entwine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wind or twist together; interweave.
Vietnamese Meaning
Quấn, bện, xoắn lại với nhau; đan xen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ivy entwined itself around the ancient oak tree."
"Cây thường xuân quấn quanh cây sồi cổ thụ."
-
"The dancers' bodies were entwined in a graceful embrace."
"Cơ thể của các vũ công quấn vào nhau trong một cái ôm duyên dáng."
-
"The roots of the two trees were so entwined that they could not be separated."
"Rễ của hai cây quấn vào nhau đến nỗi không thể tách rời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entwine | Quấn vào nhau, đan vào nhau |
| Noun | entwinement | Sự quấn vào nhau, sự đan xen |
| Noun | twine | Sợi xe, dây bện |
| Verb | twine | Xe sợi, bện dây; quấn quanh |
| Verb | intertwine | Đan xen, quấn chặt vào nhau (thường phức tạp hơn 'entwine') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entwine' thường được sử dụng để miêu tả sự kết nối chặt chẽ, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tình cảm hoặc tinh thần. Khác với 'twist' chỉ đơn thuần là xoắn, 'entwine' mang ý nghĩa hai hoặc nhiều thứ quấn lấy nhau một cách phức tạp và tạo thành một thể thống nhất. So với 'intertwine', 'entwine' có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc huyền bí hơn.
Prepositions
'Entwine with' được sử dụng khi một vật quấn lấy một vật khác. 'Entwine around' nhấn mạnh sự bao quanh hoặc ôm trọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vines Vines entwine around the ancient ruins. (Dây leo quấn quanh những tàn tích cổ xưa.)
-
Branches The branches entwine to form a natural canopy. (Các cành cây đan xen vào nhau tạo thành một tán cây tự nhiên.)
-
Fingers Their fingers entwine during a romantic moment. (Những ngón tay của họ đan vào nhau trong một khoảnh khắc lãng mạn.)
-
Lives Their lives entwine after years of shared experiences. (Cuộc đời họ gắn bó với nhau sau nhiều năm chia sẻ kinh nghiệm.)
-
around Ivy will entwine around the old stone wall. (Dây thường xuân sẽ quấn quanh bức tường đá cũ.)
-
with The story begins to entwine with another narrative. (Câu chuyện bắt đầu đan xen với một câu chuyện khác.)
-
closely Their histories are closely entwined. (Lịch sử của họ gắn bó chặt chẽ với nhau.)
-
deeply The two cultures became deeply entwined. (Hai nền văn hóa đã hòa quyện sâu sắc vào nhau.)
Idioms
-
lives/destinies entwine
Cuộc đời/số phận đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau (ám chỉ mối quan hệ sâu sắc hoặc định mệnh chung).
"Through trials and triumphs, their lives entwined, creating an unbreakable bond."
(Qua những thử thách và thành công, cuộc đời họ đã đan xen, tạo nên một mối liên kết không thể phá vỡ.)
-
fingers/arms entwine
Ngón tay/cánh tay đan vào nhau (thường thể hiện sự gần gũi, tình cảm lãng mạn hoặc sự hỗ trợ).
"As they walked, their fingers entwined, a silent declaration of affection."
(Khi họ đi bộ, những ngón tay của họ đan vào nhau, một lời bày tỏ tình cảm thầm lặng.)
-
entwined in something
Bị vướng mắc/cuốn vào điều gì đó một cách sâu sắc (thường là một vấn đề, bí ẩn hoặc tình huống phức tạp).
"The company found itself entwined in a complex legal battle for years."
(Công ty nhận thấy mình bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý phức tạp trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entwine
Động từQuấn, bện, xoắn lại với nhau; đan xen.
"The ivy entwined itself around the ancient oak tree."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ivy entwines the old oak tree, doesn't it? |
Cây thường xuân quấn lấy cây sồi già, phải không? |
| Phủ định | The two paths don't entwine here, do they? |
Hai con đường không giao nhau ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | They entwine their fingers together, don't they? |
Họ đan những ngón tay vào nhau, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entwine".
