(Top Banner Ad)
interlacing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Dệt may, Nghệ thuật

interlacing

UK: /ˌɪntəˈleɪsɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈleɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đan xen sự xen kẽ sự bện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of weaving or lacing things together.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc đan xen hoặc thắt các thứ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interlacing of the vines created a beautiful canopy."

    "Sự đan xen của những dây leo đã tạo ra một tán cây tuyệt đẹp."

  • "The interlacing branches of the trees formed a natural archway."

    "Các cành cây đan xen vào nhau tạo thành một cổng vòm tự nhiên."

  • "Interlacing video can reduce flicker on older televisions."

    "Video xen kẽ có thể làm giảm hiện tượng nhấp nháy trên các tivi cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interlace đan xen, lồng vào nhau
Adjective interlaced được đan xen, lồng vào nhau
Noun interlacing sự đan xen; kiểu đan xen; vật được đan xen
Noun lace dây buộc; ren; lưới
Verb lace buộc dây; viền ren; thêm thắt
Noun lacing sự buộc dây; dây buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dệt may, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
laqueus
Vulgar Latin
*lacium
Old French
entrelacier
Middle English
interlacen
English
interlace
English
interlacing

Gốc gác từ hai phía

Từ 'interlacing' có nguồn gốc từ hai yếu tố chính: tiếp đầu ngữ Latin 'inter-' (có nghĩa 'giữa, lẫn vào nhau') và từ 'lace' (dây buộc, ren) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'laz', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'laqueus' (dây thòng lọng, cái bẫy). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc đan xen, lồng vào nhau.

Sự kết nối cổ xưa

Động từ 'interlace' (đan xen) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, mô tả hành động đan các sợi, dải hoặc vật thể khác vào nhau một cách phức tạp để tạo thành một mạng lưới, mẫu hình hoặc cấu trúc gắn kết.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quá trình đan, bện hoặc xen kẽ các sợi, đường, hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một cấu trúc thống nhất hoặc một hiệu ứng đặc biệt. Trong công nghệ thông tin, 'interlacing' liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc video theo cách mà các dòng chẵn và lẻ được vẽ xen kẽ, giúp cải thiện tốc độ hiển thị cảm nhận.
Khi là dạng V-ing của động từ 'interlace', 'interlacing' chỉ hành động đang diễn ra. Nó nhấn mạnh quá trình đan xen, kết hợp, hoặc xen kẽ các yếu tố. Khác với 'weaving' chỉ đơn thuần là dệt, 'interlacing' mang ý nghĩa phức tạp và nghệ thuật hơn trong cách các yếu tố kết nối với nhau.

Prepositions

of with

'Interlacing of' thường được sử dụng để chỉ sự đan xen của các yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'the interlacing of branches'. 'Interlacing with' nhấn mạnh sự kết hợp và giao thoa với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'interlacing the threads with gold'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Interlacing (as Noun)
  • complex complex interlacing
    (sự đan xen phức tạp)
  • intricate intricate interlacing
    (sự đan xen tinh xảo)
  • delicate delicate interlacing
    (sự đan xen tinh tế)
Interlacing (as Adjective) + Noun
  • patterns interlacing patterns
    (các họa tiết đan xen)
  • branches interlacing branches
    (các cành cây đan xen)
  • fingers interlacing fingers
    (các ngón tay đan vào nhau)
Verb + Interlacing (as Noun)
  • create create an interlacing
    (tạo ra một sự đan xen)
  • observe observe the interlacing
    (quan sát sự đan xen)

Idioms

  • an interlacing of ideas

    sự đan xen của các ý tưởng

    "The discussion involved a fascinating interlacing of philosophical and scientific concepts."

    (Cuộc thảo luận bao gồm sự đan xen hấp dẫn giữa các khái niệm triết học và khoa học.)

  • interlacing fingers

    các ngón tay đan vào nhau

    "She sat with her interlacing fingers resting on her lap, deep in thought."

    (Cô ấy ngồi với các ngón tay đan vào nhau đặt trên đùi, chìm sâu vào suy nghĩ.)

  • interlacing destinies

    những định mệnh đan xen

    "The novel explores the interlacing destinies of several characters across different eras."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá những định mệnh đan xen của một số nhân vật qua các thời đại khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlacing

danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc đan xen hoặc thắt các thứ lại với nhau.

"The interlacing of the vines created a beautiful canopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlacing".

Nghệ thuật Celtic Knot

Trong nghệ thuật Celtic cổ đại, các họa tiết 'Celtic knots' nổi tiếng là ví dụ điển hình của sự đan xen. Chúng là những đường nét liên tục, không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc, tượng trưng cho sự vĩnh cửu và kết nối. Các họa tiết này thường được tìm thấy trên đồ trang sức, bản thảo được chiếu sáng và điêu khắc, phản ánh một truyền thống nghệ thuật phong phú.

Dệt may và Thủ công mỹ nghệ

Khái niệm 'interlacing' là nền tảng của nhiều loại hình thủ công mỹ nghệ và dệt may truyền thống trên khắp thế giới. Từ việc đan giỏ, dệt vải đến thêu thùa, sự đan xen các sợi hoặc vật liệu khác nhau tạo nên cấu trúc, độ bền và vẻ đẹp của sản phẩm. Đây là một kỹ thuật thủ công cơ bản đã tồn tại hàng ngàn năm.