(Top Banner Ad)
entwine
C1
Động từ C1 Chung

entwine

UK: /ɪnˈtwaɪn/ • US: /ɪnˈtwaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quấn vào nhau bện vào nhau xoắn xuýt đan xen gắn bó mật thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wind or twist together; interweave.

Vietnamese Meaning

Quấn, bện, xoắn lại với nhau; đan xen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ivy entwined itself around the ancient oak tree."

    "Cây thường xuân quấn quanh cây sồi cổ thụ."

  • "The dancers' bodies were entwined in a graceful embrace."

    "Cơ thể của các vũ công quấn vào nhau trong một cái ôm duyên dáng."

  • "The roots of the two trees were so entwined that they could not be separated."

    "Rễ của hai cây quấn vào nhau đến nỗi không thể tách rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entwine Quấn vào nhau, đan vào nhau
Noun entwinement Sự quấn vào nhau, sự đan xen
Noun twine Sợi xe, dây bện
Verb twine Xe sợi, bện dây; quấn quanh
Verb intertwine Đan xen, quấn chặt vào nhau (thường phức tạp hơn 'entwine')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twīn
Old French / Latin
en-
English
entwine

Nguồn gốc của 'Entwine'

'Entwine' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, được tạo thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho') và từ 'twine'. Từ 'twine' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twīn', nghĩa là 'sợi đôi' hoặc 'chỉ bện'. Điều này gợi lên hình ảnh ban đầu về việc xe hoặc bện hai sợi dây lại với nhau, và sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự đan xen hoặc quấn vào nhau của nhiều thứ khác, kể cả một cách ẩn dụ.

Usage Note

Từ 'entwine' thường được sử dụng để miêu tả sự kết nối chặt chẽ, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tình cảm hoặc tinh thần. Khác với 'twist' chỉ đơn thuần là xoắn, 'entwine' mang ý nghĩa hai hoặc nhiều thứ quấn lấy nhau một cách phức tạp và tạo thành một thể thống nhất. So với 'intertwine', 'entwine' có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc huyền bí hơn.

Prepositions

with around

'Entwine with' được sử dụng khi một vật quấn lấy một vật khác. 'Entwine around' nhấn mạnh sự bao quanh hoặc ôm trọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + entwine
  • Vines Vines entwine around the ancient ruins.
    (Dây leo quấn quanh những tàn tích cổ xưa.)
  • Branches The branches entwine to form a natural canopy.
    (Các cành cây đan xen vào nhau tạo thành một tán cây tự nhiên.)
  • Fingers Their fingers entwine during a romantic moment.
    (Những ngón tay của họ đan vào nhau trong một khoảnh khắc lãng mạn.)
  • Lives Their lives entwine after years of shared experiences.
    (Cuộc đời họ gắn bó với nhau sau nhiều năm chia sẻ kinh nghiệm.)
entwine + Prepositional Phrase
  • around Ivy will entwine around the old stone wall.
    (Dây thường xuân sẽ quấn quanh bức tường đá cũ.)
  • with The story begins to entwine with another narrative.
    (Câu chuyện bắt đầu đan xen với một câu chuyện khác.)
Adverb + entwine
  • closely Their histories are closely entwined.
    (Lịch sử của họ gắn bó chặt chẽ với nhau.)
  • deeply The two cultures became deeply entwined.
    (Hai nền văn hóa đã hòa quyện sâu sắc vào nhau.)

Idioms

  • lives/destinies entwine

    Cuộc đời/số phận đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau (ám chỉ mối quan hệ sâu sắc hoặc định mệnh chung).

    "Through trials and triumphs, their lives entwined, creating an unbreakable bond."

    (Qua những thử thách và thành công, cuộc đời họ đã đan xen, tạo nên một mối liên kết không thể phá vỡ.)

  • fingers/arms entwine

    Ngón tay/cánh tay đan vào nhau (thường thể hiện sự gần gũi, tình cảm lãng mạn hoặc sự hỗ trợ).

    "As they walked, their fingers entwined, a silent declaration of affection."

    (Khi họ đi bộ, những ngón tay của họ đan vào nhau, một lời bày tỏ tình cảm thầm lặng.)

  • entwined in something

    Bị vướng mắc/cuốn vào điều gì đó một cách sâu sắc (thường là một vấn đề, bí ẩn hoặc tình huống phức tạp).

    "The company found itself entwined in a complex legal battle for years."

    (Công ty nhận thấy mình bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý phức tạp trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entwine

Động từ
Lật mặt

Quấn, bện, xoắn lại với nhau; đan xen.

"The ivy entwined itself around the ancient oak tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ivy entwines the old oak tree, doesn't it?
Cây thường xuân quấn lấy cây sồi già, phải không?
Phủ định
The two paths don't entwine here, do they?
Hai con đường không giao nhau ở đây, phải không?
Nghi vấn
They entwine their fingers together, don't they?
Họ đan những ngón tay vào nhau, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entwine".

Nghệ thuật Nút thắt Celtic (Celtic Knots)

Trong văn hóa Celtic, các nút thắt là một hình thức nghệ thuật trang trí đặc trưng bởi các đường nét liên tục đan xen vào nhau mà không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc rõ ràng. Chúng tượng trưng cho sự vĩnh cửu, sự kết nối không ngừng nghỉ của cuộc sống, tình yêu, và các mối quan hệ. Hình ảnh 'entwine' phản ánh chính xác bản chất phức tạp và sâu sắc của các nút thắt này, thường xuất hiện trên đồ trang sức, kiến trúc và các bản thảo minh họa cổ.

Biểu tượng Tình yêu và Định mệnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh hai vật thể, đặc biệt là cây cối, sợi chỉ, hoặc bàn tay, 'entwine' (quấn/đan xen vào nhau) thường được dùng để tượng trưng cho sự gắn bó sâu sắc, tình yêu vĩnh cửu, hoặc số phận chung của hai cá nhân. Điều này thể hiện ý tưởng về hai cuộc đời hòa quyện làm một, không thể tách rời, và là một biểu tượng lãng mạn mạnh mẽ trong văn học và nghệ thuật.