various colors to interlace an intricate pattern."
"Nghệ sĩ đã sử dụng các sợi chỉ với nhiều màu sắc khác nhau để đan xen một họa tiết phức tạp."
-
"The ivy interlaced with the trellis, creating a green wall."
"Cây thường xuân đan xen với giàn, tạo thành một bức tường xanh."
-
"His fingers interlaced with hers as they walked hand in hand."
"Các ngón tay anh đan vào tay cô khi họ nắm tay nhau đi dạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Interlace'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: interlace
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Interlace'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'interlace' thường được dùng để mô tả hành động đan xen, bện hoặc tết các vật thể lại với nhau tạo thành một cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành phần. So với 'weave', 'interlace' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, không chỉ giới hạn trong dệt may.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'interlace with', nó có nghĩa là đan xen cái gì đó với cái gì khác. Ví dụ: 'The branches interlaced with each other' (Các cành cây đan xen vào nhau).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Interlace'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They decided to interlace the ribbons to create a colorful pattern.
|
Họ quyết định đan xen các dải ruy băng để tạo ra một họa tiết sặc sỡ. |
| Phủ định |
He chose not to interlace his fingers, feeling uncomfortable.
|
Anh ấy chọn không đan các ngón tay vào nhau, cảm thấy không thoải mái. |
| Nghi vấn |
Why did she want to interlace the flowers in her hair?
|
Tại sao cô ấy muốn đan hoa vào tóc? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the artist had carefully interlaced the threads yesterday, the tapestry would be more durable now.
|
Nếu nghệ sĩ đã cẩn thận đan các sợi chỉ vào nhau ngày hôm qua, thì tấm thảm sẽ bền hơn bây giờ. |
| Phủ định |
If the gardener hadn't interlaced the rose branches so carelessly last week, the archway wouldn't be so bare now.
|
Nếu người làm vườn không đan các cành hoa hồng một cách bất cẩn như vậy vào tuần trước, thì cổng vòm sẽ không trơ trụi như bây giờ. |
| Nghi vấn |
If the company had decided to interlace their marketing strategies, would their sales be higher now?
|
Nếu công ty đã quyết định đan xen các chiến lược tiếp thị của họ, thì doanh số bán hàng của họ có cao hơn bây giờ không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist interlaced threads of gold and silver to create a stunning tapestry.
|
Người nghệ sĩ đã đan xen các sợi chỉ vàng và bạc để tạo ra một tấm thảm tuyệt đẹp. |
| Phủ định |
Seldom did she interlace her fingers in such a nervous manner, indicating her deep anxiety.
|
Hiếm khi cô ấy đan các ngón tay vào nhau một cách lo lắng như vậy, cho thấy sự lo lắng sâu sắc của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Had they interlaced the wires correctly, the circuit wouldn't have failed.
|
Nếu họ đan xen các dây điện đúng cách, thì mạch điện đã không bị hỏng. |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she would interlace the ribbons to make a beautiful pattern.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đan xen những dải ruy băng để tạo thành một họa tiết đẹp. |
| Phủ định |
He told me that he did not interlace the wires correctly, causing a short circuit.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đan xen các dây điện một cách chính xác, gây ra đoản mạch. |
| Nghi vấn |
She asked if I had interlaced the threads before starting the embroidery.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đan xen các sợi chỉ trước khi bắt đầu thêu chưa. |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist interlaced the different colored threads to create a beautiful tapestry.
|
Nghệ sĩ đã đan xen các sợi chỉ màu khác nhau để tạo ra một tấm thảm tuyệt đẹp. |
| Phủ định |
She didn't interlace the vines properly, so the support structure was weak.
|
Cô ấy đã không đan xen các dây leo đúng cách, vì vậy cấu trúc hỗ trợ rất yếu. |
| Nghi vấn |
Did the weaver interlace the gold threads with the silk?
|
Người thợ dệt có đan xen các sợi chỉ vàng với lụa không? |